(Top Banner Ad)
insignificant component
B2
Tính từ (adjective) B2 Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

insignificant component

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần không đáng kể bộ phận không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

insignificant: Too small or unimportant to be worth consideration.

Vietnamese Meaning

insignificant: Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét; không đáng kể, tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of energy lost was insignificant to the total output."

    "Lượng năng lượng bị mất không đáng kể so với tổng sản lượng."

  • "Although it's a small part, even an insignificant component can cause the whole system to fail."

    "Mặc dù là một bộ phận nhỏ, thậm chí một thành phần không đáng kể cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống bị hỏng."

  • "The error in the calculation was due to an insignificant component in the formula."

    "Sai sót trong phép tính là do một thành phần không đáng kể trong công thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance sự không đáng kể, sự vô nghĩa
Adverb insignificantly một cách không đáng kể, không quan trọng
Adjective significant có ý nghĩa, đáng kể (trái nghĩa với insignificant)
Noun component thành phần, bộ phận
Verb compose cấu thành, tạo thành
Noun composition thành phần, cấu tạo (của một vật gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
significare
English
insignificant
Latin
componere
English
component

Nguồn gốc của 'Insignificant Component'

Cụm từ 'insignificant component' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Insignificant' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và từ 'significare' (có nghĩa là 'có dấu hiệu, có ý nghĩa'). Vì vậy, 'insignificant' nghĩa là 'không có dấu hiệu rõ ràng, không đáng kể'. Từ 'component' xuất phát từ 'componere' (có nghĩa là 'đặt cùng nhau, tạo thành'). Kết hợp lại, 'insignificant component' mô tả một phần hoặc yếu tố nào đó có tầm quan trọng rất nhỏ hoặc không đáng kể trong một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Tính từ 'insignificant' nhấn mạnh sự thiếu tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng. Nó ngụ ý rằng một cái gì đó không đáng để lo lắng hoặc chú ý đến. Khác với 'unimportant' có thể mang sắc thái chủ quan hơn, 'insignificant' thường chỉ ra sự thiếu quan trọng một cách khách quan, có thể đo lường được.
Danh từ 'component' chỉ một phần cấu thành nên một hệ thống, thiết bị hoặc một chỉnh thể lớn hơn. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và công nghệ. Khác với 'part' có nghĩa rộng hơn, 'component' thường mang tính chuyên môn và có chức năng cụ thể trong hệ thống.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'insignificant' thường được sử dụng để chỉ mức độ ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng đối với một đối tượng, người hoặc sự vật nào đó. Ví dụ: 'insignificant to the overall result' (không đáng kể so với kết quả tổng thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'insignificant component'
  • seemingly seemingly insignificant component
    (thành phần dường như không đáng kể)
  • relatively relatively insignificant component
    (thành phần tương đối không đáng kể)
  • just an just an insignificant component
    (chỉ là một thành phần không đáng kể)
Động từ đi với 'insignificant component'
  • overlook overlook an insignificant component
    (bỏ qua một thành phần không đáng kể)
  • dismiss as dismiss as an insignificant component
    (bác bỏ/coi nhẹ như một thành phần không đáng kể)
  • treat as treat as an insignificant component
    (đối xử/coi như một thành phần không đáng kể)

Idioms

  • be nothing more than an insignificant component

    chỉ là một thành phần không đáng kể, không có vai trò quan trọng

    "For them, our concerns were nothing more than an insignificant component of their grand strategy."

    (Đối với họ, những lo ngại của chúng tôi chẳng qua chỉ là một thành phần không đáng kể trong chiến lược lớn của họ.)

  • reduce something to an insignificant component

    giảm/biến cái gì đó thành một thành phần không đáng kể

    "The new policy threatens to reduce individual creativity to an insignificant component of the overall process."

    (Chính sách mới đe dọa biến sự sáng tạo cá nhân thành một thành phần không đáng kể trong quy trình tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant component

Tính từ (adjective)
Lật mặt

insignificant: Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét; không đáng kể, tầm thường.

"The amount of energy lost was insignificant to the total output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insignificant component played a crucial role in the unexpected failure of the entire system.
Thành phần không đáng kể đóng một vai trò quan trọng trong sự cố bất ngờ của toàn bộ hệ thống.
Phủ định
That insignificant component wasn't the cause of the problem; it was something else entirely.
Thành phần không đáng kể đó không phải là nguyên nhân gây ra vấn đề; đó là một cái gì đó hoàn toàn khác.
Nghi vấn
What insignificant component could possibly cause such a significant system error?
Thành phần không đáng kể nào có thể gây ra lỗi hệ thống nghiêm trọng như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant component".

Hiệu ứng cánh bướm và tầm quan trọng tiềm ẩn

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù một thứ có thể được coi là 'thành phần không đáng kể', nhưng khái niệm 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect) lại nhấn mạnh rằng ngay cả một thay đổi nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến những hệ quả to lớn và không lường trước được. Điều này nhắc nhở chúng ta không nên đánh giá thấp bất kỳ thành phần nào, dù nó có vẻ nhỏ bé đến đâu.

Cá nhân trong hệ thống lớn

Trong các xã hội công nghiệp hóa và các tập đoàn lớn, nhiều người có thể cảm thấy mình như một 'thành phần không đáng kể' trong một cỗ máy khổng lồ. Điều này thường dẫn đến suy nghĩ về giá trị cá nhân và tầm ảnh hưởng của mỗi người, dù chỉ là một phần nhỏ bé trong bức tranh toàn cảnh.