vital question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely important and necessary.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng và cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is vital that you understand the risks involved."
"Điều tối quan trọng là bạn phải hiểu những rủi ro liên quan."
-
"Access to clean water is a vital question for many developing countries."
"Tiếp cận nguồn nước sạch là một câu hỏi sống còn đối với nhiều quốc gia đang phát triển."
-
"The government must address the vital question of climate change."
"Chính phủ phải giải quyết câu hỏi sống còn về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vital | quan trọng sống còn, thiết yếu |
| Noun | vitality | sức sống, sinh khí |
| Verb | question | hỏi, nghi ngờ |
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, có vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "vital" nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, quyết định sự thành bại hoặc tồn vong của một vấn đề. Nó khác với "important" ở mức độ ảnh hưởng lớn hơn. Ví dụ, một câu hỏi sống còn (vital question) có thể ảnh hưởng đến tương lai của một công ty hoặc một quốc gia. So sánh với "crucial" và "essential", "vital" thường ám chỉ sự cần thiết để duy trì sự sống hoặc chức năng quan trọng.
Cụm từ "vital question" đề cập đến một vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức do hậu quả nghiêm trọng nếu không được giải quyết thỏa đáng. Khác với một "important question", một "vital question" thường mang tính khẩn cấp và có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định và hành động tiếp theo.
Prepositions
"vital to" thường được sử dụng để chỉ điều gì đó là rất quan trọng đối với sự thành công hoặc sự tồn tại của điều gì khác. Ví dụ: "Education is vital to success." "vital for" cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về mục đích. Ví dụ: "This information is vital for making the right decision."
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key vital question (câu hỏi then chốt, câu hỏi quan trọng nhất)
-
central central vital question (câu hỏi trung tâm, câu hỏi trọng tâm)
-
fundamental fundamental vital question (câu hỏi cơ bản, câu hỏi nền tảng)
-
pose pose a vital question (đặt ra một câu hỏi quan trọng)
-
address address a vital question (giải quyết một câu hỏi quan trọng)
-
consider consider a vital question (xem xét một câu hỏi quan trọng)
Idioms
-
beg the question
đặt ra một câu hỏi chưa được trả lời, né tránh câu hỏi
"The argument begs the question of how we define 'success'."
(Lập luận này né tránh câu hỏi về cách chúng ta định nghĩa 'thành công'.)
-
out of the question
không thể, không được phép
"Going to the party tonight is out of the question. I have too much work to do."
(Đi dự tiệc tối nay là không thể. Tôi có quá nhiều việc phải làm.)
-
a moot question
một vấn đề không còn quan trọng hoặc không chắc chắn
"Whether he will run for president again is now a moot question."
(Việc liệu ông ấy có tranh cử tổng thống nữa hay không giờ là một vấn đề không chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital question
Tính từCực kỳ quan trọng và cần thiết.
"It is vital that you understand the risks involved."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company addressed the vital question of employee well-being led to increased productivity. |
Việc công ty giải quyết câu hỏi quan trọng về phúc lợi của nhân viên đã dẫn đến sự gia tăng năng suất. |
| Phủ định | Whether the board will consider the vital question of market expansion is still uncertain. |
Liệu hội đồng quản trị có xem xét câu hỏi quan trọng về việc mở rộng thị trường hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the government is ignoring the vital question of climate change remains a mystery. |
Tại sao chính phủ lại bỏ qua câu hỏi quan trọng về biến đổi khí hậu vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The question of climate change is a vital question for our future. |
Câu hỏi về biến đổi khí hậu là một câu hỏi sống còn cho tương lai của chúng ta. |
| Phủ định | The question of funding wasn't considered a vital question at the time. |
Vấn đề về tài trợ không được coi là một câu hỏi sống còn vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Is access to clean water a vital question for developing countries? |
Liệu việc tiếp cận nguồn nước sạch có phải là một câu hỏi sống còn đối với các nước đang phát triển? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a vital question for the company's future. |
Đó là một câu hỏi quan trọng cho tương lai của công ty. |
| Phủ định | Isn't it a vital question that we must address immediately? |
Chẳng phải đó là một câu hỏi quan trọng mà chúng ta phải giải quyết ngay lập tức sao? |
| Nghi vấn | Is considering the environmental impact a vital question for this project? |
Việc xem xét tác động môi trường có phải là một câu hỏi quan trọng đối với dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital question".
