(Top Banner Ad)
vital question
B2
Tính từ B2 Chung

vital question

UK: /ˈvaɪtl̩ ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈvaɪtl̩ ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi sống còn vấn đề cốt yếu vấn đề then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important and necessary.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng và cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is vital that you understand the risks involved."

    "Điều tối quan trọng là bạn phải hiểu những rủi ro liên quan."

  • "Access to clean water is a vital question for many developing countries."

    "Tiếp cận nguồn nước sạch là một câu hỏi sống còn đối với nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The government must address the vital question of climate change."

    "Chính phủ phải giải quyết câu hỏi sống còn về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital quan trọng sống còn, thiết yếu
Noun vitality sức sống, sinh khí
Verb question hỏi, nghi ngờ
Noun question câu hỏi, vấn đề
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

key question (câu hỏi chủ chốt)fundamental question (câu hỏi cơ bản)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitalis
English
vital
English
question

Nguồn gốc của 'Vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitalis', có nghĩa là 'thuộc về sự sống'. Nó ám chỉ điều gì đó cực kỳ quan trọng, không thể thiếu cho sự tồn tại hoặc thành công. Trong tiếng Anh, 'vital' được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Question'

Từ 'question' xuất phát từ tiếng Latin 'quaerere', có nghĩa là 'hỏi, tìm kiếm'. 'Question' trong tiếng Anh dùng để chỉ một câu hỏi được đặt ra để thu thập thông tin hoặc để tranh luận về một vấn đề.

Usage Note

Tính từ "vital" nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, quyết định sự thành bại hoặc tồn vong của một vấn đề. Nó khác với "important" ở mức độ ảnh hưởng lớn hơn. Ví dụ, một câu hỏi sống còn (vital question) có thể ảnh hưởng đến tương lai của một công ty hoặc một quốc gia. So sánh với "crucial" và "essential", "vital" thường ám chỉ sự cần thiết để duy trì sự sống hoặc chức năng quan trọng.
Cụm từ "vital question" đề cập đến một vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức do hậu quả nghiêm trọng nếu không được giải quyết thỏa đáng. Khác với một "important question", một "vital question" thường mang tính khẩn cấp và có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định và hành động tiếp theo.

Prepositions

to for

"vital to" thường được sử dụng để chỉ điều gì đó là rất quan trọng đối với sự thành công hoặc sự tồn tại của điều gì khác. Ví dụ: "Education is vital to success." "vital for" cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về mục đích. Ví dụ: "This information is vital for making the right decision."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital question
  • key key vital question
    (câu hỏi then chốt, câu hỏi quan trọng nhất)
  • central central vital question
    (câu hỏi trung tâm, câu hỏi trọng tâm)
  • fundamental fundamental vital question
    (câu hỏi cơ bản, câu hỏi nền tảng)
Verb + vital question
  • pose pose a vital question
    (đặt ra một câu hỏi quan trọng)
  • address address a vital question
    (giải quyết một câu hỏi quan trọng)
  • consider consider a vital question
    (xem xét một câu hỏi quan trọng)

Idioms

  • beg the question

    đặt ra một câu hỏi chưa được trả lời, né tránh câu hỏi

    "The argument begs the question of how we define 'success'."

    (Lập luận này né tránh câu hỏi về cách chúng ta định nghĩa 'thành công'.)

  • out of the question

    không thể, không được phép

    "Going to the party tonight is out of the question. I have too much work to do."

    (Đi dự tiệc tối nay là không thể. Tôi có quá nhiều việc phải làm.)

  • a moot question

    một vấn đề không còn quan trọng hoặc không chắc chắn

    "Whether he will run for president again is now a moot question."

    (Việc liệu ông ấy có tranh cử tổng thống nữa hay không giờ là một vấn đề không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital question

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng và cần thiết.

"It is vital that you understand the risks involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company addressed the vital question of employee well-being led to increased productivity.
Việc công ty giải quyết câu hỏi quan trọng về phúc lợi của nhân viên đã dẫn đến sự gia tăng năng suất.
Phủ định
Whether the board will consider the vital question of market expansion is still uncertain.
Liệu hội đồng quản trị có xem xét câu hỏi quan trọng về việc mở rộng thị trường hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the government is ignoring the vital question of climate change remains a mystery.
Tại sao chính phủ lại bỏ qua câu hỏi quan trọng về biến đổi khí hậu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The question of climate change is a vital question for our future.
Câu hỏi về biến đổi khí hậu là một câu hỏi sống còn cho tương lai của chúng ta.
Phủ định
The question of funding wasn't considered a vital question at the time.
Vấn đề về tài trợ không được coi là một câu hỏi sống còn vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Is access to clean water a vital question for developing countries?
Liệu việc tiếp cận nguồn nước sạch có phải là một câu hỏi sống còn đối với các nước đang phát triển?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a vital question for the company's future.
Đó là một câu hỏi quan trọng cho tương lai của công ty.
Phủ định
Isn't it a vital question that we must address immediately?
Chẳng phải đó là một câu hỏi quan trọng mà chúng ta phải giải quyết ngay lập tức sao?
Nghi vấn
Is considering the environmental impact a vital question for this project?
Việc xem xét tác động môi trường có phải là một câu hỏi quan trọng đối với dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital question".

Tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt câu hỏi được coi là một dấu hiệu của sự tò mò, trí thông minh và mong muốn học hỏi. Đặt 'vital question' có thể dẫn đến sự thay đổi lớn trong xã hội, chính trị và khoa học.

Tranh luận và phản biện

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, việc tranh luận và phản biện về các 'vital question' được khuyến khích để tìm ra giải pháp tốt nhất cho các vấn đề phức tạp. Điều này thể hiện tư duy phản biện và khả năng phân tích vấn đề.