crucial question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely important or necessary; decisive.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Asking the right question is crucial to finding the right solution."
"Đặt câu hỏi đúng là rất quan trọng để tìm ra giải pháp đúng."
-
"Honesty is crucial in any relationship."
"Sự trung thực là rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào."
-
"It is crucial that you follow the instructions carefully."
"Điều quan trọng là bạn phải tuân theo các hướng dẫn một cách cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | crucial | mang tính quyết định, then chốt |
| Adverb | crucially | một cách quan trọng, cốt yếu |
| Noun | cruciality | tính chất quan trọng, sự then chốt |
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề |
| Verb | question | hỏi, chất vấn, nghi ngờ |
| Adjective | questionable | đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định của một yếu tố, tình huống, hoặc câu hỏi đối với kết quả cuối cùng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính nghiêm túc. Khác với 'important' (quan trọng) ở mức độ cao hơn, 'crucial' thường ngụ ý sự sống còn hoặc thành bại phụ thuộc vào yếu tố đó. So với 'vital' (sống còn), 'crucial' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến sự sống.
Prepositions
'crucial to': quan trọng đối với (ví dụ: Crucial to success). 'crucial for': quan trọng cho (ví dụ: Crucial for survival). Cả hai đều chỉ mối quan hệ ảnh hưởng lớn đến một đối tượng hoặc mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Address address a crucial question (giải quyết một câu hỏi then chốt)
-
Pose pose a crucial question (đặt ra một câu hỏi quan trọng)
-
Answer answer the crucial question (trả lời câu hỏi mấu chốt)
-
Remaining the remaining crucial question (câu hỏi quan trọng còn lại)
-
Central the central crucial question (câu hỏi trọng tâm và then chốt)
-
Fundamental a fundamental crucial question (một câu hỏi then chốt mang tính cơ bản)
Idioms
-
The million-dollar question
Một câu hỏi cực kỳ quan trọng nhưng rất khó để trả lời.
"How to achieve world peace remains the million-dollar question."
(Làm thế nào để đạt được hòa bình thế giới vẫn là một câu hỏi vô cùng hóc búa.)
-
A burning question
Một vấn đề/câu hỏi đang rất nóng hổi, đòi hỏi phải được giải quyết ngay.
"The burning question on everyone's mind is when the economy will recover."
(Câu hỏi nóng hổi trong tâm trí mọi người là khi nào nền kinh tế sẽ phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial question
Tính từ (Adjective)Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính quyết định.
"Asking the right question is crucial to finding the right solution."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is crucial to address the crucial question of climate change before it's too late. |
Điều quan trọng là phải giải quyết câu hỏi quan trọng về biến đổi khí hậu trước khi quá muộn. |
| Phủ định | It is crucial not to ignore the crucial question of funding for education. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua câu hỏi quan trọng về việc tài trợ cho giáo dục. |
| Nghi vấn | Is it crucial to ask the crucial question about the project's feasibility? |
Có quan trọng để đặt câu hỏi quan trọng về tính khả thi của dự án không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the answer to that crucial question, I would invest all my savings in that company. |
Nếu tôi biết câu trả lời cho câu hỏi quan trọng đó, tôi sẽ đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty đó. |
| Phủ định | If the government didn't address this crucial question, the economy wouldn't recover so quickly. |
Nếu chính phủ không giải quyết câu hỏi quan trọng này, nền kinh tế sẽ không phục hồi nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you reconsider your decision if the crucial question of funding were resolved? |
Bạn có cân nhắc lại quyết định của mình không nếu câu hỏi quan trọng về tài trợ được giải quyết? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee was asking crucial questions about the project's feasibility. |
Ủy ban đang đặt những câu hỏi quan trọng về tính khả thi của dự án. |
| Phủ định | She wasn't raising crucial questions during the meeting, which was surprising. |
Cô ấy đã không nêu ra những câu hỏi quan trọng trong cuộc họp, điều này thật đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Were they debating crucial questions regarding the company's future strategy? |
Họ có đang tranh luận những câu hỏi quan trọng liên quan đến chiến lược tương lai của công ty không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crucial question was whether they had enough resources to continue the project. |
Câu hỏi then chốt là liệu họ có đủ nguồn lực để tiếp tục dự án hay không. |
| Phủ định | That wasn't a crucial question at the time; other issues were more pressing. |
Đó không phải là một câu hỏi quan trọng vào thời điểm đó; những vấn đề khác cấp bách hơn. |
| Nghi vấn | Was finding a solution to climate change a crucial question for world leaders last year? |
Liệu việc tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu có phải là một câu hỏi quan trọng đối với các nhà lãnh đạo thế giới năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial question".
