(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crucial question
C1

crucial question

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi then chốt câu hỏi mấu chốt câu hỏi sống còn vấn đề cốt yếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crucial question'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính quyết định.

Definition (English Meaning)

Extremely important or necessary; decisive.

Ví dụ Thực tế với 'Crucial question'

  • "Asking the right question is crucial to finding the right solution."

    "Đặt câu hỏi đúng là rất quan trọng để tìm ra giải pháp đúng."

  • "Honesty is crucial in any relationship."

    "Sự trung thực là rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào."

  • "It is crucial that you follow the instructions carefully."

    "Điều quan trọng là bạn phải tuân theo các hướng dẫn một cách cẩn thận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crucial question'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: crucial
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

critical(quan trọng, nguy cấp)
vital(sống còn, thiết yếu)
essential(thiết yếu, cần thiết)
key(chủ chốt, then chốt)

Trái nghĩa (Antonyms)

insignificant(không quan trọng, tầm thường)
unimportant(không quan trọng)
trivial(tầm thường, không đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

decisive(quyết định)
pivotal(then chốt, mấu chốt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (General)

Ghi chú Cách dùng 'Crucial question'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định của một yếu tố, tình huống, hoặc câu hỏi đối với kết quả cuối cùng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính nghiêm túc. Khác với 'important' (quan trọng) ở mức độ cao hơn, 'crucial' thường ngụ ý sự sống còn hoặc thành bại phụ thuộc vào yếu tố đó. So với 'vital' (sống còn), 'crucial' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến sự sống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'crucial to': quan trọng đối với (ví dụ: Crucial to success). 'crucial for': quan trọng cho (ví dụ: Crucial for survival). Cả hai đều chỉ mối quan hệ ảnh hưởng lớn đến một đối tượng hoặc mục tiêu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crucial question'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial to address the crucial question of climate change before it's too late.
Điều quan trọng là phải giải quyết câu hỏi quan trọng về biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.
Phủ định
It is crucial not to ignore the crucial question of funding for education.
Điều quan trọng là không được bỏ qua câu hỏi quan trọng về việc tài trợ cho giáo dục.
Nghi vấn
Is it crucial to ask the crucial question about the project's feasibility?
Có quan trọng để đặt câu hỏi quan trọng về tính khả thi của dự án không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the answer to that crucial question, I would invest all my savings in that company.
Nếu tôi biết câu trả lời cho câu hỏi quan trọng đó, tôi sẽ đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty đó.
Phủ định
If the government didn't address this crucial question, the economy wouldn't recover so quickly.
Nếu chính phủ không giải quyết câu hỏi quan trọng này, nền kinh tế sẽ không phục hồi nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would you reconsider your decision if the crucial question of funding were resolved?
Bạn có cân nhắc lại quyết định của mình không nếu câu hỏi quan trọng về tài trợ được giải quyết?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee was asking crucial questions about the project's feasibility.
Ủy ban đang đặt những câu hỏi quan trọng về tính khả thi của dự án.
Phủ định
She wasn't raising crucial questions during the meeting, which was surprising.
Cô ấy đã không nêu ra những câu hỏi quan trọng trong cuộc họp, điều này thật đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Were they debating crucial questions regarding the company's future strategy?
Họ có đang tranh luận những câu hỏi quan trọng liên quan đến chiến lược tương lai của công ty không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crucial question was whether they had enough resources to continue the project.
Câu hỏi then chốt là liệu họ có đủ nguồn lực để tiếp tục dự án hay không.
Phủ định
That wasn't a crucial question at the time; other issues were more pressing.
Đó không phải là một câu hỏi quan trọng vào thời điểm đó; những vấn đề khác cấp bách hơn.
Nghi vấn
Was finding a solution to climate change a crucial question for world leaders last year?
Liệu việc tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu có phải là một câu hỏi quan trọng đối với các nhà lãnh đạo thế giới năm ngoái không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)