(Top Banner Ad)
unimportant question
B1
Tính từ (adjective) B1 Chung

unimportant question

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtənt ˈkwɛstʃən/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi không quan trọng câu hỏi không đáng kể câu hỏi vặt vãnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important; lacking in significance or value.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of the contract are unimportant at this stage."

    "Các chi tiết của hợp đồng không quan trọng ở giai đoạn này."

  • "Don't bother him with unimportant questions."

    "Đừng làm phiền anh ấy bằng những câu hỏi không quan trọng."

  • "Focus on the main issues; don't get bogged down in unimportant questions."

    "Hãy tập trung vào các vấn đề chính; đừng sa lầy vào những câu hỏi không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng
Noun importance tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng
Noun unimportance sự không quan trọng
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Adjective questionable đáng ngờ, có thể bị nghi vấn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng
Adverb unquestionably không thể nghi ngờ được, rõ ràng là
Noun questioning sự hỏi, sự chất vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
importare
Medieval Latin
importans
Old French
important
English
important
Latin
quaerere
Latin
quaestionem
Old French
question
English
question

Nguồn gốc của 'un-' và 'important'

Từ 'unimportant' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không'), xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ. Phần 'important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare' (mang vào, có ý nghĩa) thông qua tiếng Pháp cổ 'important', mang nghĩa 'quan trọng'. Khi kết hợp, 'unimportant' mang ý nghĩa 'không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'question'

Từ 'question' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaerere' (tìm kiếm, hỏi) và danh từ 'quaestionem' (sự tìm kiếm, câu hỏi). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'question' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự là một câu hỏi hoặc một vấn đề cần được xem xét.

Sự kết hợp của 'unimportant question'

Cụm từ 'unimportant question' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'unimportant' (không quan trọng) và danh từ 'question' (câu hỏi). Cụm từ này không có một lịch sử phát triển riêng biệt mà là cách diễn đạt tự nhiên khi một câu hỏi được đánh giá là không có ý nghĩa hoặc giá trị đáng kể trong ngữ cảnh cụ thể.

Usage Note

Từ 'unimportant' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu quan trọng, không đáng kể, hoặc không có ảnh hưởng lớn. Nó khác với 'insignificant' ở chỗ 'insignificant' thường chỉ sự nhỏ bé về kích thước hoặc mức độ, trong khi 'unimportant' nhấn mạnh về giá trị hoặc tầm quan trọng. 'Trivial' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'trivial' thường ám chỉ một điều gì đó không chỉ không quan trọng mà còn phù phiếm và không đáng để bận tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unimportant question
  • dismiss dismiss an unimportant question
    (gạt bỏ một câu hỏi không quan trọng)
  • ignore ignore an unimportant question
    (lờ đi một câu hỏi không quan trọng)
  • sidestep sidestep an unimportant question
    (lảng tránh một câu hỏi không quan trọng)
  • treat as treat something as an unimportant question
    (coi cái gì đó là một câu hỏi không quan trọng)
  • get bogged down in get bogged down in unimportant questions
    (sa lầy vào những câu hỏi không quan trọng)
Trạng từ + unimportant question (bổ nghĩa cho 'unimportant')
  • relatively a relatively unimportant question
    (một câu hỏi tương đối không quan trọng)
  • truly a truly unimportant question
    (một câu hỏi thực sự không quan trọng)
  • merely a merely unimportant question
    (một câu hỏi chỉ là không quan trọng)
Cụm từ phổ biến với 'unimportant question'
  • raise raise an unimportant question
    (nêu ra một câu hỏi không quan trọng)
  • avoid avoid an unimportant question
    (tránh một câu hỏi không quan trọng)

Idioms

  • It's an unimportant question.

    Đây là một câu hỏi không quan trọng. (Dùng để trực tiếp bác bỏ hoặc giảm nhẹ một vấn đề, thường là để chuyển hướng sang điểm chính.)

    "Don't worry about the exact wording; it's an unimportant question for now, let's focus on the deadline."

    (Đừng lo lắng về cách diễn đạt chính xác; đó là một câu hỏi không quan trọng lúc này, hãy tập trung vào thời hạn.)

  • Don't get caught up in unimportant questions.

    Đừng sa đà/mắc kẹt vào những câu hỏi không quan trọng. (Lời khuyên nên tập trung vào những gì cốt lõi và bỏ qua những chi tiết nhỏ nhặt, không đáng giá.)

    "During brainstorming, try to stay focused on the main goal and don't get caught up in unimportant questions."

    (Trong buổi động não, hãy cố gắng tập trung vào mục tiêu chính và đừng sa đà vào những câu hỏi không quan trọng.)

  • We can set aside unimportant questions for now.

    Chúng ta có thể gác lại những câu hỏi không quan trọng bây giờ. (Diễn tả ý định hoãn hoặc bỏ qua các vấn đề không khẩn cấp để tập trung vào những việc ưu tiên hơn.)

    "Given our limited time, we can set aside unimportant questions for now and address the critical issues."

    (Với thời gian hạn chế, chúng ta có thể gác lại những câu hỏi không quan trọng bây giờ và giải quyết các vấn đề cấp bách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant question

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

"The details of the contract are unimportant at this stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Answer the unimportant question later.
Hãy trả lời câu hỏi không quan trọng sau.
Phủ định
Don't dwell on unimportant questions; focus on the main issues.
Đừng quá tập trung vào những câu hỏi không quan trọng; hãy tập trung vào các vấn đề chính.
Nghi vấn
Please address this unimportant question quickly.
Làm ơn giải quyết nhanh câu hỏi không quan trọng này.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student asked an unimportant question during the lecture.
Học sinh đã hỏi một câu hỏi không quan trọng trong suốt bài giảng.
Phủ định
That was not an unimportant question; it was crucial to understanding the topic.
Đó không phải là một câu hỏi không quan trọng; nó rất quan trọng để hiểu chủ đề này.
Nghi vấn
Was that an unimportant question, or did it clarify a key point?
Đó có phải là một câu hỏi không quan trọng, hay nó đã làm rõ một điểm quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant question".

Nghệ thuật ưu tiên và tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, khả năng phân biệt câu hỏi quan trọng và không quan trọng được xem là một kỹ năng tư duy phản biện thiết yếu. Nó giúp cá nhân và nhóm tập trung vào các vấn đề cốt lõi, ra quyết định hiệu quả và tránh lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết. Việc lọc bỏ những 'câu hỏi không quan trọng' là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề một cách có chiến lược.

Chức năng xã hội của các câu hỏi 'nhỏ nhặt'

Mặc dù thường được coi là 'unimportant questions', những câu hỏi xã giao về thời tiết, sức khỏe hoặc sở thích (small talk) lại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ và tạo sự thoải mái trong giao tiếp ở nhiều nền văn hóa. Chúng giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng và thiết lập sự kết nối trước khi đi vào những chủ đề nghiêm túc hơn. Tuy nhiên, nếu lạm dụng hoặc không biết khi nào chuyển sang chủ đề chính, chúng có thể bị xem là thiếu nghiêm túc hoặc làm mất thời gian.