(Top Banner Ad)
roles
B1
danh từ B1 Tổng quát

roles

UK: /rəʊlz/ • US: /roʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò chức năng nhiệm vụ vị trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The function assumed or part played by a person or thing in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Vai trò, chức năng mà một người hoặc vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays many roles in her life: mother, wife, and businesswoman."

    "Cô ấy đóng nhiều vai trò trong cuộc sống: người mẹ, người vợ và nữ doanh nhân."

  • "What is your role in this company?"

    "Vai trò của bạn trong công ty này là gì?"

  • "The government has an important role to play in reducing poverty."

    "Chính phủ có một vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role vai trò, vị trí, phần việc
Verb/Noun role-play đóng vai, nhập vai; sự nhập vai, sự diễn tập vai trò
Noun role-player người nhập vai, người đóng vai
Adjective/Noun role-playing thuộc về nhập vai (adj); sự nhập vai (n)
Noun role model hình mẫu lý tưởng, tấm gương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulus
Old French
rolle
Middle English
roll
English
role

Nguồn gốc của 'Role': Từ cuộn giấy đến vai diễn

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotulus', nghĩa là 'cuộn giấy nhỏ'. Trong tiếng Pháp cổ, 'rolle' là một cuộn giấy dùng để ghi chép danh sách hoặc các phần thoại của diễn viên trong một vở kịch. Chính vì vậy, 'rolle' dần mang nghĩa là 'vai diễn' hay 'phần việc' mà một người phải thể hiện. Đến tiếng Anh, 'role' được dùng để chỉ vai trò của một người trong xã hội hoặc nhân vật trong một vở kịch, và 'roles' là dạng số nhiều.

Usage Note

Từ 'role' thường được dùng để chỉ vị trí, trách nhiệm, quyền hạn mà ai đó hoặc cái gì đó có trong một hệ thống, tổ chức, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh đến sự đóng góp và ảnh hưởng của đối tượng trong bối cảnh đó. Khác với 'function' (chức năng) vốn mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn, 'role' thiên về sự tham gia và tầm quan trọng về mặt xã hội hoặc tổ chức.

Prepositions

in of as

'in' dùng để chỉ vai trò trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (e.g., 'He played a crucial role in the project.'). 'of' dùng để chỉ vai trò thuộc về một đối tượng cụ thể (e.g., 'the role of a teacher'). 'as' dùng để chỉ vai trò như là một cái gì đó (e.g., 'She served as a translator.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roles
  • key key roles
    (các vai trò chủ chốt)
  • vital vital roles
    (các vai trò sống còn, cực kỳ quan trọng)
  • traditional traditional roles
    (các vai trò truyền thống)
  • gender gender roles
    (các vai trò giới tính)
  • active active roles
    (các vai trò tích cực)
  • leading leading roles
    (các vai trò lãnh đạo, vai chính)
  • supporting supporting roles
    (các vai trò hỗ trợ, vai phụ)
  • diverse diverse roles
    (nhiều vai trò đa dạng)
Verb + roles
  • play play roles
    (đóng các vai trò, thể hiện các vai trò)
  • assume assume roles
    (đảm nhận các vai trò)
  • take on take on roles
    (đảm nhận các vai trò)
  • assign assign roles
    (phân công các vai trò)
  • define define roles
    (xác định các vai trò)
  • reverse reverse roles
    (đảo ngược các vai trò)
  • fulfill fulfill roles
    (hoàn thành các vai trò)
  • swap swap roles
    (hoán đổi các vai trò)

Idioms

  • play a crucial role

    đóng một vai trò cực kỳ quan trọng

    "Education plays a crucial role in personal development."

    (Giáo dục đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển cá nhân.)

  • take on a new role

    đảm nhận một vai trò mới

    "After her promotion, she had to take on a new role with more responsibilities."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy phải đảm nhận một vai trò mới với nhiều trách nhiệm hơn.)

  • reverse roles

    đảo ngược vai trò

    "Sometimes parents and children reverse roles, with children caring for their elderly parents."

    (Đôi khi cha mẹ và con cái đảo ngược vai trò, khi con cái chăm sóc cha mẹ già của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roles

danh từ
Lật mặt

Vai trò, chức năng mà một người hoặc vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể.

"She plays many roles in her life: mother, wife, and businesswoman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roles".

Vai trò giới tính (Gender Roles)

Trong nhiều nền văn hóa, có những kỳ vọng xã hội về 'vai trò giới tính' (gender roles) truyền thống, ví dụ như phụ nữ thường được kỳ vọng đảm nhiệm vai trò nội trợ và chăm sóc gia đình, trong khi đàn ông được kỳ vọng là trụ cột kinh tế. Tuy nhiên, các vai trò này đang dần thay đổi và trở nên linh hoạt hơn trong xã hội hiện đại.

Hình mẫu lý tưởng (Role Models)

Khái niệm 'role model' (hình mẫu lý tưởng) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Đó là những người mà chúng ta ngưỡng mộ và muốn noi gương vì những phẩm chất, thành tựu hoặc cách sống của họ. Việc có một 'role model' có thể truyền cảm hứng và định hướng cho sự phát triển cá nhân, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên.