roles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The function assumed or part played by a person or thing in a particular situation.
Vietnamese Meaning
Vai trò, chức năng mà một người hoặc vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plays many roles in her life: mother, wife, and businesswoman."
"Cô ấy đóng nhiều vai trò trong cuộc sống: người mẹ, người vợ và nữ doanh nhân."
-
"What is your role in this company?"
"Vai trò của bạn trong công ty này là gì?"
-
"The government has an important role to play in reducing poverty."
"Chính phủ có một vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | role | vai trò, vị trí, phần việc |
| Verb/Noun | role-play | đóng vai, nhập vai; sự nhập vai, sự diễn tập vai trò |
| Noun | role-player | người nhập vai, người đóng vai |
| Adjective/Noun | role-playing | thuộc về nhập vai (adj); sự nhập vai (n) |
| Noun | role model | hình mẫu lý tưởng, tấm gương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'role' thường được dùng để chỉ vị trí, trách nhiệm, quyền hạn mà ai đó hoặc cái gì đó có trong một hệ thống, tổ chức, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh đến sự đóng góp và ảnh hưởng của đối tượng trong bối cảnh đó. Khác với 'function' (chức năng) vốn mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn, 'role' thiên về sự tham gia và tầm quan trọng về mặt xã hội hoặc tổ chức.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vai trò trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (e.g., 'He played a crucial role in the project.'). 'of' dùng để chỉ vai trò thuộc về một đối tượng cụ thể (e.g., 'the role of a teacher'). 'as' dùng để chỉ vai trò như là một cái gì đó (e.g., 'She served as a translator.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key roles (các vai trò chủ chốt)
-
vital vital roles (các vai trò sống còn, cực kỳ quan trọng)
-
traditional traditional roles (các vai trò truyền thống)
-
gender gender roles (các vai trò giới tính)
-
active active roles (các vai trò tích cực)
-
leading leading roles (các vai trò lãnh đạo, vai chính)
-
supporting supporting roles (các vai trò hỗ trợ, vai phụ)
-
diverse diverse roles (nhiều vai trò đa dạng)
-
play play roles (đóng các vai trò, thể hiện các vai trò)
-
assume assume roles (đảm nhận các vai trò)
-
take on take on roles (đảm nhận các vai trò)
-
assign assign roles (phân công các vai trò)
-
define define roles (xác định các vai trò)
-
reverse reverse roles (đảo ngược các vai trò)
-
fulfill fulfill roles (hoàn thành các vai trò)
-
swap swap roles (hoán đổi các vai trò)
Idioms
-
play a crucial role
đóng một vai trò cực kỳ quan trọng
"Education plays a crucial role in personal development."
(Giáo dục đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển cá nhân.)
-
take on a new role
đảm nhận một vai trò mới
"After her promotion, she had to take on a new role with more responsibilities."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy phải đảm nhận một vai trò mới với nhiều trách nhiệm hơn.)
-
reverse roles
đảo ngược vai trò
"Sometimes parents and children reverse roles, with children caring for their elderly parents."
(Đôi khi cha mẹ và con cái đảo ngược vai trò, khi con cái chăm sóc cha mẹ già của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roles
danh từVai trò, chức năng mà một người hoặc vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể.
"She plays many roles in her life: mother, wife, and businesswoman."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roles".
