vocabulary book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book containing lists of words, often with their meanings and examples of how to use them.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách chứa danh sách các từ vựng, thường đi kèm với nghĩa và ví dụ về cách sử dụng chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a vocabulary book to improve my English."
"Tôi đã mua một cuốn sách từ vựng để cải thiện tiếng Anh của mình."
-
"The vocabulary book is organized by topic."
"Cuốn sách từ vựng được sắp xếp theo chủ đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vocabulary | từ vựng |
| Noun | book | sách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong học tập ngôn ngữ để mở rộng vốn từ vựng. Khác với 'dictionary' (từ điển), vocabulary book thường tập trung vào các chủ đề cụ thể hoặc cấp độ ngôn ngữ nhất định, và có thể cung cấp các bài tập thực hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive vocabulary book (cuốn sách từ vựng toàn diện)
-
useful vocabulary book (cuốn sách từ vựng hữu ích)
-
thick vocabulary book (cuốn sách từ vựng dày)
-
create a vocabulary book (tạo một cuốn sách từ vựng)
-
use a vocabulary book (sử dụng một cuốn sách từ vựng)
-
study from a vocabulary book (học từ một cuốn sách từ vựng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocabulary book
nounMột cuốn sách chứa danh sách các từ vựng, thường đi kèm với nghĩa và ví dụ về cách sử dụng chúng.
"I bought a vocabulary book to improve my English."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vocabulary book that I bought yesterday is very useful. |
Quyển sách từ vựng mà tôi mua hôm qua rất hữu ích. |
| Phủ định | This is not the vocabulary book which contains all the words I need. |
Đây không phải là quyển sách từ vựng chứa tất cả những từ tôi cần. |
| Nghi vấn | Is that the vocabulary book where you found the new idioms? |
Đó có phải là quyển sách từ vựng nơi bạn tìm thấy những thành ngữ mới không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this vocabulary book is really helpful! |
Wow, cuốn sách từ vựng này thực sự rất hữu ích! |
| Phủ định | Oh no, I forgot my vocabulary book at home! |
Ôi không, tôi quên sách từ vựng ở nhà rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that your vocabulary book? |
Này, đó có phải là sách từ vựng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary book".
