(Top Banner Ad)
vocabulary book
A2
noun A2 Giáo dục

vocabulary book

UK: /vəˈkæbjʊləri bʊk/ • US: /voʊˈkæbjʊˌleri bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách học từ vựng sách từ vựng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book containing lists of words, often with their meanings and examples of how to use them.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách chứa danh sách các từ vựng, thường đi kèm với nghĩa và ví dụ về cách sử dụng chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a vocabulary book to improve my English."

    "Tôi đã mua một cuốn sách từ vựng để cải thiện tiếng Anh của mình."

  • "The vocabulary book is organized by topic."

    "Cuốn sách từ vựng được sắp xếp theo chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocabulary từ vựng
Noun book sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc giản dị

Từ 'vocabulary book' khá đơn giản: 'vocabulary' (từ vựng) kết hợp với 'book' (sách). Nó chỉ đơn giản là một cuốn sách chứa các từ vựng, thường dùng để học và tra cứu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong học tập ngôn ngữ để mở rộng vốn từ vựng. Khác với 'dictionary' (từ điển), vocabulary book thường tập trung vào các chủ đề cụ thể hoặc cấp độ ngôn ngữ nhất định, và có thể cung cấp các bài tập thực hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocabulary book
  • comprehensive vocabulary book
    (cuốn sách từ vựng toàn diện)
  • useful vocabulary book
    (cuốn sách từ vựng hữu ích)
  • thick vocabulary book
    (cuốn sách từ vựng dày)
Verb + vocabulary book
  • create a vocabulary book
    (tạo một cuốn sách từ vựng)
  • use a vocabulary book
    (sử dụng một cuốn sách từ vựng)
  • study from a vocabulary book
    (học từ một cuốn sách từ vựng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocabulary book

noun
Lật mặt

Một cuốn sách chứa danh sách các từ vựng, thường đi kèm với nghĩa và ví dụ về cách sử dụng chúng.

"I bought a vocabulary book to improve my English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocabulary book that I bought yesterday is very useful.
Quyển sách từ vựng mà tôi mua hôm qua rất hữu ích.
Phủ định
This is not the vocabulary book which contains all the words I need.
Đây không phải là quyển sách từ vựng chứa tất cả những từ tôi cần.
Nghi vấn
Is that the vocabulary book where you found the new idioms?
Đó có phải là quyển sách từ vựng nơi bạn tìm thấy những thành ngữ mới không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this vocabulary book is really helpful!
Wow, cuốn sách từ vựng này thực sự rất hữu ích!
Phủ định
Oh no, I forgot my vocabulary book at home!
Ôi không, tôi quên sách từ vựng ở nhà rồi!
Nghi vấn
Hey, is that your vocabulary book?
Này, đó có phải là sách từ vựng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary book".

Tầm quan trọng của từ vựng

Việc học từ vựng rất quan trọng trong việc học bất kỳ ngôn ngữ nào. Một cuốn sách từ vựng là một công cụ hữu ích để mở rộng vốn từ của bạn và cải thiện khả năng giao tiếp.