(Top Banner Ad)
wordbook
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

wordbook

UK: /ˈwɜːd.bʊk/ • US: /ˈwɜːrd.bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sổ từ vựng tập từ mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book containing a collection of words, often with definitions; a vocabulary book.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách chứa một bộ sưu tập các từ, thường đi kèm với định nghĩa; một cuốn sách từ vựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept a wordbook to help her learn new English words."

    "Cô ấy giữ một cuốn sổ từ vựng để giúp cô ấy học các từ tiếng Anh mới."

  • "The teacher asked the students to create their own wordbooks."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh tạo ra những cuốn sổ từ vựng của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Noun book sách
Adjective worded diễn đạt bằng lời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wordbook

Nguồn gốc của 'wordbook'

Từ 'wordbook' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'word' (từ) và 'book' (sách). Nó mô tả một cuốn sách chứa đựng các từ, thường là để học hoặc tra cứu. Nó phản ánh công dụng cơ bản của một cuốn từ điển hoặc sách học từ vựng.

Usage Note

Từ 'wordbook' thường dùng để chỉ một cuốn sách từ vựng đơn giản, có thể là một bản ghi chép cá nhân hoặc một ấn phẩm nhỏ dùng để học từ mới. Khác với 'dictionary' (từ điển) vốn mang tính chất toàn diện và chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wordbook
  • comprehensive comprehensive wordbook
    (cuốn từ điển toàn diện)
  • pocket pocket wordbook
    (cuốn từ điển bỏ túi)
  • illustrated illustrated wordbook
    (cuốn từ điển có hình ảnh minh họa)
Verb + wordbook
  • consult consult a wordbook
    (tham khảo từ điển)
  • use use a wordbook
    (sử dụng từ điển)
  • compile compile a wordbook
    (biên soạn từ điển)

Idioms

  • by the book

    theo đúng luật lệ, quy tắc

    "The project was completed by the book."

    (Dự án đã được hoàn thành theo đúng quy tắc.)

  • hit the books

    bắt đầu học hành chăm chỉ

    "I have to hit the books. My exam is tomorrow."

    (Tôi phải bắt đầu học hành chăm chỉ. Ngày mai tôi có bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wordbook

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách chứa một bộ sưu tập các từ, thường đi kèm với định nghĩa; một cuốn sách từ vựng.

"She kept a wordbook to help her learn new English words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wordbook".

Tầm quan trọng của từ điển

Từ điển, hoặc 'wordbook', đóng vai trò quan trọng trong việc học một ngôn ngữ mới. Chúng không chỉ cung cấp nghĩa của từ mà còn giúp hiểu cách sử dụng từ đó trong ngữ cảnh khác nhau, cải thiện kỹ năng đọc, viết và giao tiếp.