(Top Banner Ad)
vocabulary range
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

vocabulary range

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi từ vựng vốn từ vựng tầm vốn từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The breadth of words a person knows and can effectively use.

Vietnamese Meaning

Phạm vi vốn từ vựng; sự đa dạng và số lượng từ mà một người biết và có thể sử dụng hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good vocabulary range is essential for effective communication."

    "Vốn từ vựng phong phú là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."

  • "The IELTS exam assesses your vocabulary range and grammatical accuracy."

    "Kỳ thi IELTS đánh giá phạm vi từ vựng và độ chính xác ngữ pháp của bạn."

  • "To improve your vocabulary range, you should read widely and practice using new words."

    "Để cải thiện vốn từ vựng của bạn, bạn nên đọc nhiều và thực hành sử dụng các từ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocabulary Vốn từ vựng, tập hợp các từ ngữ
Noun vocabularies Các bộ từ vựng (số nhiều)
Noun vocable Một từ, một đơn vị ngôn ngữ có nghĩa
Noun range Phạm vi, tầm, khoảng
Verb range Dao động, trải dài, bao phủ
Adjective wide-ranging Rộng khắp, đa dạng, bao quát nhiều lĩnh vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocābulum
Old French
vocabulaire
English
vocabulary
Old French
rangier
English
range
English (compound)
vocabulary range

Hành trình của 'Vocabulary'

Từ 'vocabulary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vocābulum' nghĩa là 'một từ'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'vocabulaire' trước khi đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Điều này cho thấy 'từ vựng' luôn được coi là bộ sưu tập các từ ngữ, là nền tảng của ngôn ngữ và giao tiếp.

Sự rộng lớn của 'Range'

Từ 'range' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rangier', ban đầu có nghĩa là sắp xếp thành hàng hoặc lang thang. Khi vào tiếng Anh (khoảng thế kỷ 13), nó dần phát triển thêm nghĩa là 'phạm vi', 'mức độ' hoặc 'khoảng không gian/thời gian mà một cái gì đó bao phủ', phản ánh ý tưởng về một khoảng rộng mà mọi thứ có thể trải dài hoặc bao phủ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để đánh giá trình độ ngôn ngữ của một người học. Một 'vocabulary range' rộng cho thấy khả năng hiểu và diễn đạt đa dạng các chủ đề khác nhau. Nó không chỉ đề cập đến số lượng từ mà còn cả mức độ hiểu biết và khả năng sử dụng chính xác các từ đó trong ngữ cảnh phù hợp.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ phạm vi, ví dụ: 'a wide vocabulary range of topics'. in: có thể dùng trong cụm 'improvement in vocabulary range'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocabulary range
  • wide wide vocabulary range
    (phạm vi từ vựng rộng)
  • broad broad vocabulary range
    (phạm vi từ vựng rộng/phong phú)
  • extensive extensive vocabulary range
    (phạm vi từ vựng mở rộng, phong phú)
  • limited limited vocabulary range
    (phạm vi từ vựng hạn chế)
  • narrow narrow vocabulary range
    (phạm vi từ vựng hẹp)
  • rich rich vocabulary range
    (phạm vi từ vựng giàu có/đa dạng)
Verb + vocabulary range
  • expand expand one's vocabulary range
    (mở rộng vốn từ vựng của ai đó)
  • broaden broaden one's vocabulary range
    (mở rộng vốn từ vựng của ai đó)
  • improve improve one's vocabulary range
    (cải thiện vốn từ vựng của ai đó)
  • develop develop one's vocabulary range
    (phát triển vốn từ vựng của ai đó)
  • have have a good vocabulary range
    (có vốn từ vựng tốt)

Idioms

  • expand one's vocabulary range

    mở rộng vốn từ vựng của ai đó (thông qua học hỏi, đọc sách...)

    "Reading widely on various subjects is an effective way to expand your vocabulary range."

    (Đọc nhiều sách về các chủ đề khác nhau là một cách hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng của bạn.)

  • be beyond one's vocabulary range

    vượt quá khả năng diễn đạt bằng từ ngữ của ai đó, không có từ để mô tả

    "The beauty of the aurora borealis was truly beyond my vocabulary range."

    (Vẻ đẹp của cực quang thực sự vượt quá khả năng diễn đạt bằng từ ngữ của tôi.)

  • to stretch one's vocabulary range

    nỗ lực sử dụng/khám phá từ vựng mới, phức tạp hơn; mở rộng giới hạn vốn từ

    "As a writer, I always try to stretch my vocabulary range to avoid repetition and add nuance."

    (Là một nhà văn, tôi luôn cố gắng mở rộng vốn từ của mình để tránh lặp từ và thêm sắc thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocabulary range

Noun
Lật mặt

Phạm vi vốn từ vựng; sự đa dạng và số lượng từ mà một người biết và có thể sử dụng hiệu quả.

"A good vocabulary range is essential for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wide vocabulary range is essential for effective communication.
Vốn từ vựng rộng là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
His vocabulary range isn't extensive, limiting his ability to express complex ideas.
Vốn từ vựng của anh ấy không rộng, hạn chế khả năng diễn đạt những ý tưởng phức tạp.
Nghi vấn
Does a limited vocabulary range hinder a student's academic performance?
Liệu vốn từ vựng hạn chế có cản trở kết quả học tập của học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary range".

Vốn từ vựng và Thành công trong Học tập

Trong văn hóa phương Tây và hệ thống giáo dục toàn cầu, vốn từ vựng phong phú thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ và học vấn. Nó không chỉ giúp hiểu rõ các bài đọc phức tạp mà còn cho phép học sinh thể hiện ý tưởng của mình một cách chính xác và thuyết phục hơn trong các bài luận, bài kiểm tra và tranh luận. Các bài thi chuẩn hóa như SAT, GRE hay IELTS đều có phần đánh giá vốn từ vựng của thí sinh.

Vốn từ vựng trong Giao tiếp Xã hội và Chuyên nghiệp

Một vốn từ vựng rộng không chỉ quan trọng trong học thuật mà còn ảnh hưởng đến cách một người được nhìn nhận trong giao tiếp xã hội và môi trường chuyên nghiệp. Người có vốn từ vựng đa dạng thường được coi là có khả năng tư duy sâu sắc, ăn nói lưu loát và có sức thuyết phục hơn. Điều này có thể tạo lợi thế trong các cuộc phỏng vấn xin việc, đàm phán kinh doanh, hay đơn giản là trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội.