vocabulary range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The breadth of words a person knows and can effectively use.
Vietnamese Meaning
Phạm vi vốn từ vựng; sự đa dạng và số lượng từ mà một người biết và có thể sử dụng hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good vocabulary range is essential for effective communication."
"Vốn từ vựng phong phú là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."
-
"The IELTS exam assesses your vocabulary range and grammatical accuracy."
"Kỳ thi IELTS đánh giá phạm vi từ vựng và độ chính xác ngữ pháp của bạn."
-
"To improve your vocabulary range, you should read widely and practice using new words."
"Để cải thiện vốn từ vựng của bạn, bạn nên đọc nhiều và thực hành sử dụng các từ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vocabulary | Vốn từ vựng, tập hợp các từ ngữ |
| Noun | vocabularies | Các bộ từ vựng (số nhiều) |
| Noun | vocable | Một từ, một đơn vị ngôn ngữ có nghĩa |
| Noun | range | Phạm vi, tầm, khoảng |
| Verb | range | Dao động, trải dài, bao phủ |
| Adjective | wide-ranging | Rộng khắp, đa dạng, bao quát nhiều lĩnh vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để đánh giá trình độ ngôn ngữ của một người học. Một 'vocabulary range' rộng cho thấy khả năng hiểu và diễn đạt đa dạng các chủ đề khác nhau. Nó không chỉ đề cập đến số lượng từ mà còn cả mức độ hiểu biết và khả năng sử dụng chính xác các từ đó trong ngữ cảnh phù hợp.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ phạm vi, ví dụ: 'a wide vocabulary range of topics'. in: có thể dùng trong cụm 'improvement in vocabulary range'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide vocabulary range (phạm vi từ vựng rộng)
-
broad broad vocabulary range (phạm vi từ vựng rộng/phong phú)
-
extensive extensive vocabulary range (phạm vi từ vựng mở rộng, phong phú)
-
limited limited vocabulary range (phạm vi từ vựng hạn chế)
-
narrow narrow vocabulary range (phạm vi từ vựng hẹp)
-
rich rich vocabulary range (phạm vi từ vựng giàu có/đa dạng)
-
expand expand one's vocabulary range (mở rộng vốn từ vựng của ai đó)
-
broaden broaden one's vocabulary range (mở rộng vốn từ vựng của ai đó)
-
improve improve one's vocabulary range (cải thiện vốn từ vựng của ai đó)
-
develop develop one's vocabulary range (phát triển vốn từ vựng của ai đó)
-
have have a good vocabulary range (có vốn từ vựng tốt)
Idioms
-
expand one's vocabulary range
mở rộng vốn từ vựng của ai đó (thông qua học hỏi, đọc sách...)
"Reading widely on various subjects is an effective way to expand your vocabulary range."
(Đọc nhiều sách về các chủ đề khác nhau là một cách hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng của bạn.)
-
be beyond one's vocabulary range
vượt quá khả năng diễn đạt bằng từ ngữ của ai đó, không có từ để mô tả
"The beauty of the aurora borealis was truly beyond my vocabulary range."
(Vẻ đẹp của cực quang thực sự vượt quá khả năng diễn đạt bằng từ ngữ của tôi.)
-
to stretch one's vocabulary range
nỗ lực sử dụng/khám phá từ vựng mới, phức tạp hơn; mở rộng giới hạn vốn từ
"As a writer, I always try to stretch my vocabulary range to avoid repetition and add nuance."
(Là một nhà văn, tôi luôn cố gắng mở rộng vốn từ của mình để tránh lặp từ và thêm sắc thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocabulary range
NounPhạm vi vốn từ vựng; sự đa dạng và số lượng từ mà một người biết và có thể sử dụng hiệu quả.
"A good vocabulary range is essential for effective communication."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wide vocabulary range is essential for effective communication. |
Vốn từ vựng rộng là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả. |
| Phủ định | His vocabulary range isn't extensive, limiting his ability to express complex ideas. |
Vốn từ vựng của anh ấy không rộng, hạn chế khả năng diễn đạt những ý tưởng phức tạp. |
| Nghi vấn | Does a limited vocabulary range hinder a student's academic performance? |
Liệu vốn từ vựng hạn chế có cản trở kết quả học tập của học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary range".
