(Top Banner Ad)
vocal score
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

vocal score

UK: /ˈvəʊkəl skɔː(r)/ • US: /ˈvoʊkəl skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bản nhạc hát bản nhạc thanh nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A published score of an opera, oratorio, musical, etc., in which the vocal parts are written out in full, usually with a piano reduction of the orchestral parts.

Vietnamese Meaning

Một bản nhạc được xuất bản của một vở opera, oratorio, nhạc kịch, v.v., trong đó các phần hát được viết đầy đủ, thường kèm theo phần chuyển soạn cho piano của các phần nhạc cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soprano studied the vocal score carefully before the rehearsal."

    "Nữ ca sĩ giọng soprano nghiên cứu kỹ bản nhạc hát trước buổi diễn tập."

  • "She bought the vocal score of 'The Magic Flute' to learn the arias."

    "Cô ấy mua bản nhạc hát của 'Cây sáo thần' để học các khúc aria."

  • "The conductor asked the pianist to play through the vocal score to check the harmonies."

    "Nhạc trưởng yêu cầu nghệ sĩ piano chơi qua bản nhạc hát để kiểm tra các hòa âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vocal thuộc về giọng hát, bằng giọng hát
Noun vocalist ca sĩ
Verb vocalize cất tiếng hát, phát ra âm thanh bằng giọng nói
Noun score bản tổng phổ, bản nhạc (nói chung)
Noun musical score bản tổng phổ âm nhạc

Synonyms

piano-vocal score (bản nhạc hát có phần piano)

Related Words

full score (bản tổng phổ)libretto (kịch bản opera)aria (khúc aria)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vox
Latin
vocalis
Old French
vocal
English
vocal
Old French
escore
Middle English
score
English
score
English (19th Century)
vocal score

Nguồn gốc từ 'vocal score'

Cụm từ 'vocal score' là một hợp chất hiện đại. Từ 'vocal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vox' nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'tiếng hát'. Trong khi đó, 'score' trong ngữ cảnh âm nhạc dùng để chỉ bản nhạc viết, có nguồn gốc từ các từ cổ hơn mang nghĩa 'cắt' hoặc 'đánh dấu', liên quan đến những dòng kẻ trên giấy. Do đó, 'vocal score' có thể hiểu nôm na là 'bản nhạc ghi chép dành cho giọng hát', thường bao gồm các bè hát và phần đệm piano tóm tắt từ dàn nhạc.

Usage Note

Bản 'vocal score' tập trung vào các phần hát, giúp ca sĩ và người chơi piano luyện tập hoặc biểu diễn mà không cần dàn nhạc đầy đủ. Nó khác với 'full score' (bản tổng phổ) bao gồm tất cả các phần của nhạc cụ.

Prepositions

of for

'vocal score of...' (bản nhạc hát của...) chỉ tác phẩm gốc được chuyển soạn; 'vocal score for...' (bản nhạc hát dành cho...) chỉ đối tượng sử dụng (ví dụ: 'vocal score for soprano').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vocal score
  • read read a vocal score
    (đọc bản nhạc xướng âm)
  • study study a vocal score
    (nghiên cứu bản nhạc xướng âm)
  • perform from perform from a vocal score
    (biểu diễn theo bản nhạc xướng âm)
  • publish publish a vocal score
    (xuất bản bản nhạc xướng âm)
Adjective + vocal score
  • complete a complete vocal score
    (một bản nhạc xướng âm đầy đủ)
  • simplified a simplified vocal score
    (một bản nhạc xướng âm đơn giản hóa)
  • piano a piano vocal score
    (một bản nhạc xướng âm kèm bè piano)

Idioms

  • learn a vocal score by heart

    học thuộc lòng bản nhạc xướng âm

    "The choir members had to learn the entire vocal score by heart before the performance."

    (Các thành viên hợp xướng phải học thuộc lòng toàn bộ bản nhạc xướng âm trước buổi biểu diễn.)

  • singing from the vocal score

    hát theo bản nhạc xướng âm

    "During rehearsals, the soloists are usually singing from the vocal score."

    (Trong các buổi tập dượt, các ca sĩ solo thường hát theo bản nhạc xướng âm.)

  • rehearsing with a vocal score

    tập luyện với bản nhạc xướng âm

    "The director insisted on rehearsing with a vocal score to ensure accuracy."

    (Đạo diễn yêu cầu tập luyện với bản nhạc xướng âm để đảm bảo độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal score

Danh từ
Lật mặt

Một bản nhạc được xuất bản của một vở opera, oratorio, nhạc kịch, v.v., trong đó các phần hát được viết đầy đủ, thường kèm theo phần chuyển soạn cho piano của các phần nhạc cụ.

"The soprano studied the vocal score carefully before the rehearsal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocal score includes both the melody line and the lyrics.
Bản nhạc thanh nhạc bao gồm cả dòng giai điệu và lời bài hát.
Phủ định
This vocal score doesn't indicate the original key of the song.
Bản nhạc thanh nhạc này không chỉ ra giọng gốc của bài hát.
Nghi vấn
Does the vocal score provide piano accompaniment?
Bản nhạc thanh nhạc có cung cấp phần đệm piano không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal score".

Tầm quan trọng trong âm nhạc hợp xướng và opera

Bản nhạc xướng âm (vocal score) là tài liệu không thể thiếu đối với các ca đoàn, ca sĩ opera và nghệ sĩ nhạc kịch. Chúng cho phép nhiều ca sĩ học phần riêng của mình đồng thời hiểu được cách các phần đó hòa hợp vào tổng thể tác phẩm. Thường thì bản nhạc xướng âm sẽ có phần đệm piano được rút gọn từ dàn nhạc, giúp các nghệ sĩ có thể tập luyện hiệu quả ngay cả khi không có dàn nhạc đầy đủ.

Ảnh hưởng lịch sử từ việc in ấn

Sự phổ biến rộng rãi của các bản nhạc xướng âm in ấn (đặc biệt từ thời Phục hưng trở đi) đã 'dân chủ hóa' âm nhạc. Nó giúp các tác phẩm hợp xướng và opera phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn với các nhóm nghiệp dư, đồng thời cho phép phổ biến và nghiên cứu âm nhạc rộng rãi hơn, không chỉ giới hạn trong môi trường cung đình hay nhà thờ.