vocal score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A published score of an opera, oratorio, musical, etc., in which the vocal parts are written out in full, usually with a piano reduction of the orchestral parts.
Vietnamese Meaning
Một bản nhạc được xuất bản của một vở opera, oratorio, nhạc kịch, v.v., trong đó các phần hát được viết đầy đủ, thường kèm theo phần chuyển soạn cho piano của các phần nhạc cụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soprano studied the vocal score carefully before the rehearsal."
"Nữ ca sĩ giọng soprano nghiên cứu kỹ bản nhạc hát trước buổi diễn tập."
-
"She bought the vocal score of 'The Magic Flute' to learn the arias."
"Cô ấy mua bản nhạc hát của 'Cây sáo thần' để học các khúc aria."
-
"The conductor asked the pianist to play through the vocal score to check the harmonies."
"Nhạc trưởng yêu cầu nghệ sĩ piano chơi qua bản nhạc hát để kiểm tra các hòa âm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vocal | thuộc về giọng hát, bằng giọng hát |
| Noun | vocalist | ca sĩ |
| Verb | vocalize | cất tiếng hát, phát ra âm thanh bằng giọng nói |
| Noun | score | bản tổng phổ, bản nhạc (nói chung) |
| Noun | musical score | bản tổng phổ âm nhạc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bản 'vocal score' tập trung vào các phần hát, giúp ca sĩ và người chơi piano luyện tập hoặc biểu diễn mà không cần dàn nhạc đầy đủ. Nó khác với 'full score' (bản tổng phổ) bao gồm tất cả các phần của nhạc cụ.
Prepositions
'vocal score of...' (bản nhạc hát của...) chỉ tác phẩm gốc được chuyển soạn; 'vocal score for...' (bản nhạc hát dành cho...) chỉ đối tượng sử dụng (ví dụ: 'vocal score for soprano').
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read a vocal score (đọc bản nhạc xướng âm)
-
study study a vocal score (nghiên cứu bản nhạc xướng âm)
-
perform from perform from a vocal score (biểu diễn theo bản nhạc xướng âm)
-
publish publish a vocal score (xuất bản bản nhạc xướng âm)
-
complete a complete vocal score (một bản nhạc xướng âm đầy đủ)
-
simplified a simplified vocal score (một bản nhạc xướng âm đơn giản hóa)
-
piano a piano vocal score (một bản nhạc xướng âm kèm bè piano)
Idioms
-
learn a vocal score by heart
học thuộc lòng bản nhạc xướng âm
"The choir members had to learn the entire vocal score by heart before the performance."
(Các thành viên hợp xướng phải học thuộc lòng toàn bộ bản nhạc xướng âm trước buổi biểu diễn.)
-
singing from the vocal score
hát theo bản nhạc xướng âm
"During rehearsals, the soloists are usually singing from the vocal score."
(Trong các buổi tập dượt, các ca sĩ solo thường hát theo bản nhạc xướng âm.)
-
rehearsing with a vocal score
tập luyện với bản nhạc xướng âm
"The director insisted on rehearsing with a vocal score to ensure accuracy."
(Đạo diễn yêu cầu tập luyện với bản nhạc xướng âm để đảm bảo độ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocal score
Danh từMột bản nhạc được xuất bản của một vở opera, oratorio, nhạc kịch, v.v., trong đó các phần hát được viết đầy đủ, thường kèm theo phần chuyển soạn cho piano của các phần nhạc cụ.
"The soprano studied the vocal score carefully before the rehearsal."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vocal score includes both the melody line and the lyrics. |
Bản nhạc thanh nhạc bao gồm cả dòng giai điệu và lời bài hát. |
| Phủ định | This vocal score doesn't indicate the original key of the song. |
Bản nhạc thanh nhạc này không chỉ ra giọng gốc của bài hát. |
| Nghi vấn | Does the vocal score provide piano accompaniment? |
Bản nhạc thanh nhạc có cung cấp phần đệm piano không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal score".
