(Top Banner Ad)
voiced an opinion
B2
Động từ (trong cụm từ) B2 Giao tiếp xã hội

voiced an opinion

UK: /vɔɪst/ • US: /vɔɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ ý kiến phát biểu ý kiến nói lên ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express an opinion, feeling, or idea.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ, phát biểu, nói lên một ý kiến, cảm xúc hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She voiced an opinion that the project was not feasible."

    "Cô ấy đã bày tỏ ý kiến rằng dự án này không khả thi."

  • "Many people have voiced an opinion against the new law."

    "Nhiều người đã bày tỏ ý kiến phản đối luật mới."

  • "He voiced his opinion during the meeting."

    "Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb voice bày tỏ, nói lên
Noun voice giọng nói, tiếng nói; ý kiến
Adjective vocal hay nói, thích bày tỏ ý kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của 'voice'

Từ 'voice' xuất phát từ tiếng Latin 'vox', có nghĩa là 'giọng nói'. Ý tưởng 'voiced' ở đây không chỉ là tạo ra âm thanh, mà còn là sự bày tỏ, thể hiện một cách công khai. Trong cụm 'voiced an opinion', nó mang ý nghĩa chủ động đưa ra ý kiến của mình.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với 'give an opinion' hay 'say what you think'. Nó thường được sử dụng khi ý kiến được bày tỏ một cách rõ ràng và công khai, đặc biệt trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc các tình huống mà ý kiến đó quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voiced an opinion
  • Strongly voiced an opinion
    (mạnh mẽ bày tỏ ý kiến)
  • Publicly voiced an opinion
    (công khai bày tỏ ý kiến)
  • Clearly voiced an opinion
    (bày tỏ ý kiến một cách rõ ràng)
Verb + voiced an opinion
  • Have voiced an opinion
    (đã bày tỏ ý kiến)
  • Never never voiced an opinion
    (chưa bao giờ bày tỏ ý kiến)
  • Finally finally voiced an opinion
    (cuối cùng cũng bày tỏ ý kiến)

Idioms

  • Give voice to

    bày tỏ, nói lên (một ý kiến, cảm xúc)

    "The article gives voice to the concerns of local residents."

    (Bài báo bày tỏ những lo ngại của người dân địa phương.)

  • Find your voice

    khám phá và tự tin thể hiện ý kiến của bản thân

    "It took her a while to find her voice in the meeting."

    (Cô ấy mất một thời gian để tìm được tiếng nói của mình trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voiced an opinion

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Bày tỏ, phát biểu, nói lên một ý kiến, cảm xúc hoặc ý tưởng.

"She voiced an opinion that the project was not feasible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voiced an opinion".

Quyền tự do ngôn luận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận được coi là một quyền cơ bản của con người. Điều này có nghĩa là mọi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị trừng phạt hoặc kiểm duyệt. Việc 'voiced an opinion' là một phần quan trọng của quyền này.