(Top Banner Ad)
fixed oils
C1
noun C1 Hóa học, Dược phẩm, Thực phẩm

fixed oils

Nghĩa tiếng Việt

dầu béo dầu không bay hơi dầu mỡ thực vật và động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Non-volatile, non-evaporating oils obtained from plants or animals, typically triglycerides of fatty acids; generally refers to vegetable oils and animal fats that remain liquid at room temperature or slightly above.

Vietnamese Meaning

Các loại dầu không bay hơi, không bốc hơi thu được từ thực vật hoặc động vật, thường là các triglyceride của axit béo; thường đề cập đến dầu thực vật và mỡ động vật vẫn ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng hoặc cao hơn một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Olive oil is a type of fixed oil widely used in cooking."

    "Dầu ô liu là một loại dầu béo không bay hơi được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn."

  • "Fixed oils are used in the manufacture of soaps and cosmetics."

    "Dầu béo không bay hơi được sử dụng trong sản xuất xà phòng và mỹ phẩm."

  • "The composition of fixed oils varies depending on their source."

    "Thành phần của dầu béo không bay hơi thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, gắn chặt, cố định
Adjective fixed đã được cố định, không thay đổi, nhất định
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn, béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược phẩm, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhigʷ-
Latin
fīgō
Latin
fīxus
Old French
fixe
English
fixed
Ancient Greek
élai̯on
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil

Nguồn gốc của 'Fixed'

Từ 'fixed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fixus', nghĩa là 'đã được gắn chặt, cố định'. Trong ngữ cảnh 'fixed oils', nó mô tả loại dầu không dễ bay hơi hay thay đổi trạng thái ở nhiệt độ phòng, giống như đã được 'cố định' lại.

Nguồn gốc của 'Oils'

Từ 'oil' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion', chỉ dầu ô liu, loại dầu phổ biến nhất thời đó. Qua tiếng Latin 'oleum' và tiếng Pháp cổ 'oile', nó trở thành 'oil' trong tiếng Anh, ám chỉ các chất lỏng béo không hòa tan trong nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'fixed oils' được sử dụng để phân biệt với 'volatile oils' (tinh dầu) vốn dễ bay hơi. 'Fixed oils' chủ yếu là triglyceride và không bay hơi dễ dàng như tinh dầu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng, công nghiệp và dược phẩm.

Prepositions

in from

'in' được sử dụng để chỉ thành phần của một sản phẩm (ví dụ: fixed oils in soap). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của dầu (ví dụ: fixed oils from plants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed oils
  • vegetable vegetable fixed oils
    (dầu thực vật cố định (không bay hơi))
  • edible edible fixed oils
    (dầu ăn cố định)
  • drying drying fixed oils
    (dầu khô cố định (dầu có thể khô lại thành màng))
  • non-drying non-drying fixed oils
    (dầu không khô cố định)
  • saturated saturated fixed oils
    (dầu cố định bão hòa)
  • unsaturated unsaturated fixed oils
    (dầu cố định không bão hòa)
Verb + fixed oils
  • extract extract fixed oils
    (chiết xuất dầu cố định)
  • produce produce fixed oils
    (sản xuất dầu cố định)
  • use use fixed oils
    (sử dụng dầu cố định)
  • apply apply fixed oils
    (thoa/bôi dầu cố định)
Noun + of fixed oils
  • properties properties of fixed oils
    (đặc tính của dầu cố định)
  • source source of fixed oils
    (nguồn dầu cố định)
  • types types of fixed oils
    (các loại dầu cố định)
  • applications applications of fixed oils
    (các ứng dụng của dầu cố định)

Idioms

  • fixed oils vs. volatile oils

    dầu cố định so với dầu dễ bay hơi (sự phân biệt giữa hai loại dầu trong hóa học và sản xuất nước hoa)

    "Understanding the distinction between fixed oils vs. volatile oils is crucial in aromatherapy."

    (Hiểu rõ sự khác biệt giữa dầu cố định so với dầu dễ bay hơi là rất quan trọng trong liệu pháp mùi hương.)

  • extraction of fixed oils

    quá trình chiết xuất dầu cố định (phương pháp tách dầu từ nguyên liệu)

    "Cold pressing is a common method for the extraction of fixed oils from seeds."

    (Ép lạnh là một phương pháp phổ biến để chiết xuất dầu cố định từ hạt.)

  • properties of fixed oils

    các đặc tính của dầu cố định (như độ nhớt, khả năng bôi trơn, điểm sôi)

    "The unique properties of fixed oils make them ideal for various industrial applications."

    (Các đặc tính độc đáo của dầu cố định khiến chúng lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed oils

noun
Lật mặt

Các loại dầu không bay hơi, không bốc hơi thu được từ thực vật hoặc động vật, thường là các triglyceride của axit béo; thường đề cập đến dầu thực vật và mỡ động vật vẫn ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng hoặc cao hơn một chút.

"Olive oil is a type of fixed oil widely used in cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed oils".

Vai trò trong ẩm thực và mỹ phẩm

Trong nhiều nền văn hóa, dầu cố định (như dầu ô liu, dầu dừa, dầu mè) đã được sử dụng hàng ngàn năm trong nấu ăn, y học cổ truyền và các nghi lễ làm đẹp. Chúng cung cấp chất béo thiết yếu, dưỡng ẩm cho da và tóc, và là thành phần cơ bản trong nhiều món ăn.

Biểu tượng văn hóa của dầu ô liu

Dầu ô liu, một loại dầu cố định nổi bật, mang ý nghĩa biểu tượng văn hóa và tôn giáo quan trọng ở các truyền thống Địa Trung Hải và Trung Đông. Nó thường đại diện cho hòa bình, thịnh vượng, sự thuần khiết và sự trường thọ, được sử dụng trong các nghi lễ và làm quà tặng.