(Top Banner Ad)
volatilely
C1
Adverb C1 General

volatilely

UK: /ˈvɒlətəlli/ • US: /ˈvɑːlətəlli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dễ biến động một cách thất thường một cách không ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a volatile manner; in a way that is likely to change rapidly and unpredictably, especially for the worse.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ thay đổi; một cách có khả năng thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market behaved volatilely after the unexpected announcement."

    "Thị trường chứng khoán biến động mạnh sau thông báo bất ngờ."

  • "Prices have been behaving volatilely in recent weeks."

    "Giá cả đã biến động mạnh trong những tuần gần đây."

  • "The political situation has been volatilely unstable."

    "Tình hình chính trị đã biến động bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective volatile dễ bay hơi, không ổn định, hay thay đổi (in Vietnamese)
Noun volatility tính dễ bay hơi, tính không ổn định, sự hay thay đổi (in Vietnamese)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volatilis
English
volatile
English
volatilely

Nguồn gốc của 'Volatile'

Từ 'volatile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volatilis', có nghĩa là 'bay bổng' hoặc 'thoáng qua', liên quan đến động từ 'volare' (bay). Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ dễ bay hơi, như chất lỏng. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ những thứ không ổn định, dễ thay đổi hoặc bùng nổ. 'Volatilely' đơn giản là trạng từ của 'volatile'.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra với tính chất dễ biến động, không ổn định và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Thường được sử dụng để mô tả thị trường, cảm xúc, tình hình chính trị, hoặc các chất hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + volatilely
  • highly highly volatilely
    (cực kỳ dễ bay hơi/không ổn định)
Verb + volatilely
  • react react volatilely
    (phản ứng một cách không ổn định/dữ dội)

Idioms

  • Sit on a volcano volatilely

    Ngồi trên núi lửa đang phun trào (ám chỉ tình thế nguy hiểm, dễ bùng nổ)

    "His relationship with his boss is volatilely sitting on a volcano; any small thing can trigger a huge argument."

    (Mối quan hệ của anh ta với sếp giống như ngồi trên núi lửa đang phun trào; bất kỳ điều nhỏ nhặt nào cũng có thể gây ra một cuộc tranh cãi lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatilely

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ thay đổi; một cách có khả năng thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

"The stock market behaved volatilely after the unexpected announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatilely".

Thị trường chứng khoán

Trong thị trường chứng khoán, 'volatilely' thường được sử dụng để mô tả sự biến động mạnh của giá cổ phiếu hoặc chỉ số thị trường. Một thị trường 'volatile' có nghĩa là giá cả có thể thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước được, điều này có thể tạo ra cơ hội kiếm lời lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao.