volatilely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a volatile manner; in a way that is likely to change rapidly and unpredictably, especially for the worse.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ thay đổi; một cách có khả năng thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market behaved volatilely after the unexpected announcement."
"Thị trường chứng khoán biến động mạnh sau thông báo bất ngờ."
-
"Prices have been behaving volatilely in recent weeks."
"Giá cả đã biến động mạnh trong những tuần gần đây."
-
"The political situation has been volatilely unstable."
"Tình hình chính trị đã biến động bất ổn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | volatile | dễ bay hơi, không ổn định, hay thay đổi (in Vietnamese) |
| Noun | volatility | tính dễ bay hơi, tính không ổn định, sự hay thay đổi (in Vietnamese) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra với tính chất dễ biến động, không ổn định và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Thường được sử dụng để mô tả thị trường, cảm xúc, tình hình chính trị, hoặc các chất hóa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly volatilely (cực kỳ dễ bay hơi/không ổn định)
-
react react volatilely (phản ứng một cách không ổn định/dữ dội)
Idioms
-
Sit on a volcano volatilely
Ngồi trên núi lửa đang phun trào (ám chỉ tình thế nguy hiểm, dễ bùng nổ)
"His relationship with his boss is volatilely sitting on a volcano; any small thing can trigger a huge argument."
(Mối quan hệ của anh ta với sếp giống như ngồi trên núi lửa đang phun trào; bất kỳ điều nhỏ nhặt nào cũng có thể gây ra một cuộc tranh cãi lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volatilely
AdverbMột cách dễ thay đổi; một cách có khả năng thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.
"The stock market behaved volatilely after the unexpected announcement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatilely".
