(Top Banner Ad)
voluntary prostitution
C1
noun C1 Sociology, Law

voluntary prostitution

UK: ˈvɒlənˌteri ˌprɒstɪˈtjuːʃən • US: ˈvɑːlənˌteri ˌprɑːstɪˈtuːʃən

Nghĩa tiếng Việt

mại dâm tự nguyện bán dâm tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of engaging in prostitution willingly and without coercion.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực tiễn tham gia vào mại dâm một cách tự nguyện và không bị ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate centers on whether any form of prostitution can truly be considered voluntary, given the economic pressures involved."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu bất kỳ hình thức mại dâm nào có thể thực sự được coi là tự nguyện hay không, khi xét đến những áp lực kinh tế liên quan."

  • "Some argue that legalizing voluntary prostitution would protect sex workers."

    "Một số người cho rằng hợp pháp hóa mại dâm tự nguyện sẽ bảo vệ người bán dâm."

  • "The legal framework surrounding voluntary prostitution varies significantly across different countries."

    "Khung pháp lý liên quan đến mại dâm tự nguyện khác nhau đáng kể giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện, tự giác
Noun volunteer người tình nguyện
Verb prostitute làm gái mại dâm/bán rẻ (danh dự, tài năng)
Noun prostitution mại dâm

Synonyms

consensual sex work (lao động tình dục đồng thuận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Law

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius (willing)
Late Latin
prostitutio (a public exposure, offering for sale)
English
voluntary prostitution

Nguồn gốc của 'voluntary'

Từ 'voluntary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'muốn'. Nó ám chỉ hành động được thực hiện theo ý muốn của một người, không bị ép buộc.

Nguồn gốc của 'prostitution'

Từ 'prostitution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prostitutio', có nghĩa là 'sự phơi bày công khai, chào bán'. Ban đầu nó ám chỉ việc trưng bày công khai, nhưng sau đó được dùng để chỉ hành vi bán dâm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tự do ý chí và lựa chọn của người bán dâm, phân biệt với các trường hợp mại dâm cưỡng bức (forced prostitution) hoặc buôn bán người (human trafficking). Cần lưu ý rằng tính 'tự nguyện' trong bối cảnh này vẫn còn gây tranh cãi do các yếu tố kinh tế, xã hội có thể ảnh hưởng đến quyết định cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary prostitution
  • Legalized legalized voluntary prostitution
    (mại dâm tự nguyện được hợp pháp hóa)
  • Open open voluntary prostitution
    (mại dâm tự nguyện công khai)
Verb + voluntary prostitution
  • Engage in engage in voluntary prostitution
    (tham gia vào mại dâm tự nguyện)
  • Criminalize criminalize voluntary prostitution
    (hình sự hóa mại dâm tự nguyện)
Adverb + voluntary prostitution
  • Openly openly voluntary prostitution
    (mại dâm tự nguyện một cách công khai)
  • Willingly willingly engage in voluntary prostitution
    (tự nguyện tham gia mại dâm tự nguyện)

Idioms

  • Selling one's soul

    Bán rẻ lương tâm, đánh đổi giá trị đạo đức để đạt được điều gì đó.

    "Some politicians are accused of selling their soul for power, a type of voluntary prostitution of their principles."

    (Một số chính trị gia bị buộc tội bán rẻ lương tâm để có được quyền lực, một dạng mại dâm tự nguyện đối với các nguyên tắc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary prostitution

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thực tiễn tham gia vào mại dâm một cách tự nguyện và không bị ép buộc.

"The debate centers on whether any form of prostitution can truly be considered voluntary, given the economic pressures involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary prostitution".

Debate about Legalization

Việc hợp pháp hóa mại dâm tự nguyện là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người ủng hộ vì cho rằng nó có thể bảo vệ quyền của người bán dâm và giảm bạo lực. Những người khác phản đối vì lý do đạo đức và lo ngại về việc bóc lột.