(Top Banner Ad)
forced prostitution
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội học, Quyền con người

forced prostitution

UK: /fɔːst ˌprɒstɪˈtjuːʃən/ • US: /fɔːrst ˌprɑːstɪˈtuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mại dâm cưỡng bức mại dâm ép buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of compelling a person to engage in prostitution through force, fraud, or coercion.

Vietnamese Meaning

Hành động cưỡng ép một người tham gia vào hoạt động mại dâm thông qua vũ lực, lừa đảo hoặc ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community condemns forced prostitution as a grave violation of human rights."

    "Cộng đồng quốc tế lên án mại dâm cưỡng bức như một sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người."

  • "Forced prostitution is a serious problem in many parts of the world."

    "Mại dâm cưỡng bức là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The government is working to combat forced prostitution and protect its victims."

    "Chính phủ đang nỗ lực chống lại mại dâm cưỡng bức và bảo vệ các nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force sức mạnh, vũ lực
Verb force ép buộc, cưỡng chế
Adjective forceful mạnh mẽ, có tính cưỡng chế
Adverb forcibly một cách cưỡng bức
Verb enforce thực thi, thi hành (luật)
Noun prostitute người mại dâm
Verb prostitute làm mại dâm, bán rẻ (danh dự)
Noun prostitution nạn mại dâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Quyền con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Latin
fortiare
Old French
forcier
English
force
Latin
prostituere
Old French
prostituer
English
prostitute
English
prostitution

Nguồn gốc của 'forced prostitution'

Cụm từ 'forced prostitution' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'forced' (bị ép buộc) và 'prostitution' (mại dâm). Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'forcier' (bắt buộc). Từ 'prostitution' cũng có gốc Latin từ 'prostituere', nghĩa là 'đặt ra trước công chúng' hoặc 'phơi bày công khai', thường ám chỉ việc bán thân. Khi kết hợp, 'forced prostitution' mô tả một hành vi mại dâm mà nạn nhân bị ép buộc, không tự nguyện. Cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong các cuộc thảo luận về nhân quyền và chống buôn người từ thế kỷ 19-20.

Usage Note

Cụm từ 'forced prostitution' nhấn mạnh sự thiếu tự nguyện và bóc lột nạn nhân. Nó khác với 'prostitution' đơn thuần, vốn có thể (dù không nhất thiết) bao hàm sự đồng thuận (dù có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế hoặc xã hội). 'Forced prostitution' luôn là bất hợp pháp và vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.

Prepositions

of into

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị cưỡng ép (ví dụ: a case of forced prostitution). 'into' thường được sử dụng với động từ, ví dụ: 'forced into prostitution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forced prostitution
  • child child forced prostitution
    (mại dâm trẻ em cưỡng bức)
  • rampant rampant forced prostitution
    (mại dâm cưỡng bức hoành hành)
  • widespread widespread forced prostitution
    (mại dâm cưỡng bức lan rộng)
  • illegal illegal forced prostitution
    (mại dâm cưỡng bức bất hợp pháp)
  • modern-day modern-day forced prostitution
    (mại dâm cưỡng bức thời hiện đại)
Verb + forced prostitution
  • combat combat forced prostitution
    (đấu tranh chống mại dâm cưỡng bức)
  • fight fight forced prostitution
    (chống lại mại dâm cưỡng bức)
  • eradicate eradicate forced prostitution
    (xóa bỏ mại dâm cưỡng bức)
  • prevent prevent forced prostitution
    (ngăn chặn mại dâm cưỡng bức)
  • end end forced prostitution
    (chấm dứt mại dâm cưỡng bức)
  • be a victim of be a victim of forced prostitution
    (là nạn nhân của mại dâm cưỡng bức)
  • suffer from suffer from forced prostitution
    (phải chịu đựng nạn mại dâm cưỡng bức)
Noun + forced prostitution
  • victims of victims of forced prostitution
    (các nạn nhân của mại dâm cưỡng bức)
  • perpetrators of perpetrators of forced prostitution
    (những kẻ phạm tội mại dâm cưỡng bức)
  • trafficking for trafficking for forced prostitution
    (buôn người nhằm mục đích mại dâm cưỡng bức)

Idioms

  • fall victim to forced prostitution

    trở thành nạn nhân của mại dâm cưỡng bức

    "Many vulnerable individuals fall victim to forced prostitution due to economic hardship."

    (Nhiều cá nhân dễ bị tổn thương trở thành nạn nhân của mại dâm cưỡng bức do khó khăn kinh tế.)

  • be coerced into forced prostitution

    bị ép buộc/cưỡng bức vào mại dâm

    "She was coerced into forced prostitution by a criminal gang."

    (Cô ấy bị một băng nhóm tội phạm cưỡng bức vào mại dâm.)

  • human trafficking for forced prostitution

    buôn người nhằm mục đích mại dâm cưỡng bức

    "International efforts are crucial to combating human trafficking for forced prostitution."

    (Những nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để chống lại nạn buôn người nhằm mục đích mại dâm cưỡng bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced prostitution

Danh từ
Lật mặt

Hành động cưỡng ép một người tham gia vào hoạt động mại dâm thông qua vũ lực, lừa đảo hoặc ép buộc.

"The international community condemns forced prostitution as a grave violation of human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chose to report the forced prostitution ring to the authorities.
Anh ấy đã chọn báo cáo đường dây mại dâm cưỡng bức cho chính quyền.
Phủ định
They decided not to participate in the forced prostitution operation.
Họ quyết định không tham gia vào hoạt động mại dâm cưỡng bức.
Nghi vấn
Is she going to investigate the reports of forced prostitution?
Cô ấy có định điều tra các báo cáo về mại dâm cưỡng bức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced prostitution".

Mại dâm cưỡng bức: Một hình thức nô lệ hiện đại

Mại dâm cưỡng bức được quốc tế công nhận là một tội ác nghiêm trọng, một vi phạm nhân quyền và là một hình thức nô lệ hiện đại. Nạn nhân thường bị lừa gạt, ép buộc, hoặc bắt cóc và bị kiểm soát thông qua bạo lực, đe dọa, hoặc nợ nần. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Liên Hợp Quốc đã ban hành nhiều công ước và nghị định thư nhằm đấu tranh và loại bỏ hình thức bóc lột này trên toàn cầu.

Phân biệt với mại dâm tự nguyện

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa 'mại dâm cưỡng bức' và 'mại dâm tự nguyện' (ở những nơi mà hoạt động này hợp pháp hoặc được dung thứ). Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc bán dâm, 'mại dâm cưỡng bức' luôn có yếu tố cưỡng bức, lừa dối hoặc bạo lực, tước đoạt quyền tự quyết của nạn nhân. Nó hoàn toàn khác với việc một người tự nguyện lựa chọn tham gia vào hoạt động mại dâm.