(Top Banner Ad)
voluntary service
B2
noun B2 Xã hội

voluntary service

UK: /ˌvɒlənˈteri ˈsɜːvɪs/ • US: /ˌvɑːlənˈteri ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

công tác tình nguyện hoạt động tình nguyện dịch vụ tình nguyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that someone does without being paid, usually for an organization that helps people.

Vietnamese Meaning

Công việc mà ai đó làm mà không được trả tiền, thường là cho một tổ chức giúp đỡ mọi người; dịch vụ tình nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people participate in voluntary service before going to university."

    "Nhiều người trẻ tham gia dịch vụ tình nguyện trước khi vào đại học."

  • "Voluntary service provides valuable experience for young people."

    "Dịch vụ tình nguyện mang lại kinh nghiệm quý báu cho những người trẻ tuổi."

  • "She dedicated her life to voluntary service."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho dịch vụ tình nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện
Noun volunteer người tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện
Adverb voluntarily một cách tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Nguồn gốc của 'voluntary'

Từ 'voluntary' xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'thuộc về ý chí tự nguyện'. Ý tưởng về việc giúp đỡ người khác một cách tự nguyện đã có từ lâu đời trong nhiều nền văn hóa, nhưng khái niệm 'voluntary service' như chúng ta biết ngày nay phát triển mạnh mẽ hơn trong thời hiện đại với sự hình thành của các tổ chức phi lợi nhuận và phong trào xã hội.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành động cống hiến thời gian và sức lực một cách tự nguyện, không vì mục đích lợi nhuận, mà vì lợi ích của cộng đồng hoặc một tổ chức từ thiện. Nó nhấn mạnh tính chất tự nguyện và mục đích cao đẹp của hành động.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ tham gia vào một chương trình hoặc lĩnh vực dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'He participates in voluntary service in education.' (Anh ấy tham gia dịch vụ tình nguyện trong lĩnh vực giáo dục). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ đối tượng hoặc tổ chức mà dịch vụ được cung cấp. Ví dụ: 'She provides voluntary service for the Red Cross.' (Cô ấy cung cấp dịch vụ tình nguyện cho Hội Chữ thập đỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary service
  • International voluntary service
    (dịch vụ tình nguyện quốc tế)
  • Community voluntary service
    (dịch vụ tình nguyện cộng đồng)
  • Unpaid voluntary service
    (dịch vụ tình nguyện không lương)
Verb + voluntary service
  • Offer voluntary service
    (cung cấp dịch vụ tình nguyện)
  • Engage in voluntary service
    (tham gia vào dịch vụ tình nguyện)
  • Promote voluntary service
    (quảng bá dịch vụ tình nguyện)

Idioms

  • Give your time to voluntary service

    Dành thời gian của bạn cho công tác tình nguyện.

    "It's rewarding to give your time to voluntary service."

    (Thật đáng quý khi bạn dành thời gian của mình cho công tác tình nguyện.)

  • A commitment to voluntary service

    Một cam kết đối với dịch vụ tình nguyện

    "Her commitment to voluntary service is admirable."

    (Sự cam kết của cô ấy đối với dịch vụ tình nguyện thật đáng ngưỡng mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary service

noun
Lật mặt

Công việc mà ai đó làm mà không được trả tiền, thường là cho một tổ chức giúp đỡ mọi người; dịch vụ tình nguyện.

"Many young people participate in voluntary service before going to university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a passion for helping others, she decided to participate in voluntary service, and her life gained new meaning.
Có một niềm đam mê giúp đỡ người khác, cô ấy đã quyết định tham gia vào dịch vụ tình nguyện, và cuộc sống của cô ấy đã có thêm ý nghĩa mới.
Phủ định
Though he considered it, he did not participate in any voluntary service projects, nor did he donate to any charities.
Mặc dù anh ấy đã cân nhắc, anh ấy đã không tham gia bất kỳ dự án dịch vụ tình nguyện nào, cũng như không quyên góp cho bất kỳ tổ chức từ thiện nào.
Nghi vấn
Considering your skills and interests, wouldn't voluntary work, specifically voluntary service in the local community, be a rewarding experience?
Xem xét các kỹ năng và sở thích của bạn, chẳng phải công việc tình nguyện, đặc biệt là dịch vụ tình nguyện trong cộng đồng địa phương, sẽ là một trải nghiệm bổ ích sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary service".

Ngày Tình Nguyện Quốc Tế

Ngày Tình Nguyện Quốc Tế (International Volunteer Day) được tổ chức vào ngày 5 tháng 12 hàng năm. Đây là dịp để tôn vinh những đóng góp của các tình nguyện viên trên toàn thế giới và khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động tình nguyện.

Phong trào Tình Nguyện

Ở nhiều quốc gia phương Tây, phong trào tình nguyện rất phát triển. Nhiều người trẻ thường dành một khoảng thời gian (ví dụ, một năm) sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học để tham gia vào các dự án tình nguyện, cả ở trong nước và quốc tế. Đây được xem là một cách để tích lũy kinh nghiệm, phát triển kỹ năng và đóng góp cho xã hội.