volunteer soldier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soldier who has volunteered for service, typically in a military conflict or organization.
Vietnamese Meaning
Một người lính tình nguyện, người đã tự nguyện phục vụ, thường là trong một cuộc xung đột quân sự hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a volunteer soldier during the Vietnam War."
"Anh ấy là một người lính tình nguyện trong Chiến tranh Việt Nam."
-
"Many volunteer soldiers signed up after the attack."
"Nhiều người lính tình nguyện đã đăng ký sau vụ tấn công."
-
"The volunteer soldier was honored for his bravery."
"Người lính tình nguyện được vinh danh vì sự dũng cảm của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người lính tham gia quân đội một cách tự nguyện, không phải do nghĩa vụ quân sự bắt buộc. Nó nhấn mạnh sự chủ động và ý chí của người lính khi lựa chọn con đường này. Khác với 'conscript soldier' (lính nghĩa vụ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dedicated volunteer soldier (người lính tình nguyện tận tụy)
-
Brave volunteer soldier (người lính tình nguyện dũng cảm)
-
Young volunteer soldier (người lính tình nguyện trẻ tuổi)
-
Recruit volunteer soldiers (tuyển mộ những người lính tình nguyện)
-
Train volunteer soldiers (huấn luyện những người lính tình nguyện)
-
Honor volunteer soldier (tôn vinh người lính tình nguyện)
Idioms
-
An army of volunteers
Một nhóm lớn người sẵn lòng giúp đỡ
"We managed to clean up the park with an army of volunteers."
(Chúng tôi đã dọn dẹp được công viên với một nhóm lớn những người tình nguyện.)
-
Put yourself forward (as a volunteer)
Tự nguyện đăng ký làm gì đó
"She put herself forward as a volunteer for the project."
(Cô ấy tự nguyện đăng ký tham gia dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volunteer soldier
Danh từMột người lính tình nguyện, người đã tự nguyện phục vụ, thường là trong một cuộc xung đột quân sự hoặc tổ chức.
"He was a volunteer soldier during the Vietnam War."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The volunteer soldier bravely fought in the battle. |
Người lính tình nguyện đã dũng cảm chiến đấu trong trận chiến. |
| Phủ định | The volunteer soldier did not carelessly handle the sensitive information. |
Người lính tình nguyện đã không bất cẩn xử lý thông tin nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Did the volunteer soldier quickly respond to the emergency situation? |
Người lính tình nguyện có phản ứng nhanh chóng với tình huống khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volunteer soldier".
