(Top Banner Ad)
enlisted soldier
B1
Danh từ B1 Quân sự

enlisted soldier

UK: /ɪnˈlɪstɪd ˈsəʊldʒər/ • US: /ɪnˈlɪstɪd ˈsoʊldʒər/

Nghĩa tiếng Việt

lính nhập ngũ binh sĩ (không phải sĩ quan)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldier who has voluntarily joined the armed forces and is not an officer.

Vietnamese Meaning

Một người lính đã tình nguyện gia nhập lực lượng vũ trang và không phải là sĩ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an enlisted soldier during the Vietnam War."

    "Ông ấy là một người lính nhập ngũ trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "The enlisted soldiers were given rigorous training."

    "Những người lính nhập ngũ đã được huấn luyện nghiêm ngặt."

  • "Many young people choose to become enlisted soldiers to serve their country."

    "Nhiều bạn trẻ chọn trở thành lính nhập ngũ để phục vụ đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlist nhập ngũ, chiêu mộ (lính)
Adjective enlisted đã nhập ngũ, được chiêu mộ
Noun enlistment sự nhập ngũ, việc chiêu mộ
Noun soldier người lính, quân nhân
Adjective soldierly dũng cảm, như lính, mang phẩm chất của người lính
Noun soldiery tập thể binh lính, quân đội (chỉ binh lính nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old French
enlistier
Middle English
enlisten
Modern English
enlist
Late Latin
solidus
Old French
solde / soldier
Middle English
souldier
Modern English
soldier

Nguồn gốc từ 'enlist' và 'soldier'

Từ 'enlist' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enlistier', nghĩa là 'ghi tên vào danh sách', phản ánh hành động tự nguyện hoặc được tuyển chọn để ghi tên mình vào danh sách quân đội. Trong khi đó, từ 'soldier' xuất phát từ 'solde' (tiền lương) trong tiếng Pháp cổ, mà gốc xa hơn là từ 'solidus' – một đồng tiền vàng La Mã cổ đại. Điều này cho thấy rằng người lính ban đầu được hiểu là những người được trả tiền để phục vụ và chiến đấu, nhấn mạnh khía cạnh nghề nghiệp của họ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người lính nhập ngũ, tức là họ tự nguyện ký hợp đồng để phục vụ trong quân đội, khác với những người bị gọi nhập ngũ (drafted soldier). 'Enlisted' nhấn mạnh vào sự tự nguyện tham gia. Phân biệt với 'officer', những người được đào tạo và bổ nhiệm vào các vị trí lãnh đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enlisted soldier
  • young young enlisted soldier
    (người lính nhập ngũ trẻ tuổi)
  • brave brave enlisted soldier
    (người lính nhập ngũ dũng cảm)
  • dedicated dedicated enlisted soldier
    (người lính nhập ngũ tận tâm)
  • newly newly enlisted soldier
    (người lính mới nhập ngũ)
Verb + enlisted soldier
  • train train an enlisted soldier
    (huấn luyện một người lính nhập ngũ)
  • respect respect an enlisted soldier
    (tôn trọng một người lính nhập ngũ)
  • command command an enlisted soldier
    (chỉ huy một người lính nhập ngũ)
Noun + of an enlisted soldier
  • life life of an enlisted soldier
    (cuộc sống của một người lính nhập ngũ)
  • duty duty of an enlisted soldier
    (nhiệm vụ của một người lính nhập ngũ)

Idioms

  • rise through the enlisted ranks

    thăng tiến qua các cấp bậc binh sĩ/hạ sĩ quan

    "He started as a private and managed to rise through the enlisted ranks."

    (Anh ấy bắt đầu là một binh nhì và đã thăng tiến qua các cấp bậc binh sĩ.)

  • life of an enlisted soldier

    cuộc sống của một người lính nhập ngũ

    "The documentary explored the challenging life of an enlisted soldier during wartime."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống đầy thử thách của một người lính nhập ngũ trong thời chiến.)

  • serve as an enlisted soldier

    phục vụ với tư cách lính nhập ngũ

    "Many young people choose to serve as an enlisted soldier right after high school."

    (Nhiều người trẻ chọn phục vụ với tư cách lính nhập ngũ ngay sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlisted soldier

Danh từ
Lật mặt

Một người lính đã tình nguyện gia nhập lực lượng vũ trang và không phải là sĩ quan.

"He was an enlisted soldier during the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he enlists in the army, he will receive extensive training.
Nếu anh ấy nhập ngũ, anh ấy sẽ được huấn luyện chuyên sâu.
Phủ định
If they don't enlist, they won't be eligible for the veterans' benefits.
Nếu họ không nhập ngũ, họ sẽ không đủ điều kiện nhận các phúc lợi dành cho cựu chiến binh.
Nghi vấn
Will he become an enlisted soldier if he passes all the physical tests?
Liệu anh ấy có trở thành một người lính nhập ngũ nếu anh ấy vượt qua tất cả các bài kiểm tra thể chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlisted soldier".

Phân biệt Binh sĩ và Sĩ quan

Trong quân đội phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng về cấp bậc và vai trò giữa 'enlisted soldier' (binh sĩ/hạ sĩ quan) và 'officer' (sĩ quan). Binh sĩ thường thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn và chiến thuật cụ thể, trong khi sĩ quan chịu trách nhiệm lãnh đạo, chỉ huy và lập kế hoạch chiến lược. Sĩ quan thường yêu cầu bằng cấp đại học và được đào tạo qua các học viện quân sự, còn binh sĩ thường tham gia nghĩa vụ sau trung học.

Tự nguyện và Nghĩa vụ quân sự

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc nhập ngũ (đặc biệt là đối với các vị trí binh sĩ) thường là tự nguyện, trái ngược với chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc (conscription) đã từng phổ biến. Điều này nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân và cam kết phục vụ đất nước, tạo nên một lực lượng quân đội chuyên nghiệp và tự nguyện.