(Top Banner Ad)
voyage to
B2
Danh từ B2 Du lịch, Văn học, Lịch sử

voyage to

UK: /ˈvɔɪɪdʒ/ • US: /ˈvɔɪɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hành trình đến chuyến đi đến hành trình tới chuyến đi tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long journey involving travel by sea or in space.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình dài, thường bằng đường biển hoặc trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voyage to Mars is expected to take several months."

    "Chuyến đi đến Sao Hỏa dự kiến sẽ mất vài tháng."

  • "They planned a voyage to the Antarctic."

    "Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nam Cực."

  • "The voyage to recovery was long and difficult."

    "Hành trình phục hồi rất dài và khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voyage chuyến đi, hành trình (đặc biệt là đường biển hoặc không gian)
Noun voyager người đi biển, nhà thám hiểm
Verb voyage thực hiện chuyến đi, đi biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
via
Latin
viaticum
Old French
voiage
Middle English
veiage, voiage
Modern English
voyage

Nguồn gốc của từ "voyage"

Từ "voyage" có nguồn gốc từ tiếng Latin "via" nghĩa là "con đường". Từ đó phát triển thành "viaticum" (chi phí đi lại, hành trình), rồi sang tiếng Pháp cổ là "voiage", có nghĩa là một chuyến đi, đặc biệt là chuyến đi dài bằng đường biển. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó, gợi lên hình ảnh những chuyến hành trình khám phá xa xôi và đầy phiêu lưu.

Usage Note

Từ 'voyage' thường mang tính trang trọng và được sử dụng khi nhấn mạnh vào sự dài ngày và có tính chất phiêu lưu của chuyến đi. Nó khác với 'trip' (chuyến đi ngắn ngày) hoặc 'journey' (hành trình). Khi đi kèm với 'to', nó chỉ đích danh điểm đến của cuộc hành trình.

Prepositions

to

'To' được sử dụng để chỉ điểm đến hoặc mục tiêu của cuộc hành trình. Ví dụ: 'The voyage to America was long and arduous.' (Chuyến đi đến Châu Mỹ rất dài và gian khổ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voyage to
  • long a long voyage to
    (một chuyến đi dài đến)
  • maiden a maiden voyage to
    (chuyến đi đầu tiên/khai trương đến)
  • difficult a difficult voyage to
    (một chuyến đi khó khăn đến)
  • arduous an arduous voyage to
    (một chuyến đi gian khổ đến)
  • epic an epic voyage to
    (một chuyến đi sử thi đến)
Verb + voyage to
  • embark embark on a voyage to
    (bắt đầu một chuyến đi đến)
  • undertake undertake a voyage to
    (thực hiện một chuyến đi đến)
  • make make a voyage to
    (thực hiện một chuyến đi đến)
Noun phrase + voyage to
  • voyage of discovery a voyage of discovery to
    (một hành trình khám phá đến)
  • voyage of exploration a voyage of exploration to
    (một hành trình thám hiểm đến)

Idioms

  • A voyage to the unknown

    Một hành trình vào điều chưa biết; một khởi đầu đầy bất ngờ

    "Starting a new business can feel like a voyage to the unknown."

    (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới có thể giống như một hành trình vào điều chưa biết.)

  • A voyage to a new life

    Một hành trình đến một cuộc sống mới (thường mang ý nghĩa ẩn dụ về sự thay đổi lớn)

    "After the divorce, moving to another country was a voyage to a new life for her."

    (Sau cuộc ly hôn, việc chuyển đến một quốc gia khác là một hành trình đến một cuộc sống mới đối với cô ấy.)

  • A voyage to self-discovery

    Một hành trình khám phá bản thân

    "Her solo trip around the world was a profound voyage to self-discovery."

    (Chuyến đi một mình vòng quanh thế giới của cô ấy là một hành trình khám phá bản thân sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voyage to

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc hành trình dài, thường bằng đường biển hoặc trong không gian.

"The voyage to Mars is expected to take several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voyage to".

Kỷ nguyên Khám phá (Age of Exploration)

Từ "voyage" gắn liền với Kỷ nguyên Khám phá (thế kỷ 15-17), khi các nhà thám hiểm châu Âu như Christopher Columbus và Ferdinand Magellan thực hiện những chuyến đi biển dài ngày, khám phá các lục địa và tuyến đường thương mại mới, thay đổi đáng kể bản đồ thế giới và lịch sử loài người.

Chuyến đi đầu tiên (Maiden Voyage)

"Maiden voyage" là cụm từ chỉ chuyến đi đầu tiên của một con tàu mới. Đây là một sự kiện quan trọng, thường được tổ chức với nhiều kỳ vọng và niềm tự hào, mặc dù đôi khi cũng gắn liền với những câu chuyện không may mắn, như chuyến đi đầu tiên định mệnh của tàu Titanic.