voyage to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long journey involving travel by sea or in space.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hành trình dài, thường bằng đường biển hoặc trong không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The voyage to Mars is expected to take several months."
"Chuyến đi đến Sao Hỏa dự kiến sẽ mất vài tháng."
-
"They planned a voyage to the Antarctic."
"Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nam Cực."
-
"The voyage to recovery was long and difficult."
"Hành trình phục hồi rất dài và khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'voyage' thường mang tính trang trọng và được sử dụng khi nhấn mạnh vào sự dài ngày và có tính chất phiêu lưu của chuyến đi. Nó khác với 'trip' (chuyến đi ngắn ngày) hoặc 'journey' (hành trình). Khi đi kèm với 'to', nó chỉ đích danh điểm đến của cuộc hành trình.
Prepositions
'To' được sử dụng để chỉ điểm đến hoặc mục tiêu của cuộc hành trình. Ví dụ: 'The voyage to America was long and arduous.' (Chuyến đi đến Châu Mỹ rất dài và gian khổ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long voyage to (một chuyến đi dài đến)
-
maiden a maiden voyage to (chuyến đi đầu tiên/khai trương đến)
-
difficult a difficult voyage to (một chuyến đi khó khăn đến)
-
arduous an arduous voyage to (một chuyến đi gian khổ đến)
-
epic an epic voyage to (một chuyến đi sử thi đến)
-
embark embark on a voyage to (bắt đầu một chuyến đi đến)
-
undertake undertake a voyage to (thực hiện một chuyến đi đến)
-
make make a voyage to (thực hiện một chuyến đi đến)
-
voyage of discovery a voyage of discovery to (một hành trình khám phá đến)
-
voyage of exploration a voyage of exploration to (một hành trình thám hiểm đến)
Idioms
-
A voyage to the unknown
Một hành trình vào điều chưa biết; một khởi đầu đầy bất ngờ
"Starting a new business can feel like a voyage to the unknown."
(Bắt đầu một công việc kinh doanh mới có thể giống như một hành trình vào điều chưa biết.)
-
A voyage to a new life
Một hành trình đến một cuộc sống mới (thường mang ý nghĩa ẩn dụ về sự thay đổi lớn)
"After the divorce, moving to another country was a voyage to a new life for her."
(Sau cuộc ly hôn, việc chuyển đến một quốc gia khác là một hành trình đến một cuộc sống mới đối với cô ấy.)
-
A voyage to self-discovery
Một hành trình khám phá bản thân
"Her solo trip around the world was a profound voyage to self-discovery."
(Chuyến đi một mình vòng quanh thế giới của cô ấy là một hành trình khám phá bản thân sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voyage to
Danh từMột cuộc hành trình dài, thường bằng đường biển hoặc trong không gian.
"The voyage to Mars is expected to take several months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voyage to".
