vulnerable area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place, system, or situation that is easily harmed, attacked, or affected negatively.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm, hệ thống hoặc tình huống dễ bị tổn hại, tấn công hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software has a vulnerable area that hackers could exploit."
"Phần mềm có một khu vực dễ bị tấn công mà tin tặc có thể khai thác."
-
"Children are a vulnerable area in society."
"Trẻ em là một bộ phận dễ bị tổn thương trong xã hội."
-
"The coast is a vulnerable area to storms and rising sea levels."
"Bờ biển là một khu vực dễ bị tổn thương trước bão và mực nước biển dâng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulnerable | dễ bị tổn thương, yếu đuối |
| Noun | vulnerability | tính dễ bị tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực hoặc hệ thống có điểm yếu, dễ bị khai thác. Trong an ninh mạng, nó có thể đề cập đến những lỗ hổng bảo mật. Trong y tế, nó có thể đề cập đến những bộ phận cơ thể dễ bị tổn thương. Trong xã hội học, nó có thể đề cập đến một nhóm người dễ bị tổn thương do các yếu tố xã hội.
Prepositions
* **in a vulnerable area:** chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The hospital is located in a vulnerable area prone to flooding.'
* **of a vulnerable area:** chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực. Ví dụ: 'The protection of vulnerable areas of the coastline is a priority.'
* **to a vulnerable area:** chỉ sự tác động hoặc nguy cơ đối với khu vực đó. Ví dụ: 'This project is detrimental to a vulnerable area and its wildlife.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical vulnerable area (khu vực dễ bị tổn thương nghiêm trọng)
-
key key vulnerable area (khu vực dễ bị tổn thương then chốt)
-
sensitive sensitive vulnerable area (khu vực dễ bị tổn thương nhạy cảm)
-
protect protect vulnerable area (bảo vệ khu vực dễ bị tổn thương)
-
identify identify vulnerable area (xác định khu vực dễ bị tổn thương)
-
secure secure vulnerable area (bảo đảm an ninh cho khu vực dễ bị tổn thương)
Idioms
-
expose a vulnerable area
làm lộ ra điểm yếu
"The company's financial troubles exposed a vulnerable area in their business model."
(Những khó khăn tài chính của công ty đã làm lộ ra một điểm yếu trong mô hình kinh doanh của họ.)
-
exploit a vulnerable area
khai thác điểm yếu
"Hackers often try to exploit vulnerable areas in software systems."
(Tin tặc thường cố gắng khai thác các khu vực dễ bị tổn thương trong hệ thống phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable area
Noun PhraseMột địa điểm, hệ thống hoặc tình huống dễ bị tổn hại, tấn công hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
"The software has a vulnerable area that hackers could exploit."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's vulnerable areas require increased security. |
Các khu vực dễ bị tổn thương của thành phố cần tăng cường an ninh. |
| Phủ định | The government's focus isn't on the vulnerable areas' needs right now. |
Sự tập trung của chính phủ không phải là vào nhu cầu của các khu vực dễ bị tổn thương ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Is this neighborhood's vulnerable area a priority for the police? |
Khu vực dễ bị tổn thương của khu phố này có phải là ưu tiên của cảnh sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable area".
