(Top Banner Ad)
vulnerable area
B2
Noun Phrase B2 Nhiều lĩnh vực (An ninh, Y tế, Công nghệ thông tin, Xã hội học)

vulnerable area

UK: /ˈvʌlnərəbəl ˈeəriə/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực dễ bị tổn thương vùng nhạy cảm điểm yếu lỗ hổng khu vực xung yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place, system, or situation that is easily harmed, attacked, or affected negatively.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm, hệ thống hoặc tình huống dễ bị tổn hại, tấn công hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has a vulnerable area that hackers could exploit."

    "Phần mềm có một khu vực dễ bị tấn công mà tin tặc có thể khai thác."

  • "Children are a vulnerable area in society."

    "Trẻ em là một bộ phận dễ bị tổn thương trong xã hội."

  • "The coast is a vulnerable area to storms and rising sea levels."

    "Bờ biển là một khu vực dễ bị tổn thương trước bão và mực nước biển dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, yếu đuối
Noun vulnerability tính dễ bị tổn thương

Synonyms

exposed area (khu vực lộ ra)weak point (điểm yếu)sensitive area (khu vực nhạy cảm)

Antonyms

secure area (khu vực an toàn)protected area (khu vực được bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (An ninh, Y tế, Công nghệ thông tin, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis
English
vulnerable
English
area

Nguồn gốc của 'vulnerable'

Từ 'vulnerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị tổn thương'. Nó ám chỉ khả năng bị tấn công hoặc bị tổn hại. Khi kết hợp với 'area' (khu vực), nó tạo thành cụm từ 'vulnerable area' để chỉ một khu vực dễ bị tổn thương hoặc tấn công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực hoặc hệ thống có điểm yếu, dễ bị khai thác. Trong an ninh mạng, nó có thể đề cập đến những lỗ hổng bảo mật. Trong y tế, nó có thể đề cập đến những bộ phận cơ thể dễ bị tổn thương. Trong xã hội học, nó có thể đề cập đến một nhóm người dễ bị tổn thương do các yếu tố xã hội.

Prepositions

in of to

* **in a vulnerable area:** chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The hospital is located in a vulnerable area prone to flooding.'
* **of a vulnerable area:** chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực. Ví dụ: 'The protection of vulnerable areas of the coastline is a priority.'
* **to a vulnerable area:** chỉ sự tác động hoặc nguy cơ đối với khu vực đó. Ví dụ: 'This project is detrimental to a vulnerable area and its wildlife.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable area
  • critical critical vulnerable area
    (khu vực dễ bị tổn thương nghiêm trọng)
  • key key vulnerable area
    (khu vực dễ bị tổn thương then chốt)
  • sensitive sensitive vulnerable area
    (khu vực dễ bị tổn thương nhạy cảm)
Verb + vulnerable area
  • protect protect vulnerable area
    (bảo vệ khu vực dễ bị tổn thương)
  • identify identify vulnerable area
    (xác định khu vực dễ bị tổn thương)
  • secure secure vulnerable area
    (bảo đảm an ninh cho khu vực dễ bị tổn thương)

Idioms

  • expose a vulnerable area

    làm lộ ra điểm yếu

    "The company's financial troubles exposed a vulnerable area in their business model."

    (Những khó khăn tài chính của công ty đã làm lộ ra một điểm yếu trong mô hình kinh doanh của họ.)

  • exploit a vulnerable area

    khai thác điểm yếu

    "Hackers often try to exploit vulnerable areas in software systems."

    (Tin tặc thường cố gắng khai thác các khu vực dễ bị tổn thương trong hệ thống phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable area

Noun Phrase
Lật mặt

Một địa điểm, hệ thống hoặc tình huống dễ bị tổn hại, tấn công hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

"The software has a vulnerable area that hackers could exploit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's vulnerable areas require increased security.
Các khu vực dễ bị tổn thương của thành phố cần tăng cường an ninh.
Phủ định
The government's focus isn't on the vulnerable areas' needs right now.
Sự tập trung của chính phủ không phải là vào nhu cầu của các khu vực dễ bị tổn thương ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is this neighborhood's vulnerable area a priority for the police?
Khu vực dễ bị tổn thương của khu phố này có phải là ưu tiên của cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable area".

Bảo vệ sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, việc bảo vệ sự riêng tư cá nhân và thông tin cá nhân rất quan trọng. Các khu vực dễ bị tổn thương có thể bao gồm thông tin tài chính, sức khỏe và dữ liệu cá nhân khác. Việc bảo vệ những khu vực này được coi là một quyền cơ bản.