(Top Banner Ad)
exposed area
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

exposed area

UK: /ɪkˈspəʊzd ˈeəriə/ • US: /ɪkˈspoʊzd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực lộ thiên vùng phơi bày diện tích không được che chắn vùng dễ bị ảnh hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or surface that is not covered or protected; a place or area open to view or the elements.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc bề mặt không được che phủ hoặc bảo vệ; một địa điểm hoặc khu vực mở để nhìn thấy hoặc chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exposed area of the skin is vulnerable to sunburn."

    "Vùng da hở dễ bị cháy nắng."

  • "The architect designed the building with large exposed areas to maximize natural light."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những khu vực lộ thiên lớn để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "Soldiers should be careful when crossing exposed areas during combat."

    "Binh lính nên cẩn thận khi băng qua các khu vực lộ thiên trong khi chiến đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose Để lộ ra, phơi bày
Noun exposure Sự phơi bày, sự tiếp xúc
Adjective exposed Bị phơi bày, không được che chắn
Adjective unexposed Không bị phơi bày, không được tiếp xúc
Noun area Khu vực, vùng
Adjective areal (Thuộc) khu vực, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out) + ponere (to place)
Old French
exposer (to expose, reveal)
English
expose (late 15th century)
Latin
area (open space, threshing floor, plot of ground)
English
area (early 17th century)

Nguồn gốc của 'Exposed Area'

Cụm từ 'exposed area' (khu vực tiếp xúc/phơi bày) được tạo nên từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Exposed' xuất phát từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'), qua tiếng Pháp cổ 'exposer' để chỉ hành động làm lộ ra hoặc để trần. Còn 'area' có gốc từ La-tinh 'area' mang nghĩa 'khoảng trống, sân phơi' rồi phát triển thành nghĩa 'khu vực, vùng'. Khi kết hợp lại, 'exposed area' mô tả một không gian hoặc bề mặt được đặt ở vị trí dễ nhìn thấy, không được che chắn hoặc bảo vệ, thường hàm ý dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi một cái gì đó, chẳng hạn như thời tiết, ánh nắng mặt trời, hóa chất, hoặc quan điểm công chúng. Mức độ nghiêm trọng của 'exposed' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', nó thường có nghĩa là khu vực đó dễ bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó. Ví dụ: 'exposed area to sunlight' (khu vực tiếp xúc với ánh sáng mặt trời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposed area
  • vulnerable vulnerable exposed area
    (khu vực dễ bị tổn thương/phơi nhiễm)
  • sensitive sensitive exposed area
    (khu vực nhạy cảm dễ tiếp xúc)
  • bare bare exposed area
    (khu vực trần trụi, không che chắn)
  • open open exposed area
    (khu vực mở, lộ thiên)
  • visible visible exposed area
    (khu vực phơi bày dễ thấy)
Verb + exposed area
  • protect protect exposed areas
    (bảo vệ các khu vực phơi bày)
  • cover cover exposed areas
    (che chắn các khu vực lộ thiên)
  • leave leave an exposed area
    (để lại một khu vực không che chắn)
  • reveal reveal an exposed area
    (làm lộ ra một khu vực phơi bày)
  • target target the exposed areas
    (nhắm vào các khu vực không được bảo vệ)

Idioms

  • Protect all exposed areas from the sun.

    Bảo vệ tất cả các vùng da hở khỏi ánh nắng mặt trời.

    "Remember to apply sunscreen to all exposed areas before going outside."

    (Hãy nhớ thoa kem chống nắng lên tất cả các vùng da hở trước khi ra ngoài.)

  • Leave an exposed area vulnerable.

    Để một khu vực không được bảo vệ trở nên dễ bị tổn thương.

    "Ignoring security updates can leave your system with an exposed area vulnerable to attacks."

    (Bỏ qua các bản cập nhật bảo mật có thể khiến hệ thống của bạn có một khu vực bị lộ và dễ bị tấn công.)

  • The most exposed area of a person's body.

    Phần cơ thể dễ bị lộ/tiếp xúc nhất của một người.

    "For many, the face is the most exposed area and often shows the first signs of aging."

    (Đối với nhiều người, khuôn mặt là vùng da tiếp xúc nhiều nhất và thường biểu hiện những dấu hiệu lão hóa đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposed area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc bề mặt không được che phủ hoặc bảo vệ; một địa điểm hoặc khu vực mở để nhìn thấy hoặc chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên.

"The exposed area of the skin is vulnerable to sunburn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed area".

Bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc bảo vệ 'exposed areas' (các vùng da hở) khỏi ánh nắng mặt trời là một mối quan tâm sức khỏe lớn. Kiến thức về tác hại của tia UV đã dẫn đến khuyến nghị thoa kem chống nắng, mặc quần áo bảo hộ và đội mũ rộng vành khi ra ngoài trời, đặc biệt là vào mùa hè, nhằm giảm nguy cơ ung thư da và lão hóa sớm.

Quy tắc ăn mặc và sự kín đáo

Khái niệm 'exposed area' cũng liên quan đến các quy tắc ăn mặc và sự kín đáo trong các nền văn hóa khác nhau. Những gì được coi là 'exposed' (hở hang) và phù hợp ở nơi công cộng có thể khác biệt đáng kể giữa các quốc gia và tôn giáo. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc để lộ vai hoặc đầu gối có thể được coi là không phù hợp, trong khi ở những nơi khác lại là chuyện bình thường.