exposed area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or surface that is not covered or protected; a place or area open to view or the elements.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc bề mặt không được che phủ hoặc bảo vệ; một địa điểm hoặc khu vực mở để nhìn thấy hoặc chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exposed area of the skin is vulnerable to sunburn."
"Vùng da hở dễ bị cháy nắng."
-
"The architect designed the building with large exposed areas to maximize natural light."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những khu vực lộ thiên lớn để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."
-
"Soldiers should be careful when crossing exposed areas during combat."
"Binh lính nên cẩn thận khi băng qua các khu vực lộ thiên trong khi chiến đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi một cái gì đó, chẳng hạn như thời tiết, ánh nắng mặt trời, hóa chất, hoặc quan điểm công chúng. Mức độ nghiêm trọng của 'exposed' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', nó thường có nghĩa là khu vực đó dễ bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó. Ví dụ: 'exposed area to sunlight' (khu vực tiếp xúc với ánh sáng mặt trời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable exposed area (khu vực dễ bị tổn thương/phơi nhiễm)
-
sensitive sensitive exposed area (khu vực nhạy cảm dễ tiếp xúc)
-
bare bare exposed area (khu vực trần trụi, không che chắn)
-
open open exposed area (khu vực mở, lộ thiên)
-
visible visible exposed area (khu vực phơi bày dễ thấy)
-
protect protect exposed areas (bảo vệ các khu vực phơi bày)
-
cover cover exposed areas (che chắn các khu vực lộ thiên)
-
leave leave an exposed area (để lại một khu vực không che chắn)
-
reveal reveal an exposed area (làm lộ ra một khu vực phơi bày)
-
target target the exposed areas (nhắm vào các khu vực không được bảo vệ)
Idioms
-
Protect all exposed areas from the sun.
Bảo vệ tất cả các vùng da hở khỏi ánh nắng mặt trời.
"Remember to apply sunscreen to all exposed areas before going outside."
(Hãy nhớ thoa kem chống nắng lên tất cả các vùng da hở trước khi ra ngoài.)
-
Leave an exposed area vulnerable.
Để một khu vực không được bảo vệ trở nên dễ bị tổn thương.
"Ignoring security updates can leave your system with an exposed area vulnerable to attacks."
(Bỏ qua các bản cập nhật bảo mật có thể khiến hệ thống của bạn có một khu vực bị lộ và dễ bị tấn công.)
-
The most exposed area of a person's body.
Phần cơ thể dễ bị lộ/tiếp xúc nhất của một người.
"For many, the face is the most exposed area and often shows the first signs of aging."
(Đối với nhiều người, khuôn mặt là vùng da tiếp xúc nhiều nhất và thường biểu hiện những dấu hiệu lão hóa đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exposed area
Danh từMột khu vực hoặc bề mặt không được che phủ hoặc bảo vệ; một địa điểm hoặc khu vực mở để nhìn thấy hoặc chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên.
"The exposed area of the skin is vulnerable to sunburn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed area".
