(Top Banner Ad)
vulnerable network
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

vulnerable network

UK: /ˈvʌlnərəbəl ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới dễ bị tấn công mạng lưới có lỗ hổng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Susceptible to physical or emotional attack or harm.

Vietnamese Meaning

Dễ bị tấn công hoặc tổn thương về thể chất hoặc tinh thần; dễ bị tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system is vulnerable to hacking attacks."

    "Hệ thống dễ bị tấn công bởi các cuộc tấn công mạng."

  • "A vulnerable network can lead to data breaches."

    "Một mạng lưới dễ bị tấn công có thể dẫn đến vi phạm dữ liệu."

  • "The company needs to address the vulnerabilities in its network."

    "Công ty cần giải quyết các lỗ hổng trong mạng lưới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, yếu điểm
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Noun network mạng lưới
Verb network kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis
English
vulnerable
English
network

Nguồn gốc của 'Vulnerable'

Từ 'vulnerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị tổn thương'. Nó ám chỉ một điểm yếu có thể bị tấn công hoặc làm hại. Trong ngữ cảnh 'vulnerable network', nó nhấn mạnh rằng mạng này có những lỗ hổng bảo mật mà kẻ xấu có thể khai thác.

Ý nghĩa của 'Network'

Từ 'network' chỉ một hệ thống các thiết bị (như máy tính, máy chủ) được kết nối với nhau để chia sẻ thông tin và tài nguyên. Khi kết hợp với 'vulnerable', nó chỉ ra rằng hệ thống kết nối này có các điểm yếu.

Usage Note

Tính từ 'vulnerable' thường được dùng để chỉ trạng thái yếu đuối, dễ bị tổn thương trước các tác động tiêu cực từ bên ngoài. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'vulnerable' ám chỉ sự tồn tại của các lỗ hổng bảo mật, tạo điều kiện cho các cuộc tấn công mạng.
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'network' thường ám chỉ một hệ thống các máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin. Nó có thể là mạng cục bộ (LAN), mạng diện rộng (WAN) hoặc mạng internet.

Prepositions

to

'Vulnerable to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc tác nhân gây ra sự tổn thương. Ví dụ: 'The system is vulnerable to hacking attacks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A chain is only as strong as its weakest link - A vulnerable network

    Một chuỗi chỉ mạnh như mắt xích yếu nhất của nó - một mạng lưới dễ bị tấn công

    "The company's security is only as strong as its weakest link - the vulnerable network."

    (An ninh của công ty chỉ mạnh như mắt xích yếu nhất của nó - mạng lưới dễ bị tấn công.)

  • Low-hanging fruit - a vulnerable network

    Quả ngọt dễ hái - một mạng lưới dễ bị tấn công.

    "Hackers often target low-hanging fruit - vulnerable networks with outdated software."

    (Tin tặc thường nhắm mục tiêu vào quả ngọt dễ hái - các mạng lưới dễ bị tấn công có phần mềm lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable network

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị tấn công hoặc tổn thương về thể chất hoặc tinh thần; dễ bị tổn hại.

"The system is vulnerable to hacking attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable network".

Tầm quan trọng của an ninh mạng

Trong thế giới ngày nay, an ninh mạng là vô cùng quan trọng. Các mạng lưới dễ bị tổn thương có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ việc mất dữ liệu cá nhân đến thiệt hại tài chính lớn cho các tổ chức. Việc bảo vệ mạng lưới khỏi các cuộc tấn công mạng là điều cần thiết.