(Top Banner Ad)
japanese beef
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

japanese beef

UK: /ˌdʒæpəˈniːz biːf/ • US: /ˌdʒæpəˈniːz biːf/

Nghĩa tiếng Việt

thịt bò Nhật Bản bò Nhật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beef originating from Japan, often prized for its high marbling and tenderness.

Vietnamese Meaning

Thịt bò có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được đánh giá cao vì vân mỡ và độ mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a japanese beef steak at the restaurant."

    "Tôi đã gọi một món bít tết bò Nhật Bản tại nhà hàng."

  • "Japanese beef is known for its high price and exceptional quality."

    "Thịt bò Nhật Bản nổi tiếng với giá cao và chất lượng tuyệt hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Japan Nhật Bản (tên quốc gia)
Adjective Japanese thuộc về Nhật Bản, của Nhật Bản
Noun Japanese người Nhật
Noun beef thịt bò
Adjective beefy có nhiều thịt, vạm vỡ, khỏe mạnh (thường dùng để mô tả người)

Synonyms

wagyu beef (thịt bò Wagyu)

Related Words

kobe beef (bò Kobe)matsusaka beef (bò Matsusaka)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
Rìběn (日本)
Malay
Jepang
Portuguese
Japão
English
Japan
Old French
boeuf
Latin
bos
English
beef
English (Modern)
Japanese beef

Nguồn gốc của từ "Japanese"

Phần 'Japanese' trong 'Japanese beef' bắt nguồn từ 'Japan' và hậu tố '-ese'. 'Japan' đến từ tiếng Bồ Đào Nha 'Japão', mà lại được phái sinh từ tiếng Mã Lai 'Jepang', cuối cùng có gốc từ tiếng Trung Quốc 'Rìběn' (Nhật Bản), nghĩa là 'nguồn gốc của mặt trời'. Hậu tố '-ese' có gốc từ tiếng Pháp cổ và Ý, dùng để tạo tính từ và danh từ chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc.

Nguồn gốc của từ "beef"

Từ 'beef' (thịt bò) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'boeuf'. Từ 'boeuf' lại có gốc từ tiếng Latin 'bos', có nghĩa là 'bò đực' hoặc 'gia súc'. Từ này du nhập vào tiếng Anh sau cuộc chinh phục của người Norman, thay thế cho từ tiếng Anh cổ 'cu' hoặc 'oxen'.

Sự kết hợp "Japanese beef"

Cụm từ 'Japanese beef' là một cụm danh từ mô tả trực tiếp, được hình thành bằng cách kết hợp tính từ chỉ nguồn gốc 'Japanese' (thuộc Nhật Bản) với danh từ 'beef' (thịt bò). Nó đơn giản chỉ loại thịt bò có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường để chỉ các giống bò cao cấp như Wagyu nổi tiếng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các giống bò Wagyu nổi tiếng của Nhật Bản, chẳng hạn như Kobe beef (bò Kobe). Điểm đặc biệt là vân mỡ xen kẽ đều trong thớ thịt, tạo nên hương vị béo ngậy và tan chảy trong miệng. Khác với các loại thịt bò thông thường khác có vân mỡ ít và tập trung ở rìa thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + japanese beef
  • tender tender Japanese beef
    (thịt bò Nhật mềm)
  • marbled marbled Japanese beef
    (thịt bò Nhật có vân mỡ)
  • premium premium Japanese beef
    (thịt bò Nhật cao cấp)
  • authentic authentic Japanese beef
    (thịt bò Nhật chính gốc/chuẩn vị)
Verb + japanese beef
  • enjoy enjoy Japanese beef
    (thưởng thức thịt bò Nhật)
  • cook cook Japanese beef
    (nấu/chế biến thịt bò Nhật)
  • grill grill Japanese beef
    (nướng thịt bò Nhật)
Japanese beef + Noun
  • steak Japanese beef steak
    (bít tết thịt bò Nhật)
  • dish Japanese beef dish
    (món ăn từ thịt bò Nhật)
  • grade Japanese beef grade
    (cấp độ thịt bò Nhật)

Idioms

  • a cut of Japanese beef

    một miếng/phần thịt bò Nhật

    "We ordered a premium cut of Japanese beef for dinner."

    (Chúng tôi đã gọi một miếng thịt bò Nhật cao cấp cho bữa tối.)

  • premium Japanese beef

    thịt bò Nhật cao cấp

    "This restaurant specializes in serving premium Japanese beef."

    (Nhà hàng này chuyên phục vụ thịt bò Nhật cao cấp.)

  • authentic Japanese beef

    thịt bò Nhật chính gốc/chuẩn vị

    "They guarantee that all their products are authentic Japanese beef."

    (Họ đảm bảo rằng tất cả sản phẩm của họ đều là thịt bò Nhật chính gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

japanese beef

Danh từ
Lật mặt

Thịt bò có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được đánh giá cao vì vân mỡ và độ mềm.

"I ordered a japanese beef steak at the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "japanese beef".

Wagyu: Nữ hoàng của thịt bò Nhật

Khi nói đến 'Japanese beef', người ta thường nghĩ ngay đến Wagyu, một giống bò nổi tiếng của Nhật Bản. Wagyu được biết đến với vân mỡ cẩm thạch (marbling) độc đáo, tạo nên độ mềm tan chảy và hương vị thơm ngon khó cưỡng. Hệ thống phân loại thịt bò Nhật rất nghiêm ngặt, đánh giá chất lượng dựa trên màu sắc thịt, kết cấu, màu mỡ và đặc biệt là mức độ vân mỡ (BMS - Beef Marbling Standard).

Cách thưởng thức và giá trị văn hóa

Thịt bò Nhật không chỉ là thực phẩm mà còn là một phần của văn hóa ẩm thực Nhật Bản. Nó thường được thưởng thức trong các món ăn tinh tế như Sukiyaki (lẩu mặn ngọt), Shabu-shabu (lẩu nhúng), Teppanyaki (nướng trên bàn thép) hoặc đơn giản là bít tết. Với chất lượng vượt trội, 'Japanese beef' tượng trưng cho sự sang trọng, tinh tế và là niềm tự hào của ẩm thực Nhật.