waiting period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time that one must wait before being allowed to do something or before something becomes effective.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà một người phải chờ đợi trước khi được phép làm điều gì đó hoặc trước khi một điều gì đó có hiệu lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a 90-day waiting period before you are eligible for health insurance benefits."
"Có một khoảng thời gian chờ đợi 90 ngày trước khi bạn đủ điều kiện nhận các quyền lợi bảo hiểm y tế."
-
"The new law includes a mandatory waiting period before a firearm can be purchased."
"Luật mới bao gồm một khoảng thời gian chờ đợi bắt buộc trước khi có thể mua súng."
-
"After submitting your application, there is a waiting period before you will receive a response."
"Sau khi nộp đơn đăng ký, có một khoảng thời gian chờ đợi trước khi bạn nhận được phản hồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm, việc làm và y tế. Nó chỉ khoảng thời gian trì hoãn được yêu cầu hoặc quy định trước khi một quyền lợi, hành động hoặc chính sách có hiệu lực. Thái nghĩa nhấn mạnh vào tính bắt buộc hoặc quy định của thời gian chờ đợi.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ mục đích hoặc nội dung của thời gian chờ đợi (ví dụ: 'a waiting period of three months'). Sử dụng 'for' để chỉ khoảng thời gian chờ đợi (ví dụ: 'a waiting period for the new policy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mandatory waiting period (thời gian chờ đợi bắt buộc)
-
three-month waiting period (thời gian chờ đợi ba tháng)
-
minimum waiting period (thời gian chờ đợi tối thiểu)
-
serve a waiting period (chấp hành thời gian chờ đợi)
-
observe a waiting period (tuân thủ thời gian chờ đợi)
-
impose a waiting period (áp đặt thời gian chờ đợi)
Idioms
-
There's a waiting period
Có một khoảng thời gian chờ đợi (trước khi điều gì đó có thể xảy ra)
"There's a waiting period before you can receive the benefits."
(Có một khoảng thời gian chờ đợi trước khi bạn có thể nhận được các phúc lợi.)
-
Subject to a waiting period
Phải tuân theo một khoảng thời gian chờ đợi
"The application is subject to a waiting period."
(Đơn đăng ký phải tuân theo một khoảng thời gian chờ đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waiting period
nounMột khoảng thời gian mà một người phải chờ đợi trước khi được phép làm điều gì đó hoặc trước khi một điều gì đó có hiệu lực.
"There is a 90-day waiting period before you are eligible for health insurance benefits."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They informed us that the waiting period for our application would be three months. |
Họ thông báo với chúng tôi rằng thời gian chờ đợi cho đơn đăng ký của chúng tôi sẽ là ba tháng. |
| Phủ định | This waiting period is not applicable to those who have already completed the training. |
Thời gian chờ đợi này không áp dụng cho những người đã hoàn thành khóa đào tạo. |
| Nghi vấn | Is this waiting period mandatory for everyone, or are there any exceptions? |
Thời gian chờ đợi này là bắt buộc đối với tất cả mọi người, hay có bất kỳ ngoại lệ nào không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be observing the waiting period before the new policy takes effect. |
Họ sẽ đang tuân thủ thời gian chờ đợi trước khi chính sách mới có hiệu lực. |
| Phủ định | She won't be starting her new job; she will be observing the waiting period. |
Cô ấy sẽ không bắt đầu công việc mới; cô ấy sẽ đang tuân thủ thời gian chờ đợi. |
| Nghi vấn | Will you be enduring the waiting period much longer? |
Bạn sẽ phải chịu đựng thời gian chờ đợi lâu hơn nữa sao? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has implemented a waiting period for new employees to be eligible for health insurance. |
Công ty đã thực hiện một thời gian chờ đợi để nhân viên mới đủ điều kiện tham gia bảo hiểm y tế. |
| Phủ định | She hasn't completed the waiting period before receiving her full benefits. |
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành thời gian chờ đợi trước khi nhận được đầy đủ quyền lợi của mình. |
| Nghi vấn | Has the waiting period for the loan been finalized yet? |
Thời gian chờ đợi cho khoản vay đã được hoàn tất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiting period".
