(Top Banner Ad)
waiting period
B2
noun B2 Tổng quát (pháp lý, kinh doanh, y tế, bảo hiểm)

waiting period

UK: /ˈweɪtɪŋ ˌpɪəriəd/ • US: /ˈweɪtɪŋ ˌpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chờ đợi giai đoạn chờ thời kỳ chờ khoảng thời gian chờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that one must wait before being allowed to do something or before something becomes effective.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một người phải chờ đợi trước khi được phép làm điều gì đó hoặc trước khi một điều gì đó có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a 90-day waiting period before you are eligible for health insurance benefits."

    "Có một khoảng thời gian chờ đợi 90 ngày trước khi bạn đủ điều kiện nhận các quyền lợi bảo hiểm y tế."

  • "The new law includes a mandatory waiting period before a firearm can be purchased."

    "Luật mới bao gồm một khoảng thời gian chờ đợi bắt buộc trước khi có thể mua súng."

  • "After submitting your application, there is a waiting period before you will receive a response."

    "Sau khi nộp đơn đăng ký, có một khoảng thời gian chờ đợi trước khi bạn nhận được phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi
Noun waiter người phục vụ (bàn ăn)
Noun waiting sự chờ đợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (pháp lý, kinh doanh, y tế, bảo hiểm)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
waiting
Middle English
periode

Nguồn gốc của 'waiting period'

Cụm từ 'waiting period' xuất hiện từ thời Trung Cổ ở Anh, khi người ta cần một khoảng thời gian để hoàn thành một điều gì đó. Nó thường được dùng trong bối cảnh luật pháp hoặc thỏa thuận, ám chỉ một thời gian trì hoãn trước khi một điều gì đó có hiệu lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm, việc làm và y tế. Nó chỉ khoảng thời gian trì hoãn được yêu cầu hoặc quy định trước khi một quyền lợi, hành động hoặc chính sách có hiệu lực. Thái nghĩa nhấn mạnh vào tính bắt buộc hoặc quy định của thời gian chờ đợi.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ mục đích hoặc nội dung của thời gian chờ đợi (ví dụ: 'a waiting period of three months'). Sử dụng 'for' để chỉ khoảng thời gian chờ đợi (ví dụ: 'a waiting period for the new policy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waiting period
  • mandatory waiting period
    (thời gian chờ đợi bắt buộc)
  • three-month waiting period
    (thời gian chờ đợi ba tháng)
  • minimum waiting period
    (thời gian chờ đợi tối thiểu)
Verb + waiting period
  • serve a waiting period
    (chấp hành thời gian chờ đợi)
  • observe a waiting period
    (tuân thủ thời gian chờ đợi)
  • impose a waiting period
    (áp đặt thời gian chờ đợi)

Idioms

  • There's a waiting period

    Có một khoảng thời gian chờ đợi (trước khi điều gì đó có thể xảy ra)

    "There's a waiting period before you can receive the benefits."

    (Có một khoảng thời gian chờ đợi trước khi bạn có thể nhận được các phúc lợi.)

  • Subject to a waiting period

    Phải tuân theo một khoảng thời gian chờ đợi

    "The application is subject to a waiting period."

    (Đơn đăng ký phải tuân theo một khoảng thời gian chờ đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waiting period

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một người phải chờ đợi trước khi được phép làm điều gì đó hoặc trước khi một điều gì đó có hiệu lực.

"There is a 90-day waiting period before you are eligible for health insurance benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They informed us that the waiting period for our application would be three months.
Họ thông báo với chúng tôi rằng thời gian chờ đợi cho đơn đăng ký của chúng tôi sẽ là ba tháng.
Phủ định
This waiting period is not applicable to those who have already completed the training.
Thời gian chờ đợi này không áp dụng cho những người đã hoàn thành khóa đào tạo.
Nghi vấn
Is this waiting period mandatory for everyone, or are there any exceptions?
Thời gian chờ đợi này là bắt buộc đối với tất cả mọi người, hay có bất kỳ ngoại lệ nào không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be observing the waiting period before the new policy takes effect.
Họ sẽ đang tuân thủ thời gian chờ đợi trước khi chính sách mới có hiệu lực.
Phủ định
She won't be starting her new job; she will be observing the waiting period.
Cô ấy sẽ không bắt đầu công việc mới; cô ấy sẽ đang tuân thủ thời gian chờ đợi.
Nghi vấn
Will you be enduring the waiting period much longer?
Bạn sẽ phải chịu đựng thời gian chờ đợi lâu hơn nữa sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented a waiting period for new employees to be eligible for health insurance.
Công ty đã thực hiện một thời gian chờ đợi để nhân viên mới đủ điều kiện tham gia bảo hiểm y tế.
Phủ định
She hasn't completed the waiting period before receiving her full benefits.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành thời gian chờ đợi trước khi nhận được đầy đủ quyền lợi của mình.
Nghi vấn
Has the waiting period for the loan been finalized yet?
Thời gian chờ đợi cho khoản vay đã được hoàn tất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiting period".

Thời gian chờ đợi trong bảo hiểm

Trong nhiều hợp đồng bảo hiểm (ví dụ: bảo hiểm y tế), 'waiting period' là khoảng thời gian trước khi người mua bảo hiểm có thể sử dụng các quyền lợi đầy đủ. Điều này giúp công ty bảo hiểm tránh các yêu cầu bồi thường ngay lập tức và quản lý rủi ro tốt hơn.

Thời gian chờ đợi mua súng

Ở một số quốc gia, có 'waiting period' khi mua súng. Điều này có nghĩa là sau khi mua súng, bạn phải đợi một khoảng thời gian (ví dụ: vài ngày) trước khi có thể nhận súng. Mục đích là để ngăn chặn các hành động bốc đồng.