(Top Banner Ad)
immediate availability
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (kinh doanh, dịch vụ, v.v.)

immediate availability

UK: /ɪˈmiːdiət əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /ɪˈmiːdiət əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

có sẵn ngay lập tức khả dụng ngay sẵn sàng ngay lập tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being able to be used or accessed without delay; instantly accessible.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có thể sử dụng hoặc truy cập được ngay lập tức; có sẵn ngay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software offers immediate availability of all files."

    "Phần mềm cung cấp khả năng truy cập ngay lập tức tất cả các tệp."

  • "We require immediate availability of the data."

    "Chúng tôi yêu cầu dữ liệu có sẵn ngay lập tức."

  • "Immediate availability is a key factor in our decision."

    "Khả năng có sẵn ngay lập tức là một yếu tố quan trọng trong quyết định của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate Ngay lập tức, tức thì, không chậm trễ.
Adverb immediately Một cách ngay lập tức, không chần chừ.
Noun immediacy Sự tức thì, tính cấp bách, tính khẩn cấp.
Adjective available Có sẵn, khả dụng, có thể sử dụng được.
Noun availability Sự có sẵn, tính khả dụng, tình trạng có thể sử dụng được.
Adjective unavailable Không có sẵn, không khả dụng.
Noun unavailability Sự không có sẵn, tình trạng không khả dụng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (kinh doanh, dịch vụ, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + medius (middle) → immediatus (without a middle)
Old French
immediat
English
immediate (late 14th C)
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
valoir (to be worth) → valable (effective)
Middle English
availe (to be of use)
English
available (early 15th C)
English
availability (from available + -ity)

Nguồn gốc của 'Immediate'

'Immediate' có gốc từ tiếng Latin 'immediatus', ghép từ 'in-' (nghĩa là 'không') và 'medius' (nghĩa là 'ở giữa'). Điều này có nghĩa đen là 'không có gì ở giữa', ám chỉ sự trực tiếp, không qua trung gian, và do đó, không có sự chậm trễ. Nó mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức, không chờ đợi.

Nguồn gốc của 'Availability'

Từ 'available' đến từ tiếng Latin 'valere' (có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị') qua tiếng Pháp cổ 'valoir' (có ích, có giá trị). Do đó, 'available' ban đầu mang ý nghĩa 'có thể sử dụng được', 'có ích'. Khi thêm hậu tố '-ity', 'availability' trở thành danh từ chỉ 'tình trạng hoặc khả năng có thể sử dụng được hoặc có sẵn'.

Usage Note

"Immediate availability" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sản phẩm, dịch vụ, hoặc người nào đó có thể được sử dụng hoặc tiếp cận ngay lập tức, không cần chờ đợi. Thường dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, tuyển dụng, và dịch vụ khách hàng. Sự khác biệt với "available" đơn thuần là nhấn mạnh vào tính tức thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate availability
  • full full immediate availability
    (tình trạng có sẵn đầy đủ ngay lập tức)
  • limited limited immediate availability
    (tình trạng có sẵn hạn chế ngay lập tức)
  • current current immediate availability
    (tình trạng có sẵn ngay lập tức hiện tại)
Verb + immediate availability
  • check check immediate availability
    (kiểm tra tình trạng có sẵn ngay lập tức)
  • confirm confirm immediate availability
    (xác nhận tình trạng có sẵn ngay lập tức)
  • ensure ensure immediate availability
    (đảm bảo tình trạng có sẵn ngay lập tức)
  • request request immediate availability
    (yêu cầu tình trạng có sẵn ngay lập tức)
Prepositional Phrase
  • for for immediate availability
    (để có sẵn ngay lập tức (dùng khi một thứ gì đó được cung cấp hoặc cần thiết để sẵn sàng sử dụng ngay))
Noun + of + immediate availability
  • lack of lack of immediate availability
    (sự thiếu hụt tình trạng có sẵn ngay lập tức)
  • need for need for immediate availability
    (nhu cầu có sẵn ngay lập tức)

Idioms

  • Subject to immediate availability

    Tùy thuộc vào tình trạng có sẵn ngay lập tức (được dùng để nói rằng một điều gì đó chỉ có thể thực hiện nếu sản phẩm/dịch vụ có sẵn vào thời điểm đó).

    "The special discount is subject to immediate availability of stock."

    (Ưu đãi đặc biệt này tùy thuộc vào tình trạng hàng có sẵn ngay lập tức.)

  • For immediate availability

    Để có sẵn ngay lập tức (dùng khi một thứ gì đó được chuẩn bị hoặc cung cấp để có thể sử dụng ngay lập tức).

    "These new models are now in store for immediate availability."

    (Những mẫu mới này hiện đã có mặt tại cửa hàng để có thể mua ngay lập tức.)

  • Request for immediate availability

    Yêu cầu về tình trạng có sẵn ngay lập tức (đề nghị ai đó cung cấp thông tin hoặc đảm bảo rằng một thứ gì đó sẽ có sẵn ngay).

    "The client made a request for immediate availability of the raw materials."

    (Khách hàng đã đưa ra yêu cầu về tình trạng có sẵn ngay lập tức của nguyên liệu thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate availability

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có thể sử dụng hoặc truy cập được ngay lập tức; có sẵn ngay.

"The software offers immediate availability of all files."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we launch the marketing campaign, the product will have had immediate availability to our early adopters.
Vào thời điểm chúng tôi tung ra chiến dịch marketing, sản phẩm sẽ đã có sẵn ngay lập tức cho những người dùng sớm của chúng tôi.
Phủ định
The new software won't have had immediate availability to all users due to the staged rollout.
Phần mềm mới sẽ không có sẵn ngay lập tức cho tất cả người dùng do việc triển khai theo giai đoạn.
Nghi vấn
Will the updated report have had immediate availability after the meeting?
Báo cáo cập nhật sẽ có sẵn ngay lập tức sau cuộc họp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate availability".

Văn hóa 'Ngay lập tức' trong tiêu dùng hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa, khái niệm 'immediate availability' đã trở thành một yếu tố then chốt trong kỳ vọng của người tiêu dùng. Với sự phát triển của thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng nhanh, khách hàng mong đợi sản phẩm và dịch vụ có thể được cung cấp hoặc truy cập gần như ngay lập tức. Điều này phản ánh xu hướng 'thỏa mãn tức thì' (instant gratification) trong xã hội hiện đại.

Nền kinh tế 'theo yêu cầu' (On-Demand Economy)

Thuật ngữ 'immediate availability' cũng liên quan mật thiết đến sự phát triển của 'nền kinh tế theo yêu cầu' (on-demand economy), nơi các dịch vụ và lao động được cung cấp ngay khi khách hàng cần, như các ứng dụng gọi xe, giao đồ ăn hoặc dịch vụ sửa chữa tại nhà. Khả năng cung cấp 'ngay lập tức' này là nền tảng cho mô hình kinh doanh thành công trong các lĩnh vực này.