(Top Banner Ad)
waiter/waitress
A2
danh từ A2 Dịch vụ nhà hàng, Khách sạn

waiter/waitress

UK: /ˈweɪtə(r)/ • US: /ˈweɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người phục vụ bồi bàn nhân viên phục vụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who serves customers at their tables in a restaurant.

Vietnamese Meaning

Người phục vụ bàn, thường là trong nhà hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waiter brought us the menu."

    "Người phục vụ mang thực đơn cho chúng tôi."

  • "We left a generous tip for the waiter."

    "Chúng tôi đã để lại một khoản tiền boa hậu hĩnh cho người phục vụ."

  • "The waitress was very attentive and efficient."

    "Cô phục vụ rất chu đáo và nhanh nhẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi, đợi
Noun wait sự chờ đợi
Noun waiting sự chờ đợi (danh động từ)
Verb await chờ đợi, mong chờ (mang tính trang trọng hơn)
Noun waiting room phòng chờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ nhà hàng, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
waitier
Middle English
waiter
English
waiter
English
waitress

Gốc Từ 'Chờ Đợi' và 'Phục Vụ'

Từ 'waiter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waitier', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'chú ý'. Ban đầu, một 'waiter' là người 'chờ đợi' khách hàng để phục vụ họ. Ngày nay, từ này chỉ người phục vụ đồ ăn và thức uống tại nhà hàng, quán cà phê. 'Waitress' là dạng giống cái, được thêm hậu tố '-ess' vào sau 'waiter'.

Usage Note

‘Waiter’ thường dùng cho nam giới, ‘waitress’ dùng cho nữ giới. Tuy nhiên, ngày càng có xu hướng dùng ‘server’ để chỉ chung, không phân biệt giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waiter/waitress
  • attentive attentive waiter/waitress
    (người phục vụ chu đáo)
  • friendly friendly waiter/waitress
    (người phục vụ thân thiện)
  • rude rude waiter/waitress
    (người phục vụ thô lỗ)
  • experienced experienced waiter/waitress
    (người phục vụ có kinh nghiệm)
  • professional professional waiter/waitress
    (người phục vụ chuyên nghiệp)
Verb + waiter/waitress
  • call call a waiter/waitress
    (gọi người phục vụ)
  • tip tip a waiter/waitress
    (boa tiền cho người phục vụ)
  • wave down wave down a waiter/waitress
    (vẫy người phục vụ (để họ đến))
  • be served by be served by a waiter/waitress
    (được phục vụ bởi một người phục vụ)
waiter/waitress + Verb
  • serves A waiter/waitress serves customers.
    (Người phục vụ phục vụ khách hàng.)
  • takes A waiter/waitress takes orders.
    (Người phục vụ nhận đơn hàng.)
  • brings A waiter/waitress brings the food.
    (Người phục vụ mang thức ăn ra.)

Idioms

  • wait tables

    làm công việc phục vụ bàn (trong nhà hàng)

    "She waited tables to pay for her college tuition."

    (Cô ấy làm phục vụ bàn để trả tiền học phí đại học.)

  • table service

    dịch vụ phục vụ tại bàn

    "This restaurant offers excellent table service."

    (Nhà hàng này cung cấp dịch vụ phục vụ tại bàn xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waiter/waitress

danh từ
Lật mặt

Người phục vụ bàn, thường là trong nhà hàng.

"The waiter brought us the menu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiter/waitress".

Văn hóa tiền boa (Tipping Culture)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc trả tiền boa (tip) cho người phục vụ là một phong tục phổ biến để thể hiện sự hài lòng và đánh giá cao dịch vụ. Mức boa thường dao động từ 15-20% tổng hóa đơn, tùy thuộc vào chất lượng dịch vụ và quy định địa phương.

Thuật ngữ trung lập về giới tính

Trong bối cảnh hiện đại, để tránh phân biệt giới tính, thuật ngữ 'server' (người phục vụ) đang ngày càng được sử dụng phổ biến thay thế cho 'waiter' (nam phục vụ) và 'waitress' (nữ phục vụ), đặc biệt ở Bắc Mỹ.