(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ waiter/waitress
A2

waiter/waitress

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người phục vụ bồi bàn nhân viên phục vụ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waiter/waitress'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người phục vụ bàn, thường là trong nhà hàng.

Definition (English Meaning)

A person who serves customers at their tables in a restaurant.

Ví dụ Thực tế với 'Waiter/waitress'

  • "The waiter brought us the menu."

    "Người phục vụ mang thực đơn cho chúng tôi."

  • "We left a generous tip for the waiter."

    "Chúng tôi đã để lại một khoản tiền boa hậu hĩnh cho người phục vụ."

  • "The waitress was very attentive and efficient."

    "Cô phục vụ rất chu đáo và nhanh nhẹn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Waiter/waitress'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: waiter, waitress
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dịch vụ nhà hàng Khách sạn

Ghi chú Cách dùng 'Waiter/waitress'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Waiter’ thường dùng cho nam giới, ‘waitress’ dùng cho nữ giới. Tuy nhiên, ngày càng có xu hướng dùng ‘server’ để chỉ chung, không phân biệt giới tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Waiter/waitress'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)