(Top Banner Ad)
waiting area
A2
noun A2 Địa điểm công cộng/Dịch vụ

waiting area

UK: /ˈweɪtɪŋ ˌeəriə/ • US: /ˈweɪtɪŋ ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chờ nơi chờ đợi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people can sit and wait, often before an appointment or departure.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi mọi người có thể ngồi và chờ đợi, thường là trước một cuộc hẹn hoặc chuyến đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please have a seat in the waiting area, and the doctor will see you shortly."

    "Xin mời ngồi ở khu vực chờ, bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay thôi."

  • "The waiting area was crowded with people waiting for their flights."

    "Khu vực chờ chật cứng người đang đợi chuyến bay của họ."

  • "There are magazines and newspapers available in the waiting area."

    "Có tạp chí và báo có sẵn trong khu vực chờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi, đợi
Noun wait sự chờ đợi, thời gian chờ đợi
Noun waiting sự chờ đợi, thời gian chờ đợi (thường dùng như danh từ ghép hoặc tính từ)
Adj waiting đang chờ đợi, dành cho việc chờ đợi (ví dụ: a waiting room)
Noun waiter người phục vụ (nam) tại nhà hàng
Noun waitress người phục vụ (nữ) tại nhà hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa điểm công cộng/Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area (open space, vacant piece of ground)
Old French
aire (threshing floor, area)
Middle English
area
Proto-Germanic
*wahtwō- (watching)
Old North French
waitier (to watch, observe)
Middle English
waiten (to wait, stay)
Modern English
wait + -ing
Modern English (Compound)
waiting area

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'area', có nghĩa là 'không gian mở, mảnh đất trống, khu đất xây dựng' hoặc 'sân đập lúa'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một vùng hoặc khu vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'wait' và sự kết hợp

Động từ 'wait' bắt nguồn từ tiếng Frankish cổ (*wahtwō) và tiếng Bắc Pháp cổ (waitier), ban đầu có nghĩa là 'quan sát, canh gác'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'chờ đợi'. Khi kết hợp với '-ing' để tạo thành 'waiting' (dạng danh động từ/tính từ), và ghép với 'area', 'waiting area' trở thành một thuật ngữ ghép mô tả rõ ràng một 'khu vực được dùng để chờ đợi'.

Usage Note

Khu vực chờ đợi thường thấy ở các địa điểm như bệnh viện, sân bay, ga tàu, văn phòng chính phủ, v.v. Nó được thiết kế để cung cấp chỗ ngồi và tiện nghi cho những người đang chờ đợi.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi khu vực chờ đợi nằm bên trong một tòa nhà hoặc không gian cụ thể (ví dụ: 'in the waiting area of the doctor's office'). Sử dụng 'at' khi nói về khu vực chờ đợi ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'at the waiting area near gate 12').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waiting area
  • comfortable comfortable waiting area
    (khu vực chờ thoải mái)
  • spacious spacious waiting area
    (khu vực chờ rộng rãi)
  • crowded crowded waiting area
    (khu vực chờ đông đúc)
  • designated designated waiting area
    (khu vực chờ được chỉ định)
  • main main waiting area
    (khu vực chờ chính)
Verb + waiting area
  • enter enter the waiting area
    (vào khu vực chờ)
  • leave leave the waiting area
    (rời khu vực chờ)
  • sit in sit in the waiting area
    (ngồi trong khu vực chờ)
  • fill fill the waiting area
    (lấp đầy khu vực chờ (người))
Noun + waiting area (kiểu/loại)
  • airport airport waiting area
    (khu vực chờ ở sân bay)
  • hospital hospital waiting area
    (khu vực chờ ở bệnh viện)
  • doctor's doctor's waiting area
    (khu vực chờ của bác sĩ)

Idioms

  • to be stuck in a waiting area

    bị mắc kẹt/buộc phải đợi lâu trong khu vực chờ (thường mang ý không mong muốn)

    "I was stuck in the waiting area for over two hours due to a flight delay."

    (Tôi đã bị mắc kẹt ở khu vực chờ hơn hai tiếng vì chuyến bay bị hoãn.)

  • the waiting area of life/destiny

    giai đoạn chờ đợi, không chắc chắn trong cuộc sống hoặc số phận (mang tính ẩn dụ)

    "After graduation, she felt she was in the waiting area of life, unsure of her next step."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy mình đang ở trong giai đoạn chờ đợi của cuộc đời, không chắc chắn về bước tiếp theo.)

  • a designated waiting area

    một khu vực chờ được chỉ định, quy định rõ ràng cho một mục đích cụ thể

    "Please proceed to the designated waiting area for passengers with boarding pass."

    (Xin quý khách vui lòng đến khu vực chờ được chỉ định cho hành khách có thẻ lên máy bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waiting area

noun
Lật mặt

Một khu vực nơi mọi người có thể ngồi và chờ đợi, thường là trước một cuộc hẹn hoặc chuyến đi.

"Please have a seat in the waiting area, and the doctor will see you shortly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient entered the waiting area.
Bệnh nhân bước vào khu vực chờ.
Phủ định
They do not allow smoking in the waiting area.
Họ không cho phép hút thuốc trong khu vực chờ.
Nghi vấn
Is there a restroom near the waiting area?
Có phòng vệ sinh nào gần khu vực chờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiting area is usually cleaned daily.
Khu vực chờ thường được dọn dẹp hàng ngày.
Phủ định
The waiting area was not left unattended last night.
Khu vực chờ đã không bị bỏ mặc không ai trông coi vào tối qua.
Nghi vấn
Will the waiting area be repainted next year?
Khu vực chờ có được sơn lại vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiting area".

Văn hóa chờ đợi và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chờ đợi trong khu vực chờ là một phần bình thường của cuộc sống công cộng (ví dụ: tại phòng khám, sân bay, ga tàu). Mọi người thường được khuyến khích giữ trật tự, không gây ồn ào và tôn trọng không gian cá nhân của người khác. Các hoạt động phổ biến khi chờ đợi bao gồm đọc sách, sử dụng điện thoại, làm việc hoặc trò chuyện nhẹ nhàng.

Thiết kế và mục đích của khu vực chờ

Thiết kế của khu vực chờ thường phản ánh mục đích và môi trường của nó. Ví dụ, khu vực chờ ở sân bay hoặc sảnh khách sạn có thể được thiết kế để thoải mái hơn với ghế ngồi có đệm, ổ cắm sạc và tiện nghi giải trí. Ngược lại, khu vực chờ ở bệnh viện hoặc phòng khám y tế thường chú trọng đến sự vệ sinh, chức năng và đôi khi có không gian riêng tư hơn để đảm bảo sự yên tĩnh cho bệnh nhân và người thân.