waiting area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people can sit and wait, often before an appointment or departure.
Vietnamese Meaning
Một khu vực nơi mọi người có thể ngồi và chờ đợi, thường là trước một cuộc hẹn hoặc chuyến đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please have a seat in the waiting area, and the doctor will see you shortly."
"Xin mời ngồi ở khu vực chờ, bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay thôi."
-
"The waiting area was crowded with people waiting for their flights."
"Khu vực chờ chật cứng người đang đợi chuyến bay của họ."
-
"There are magazines and newspapers available in the waiting area."
"Có tạp chí và báo có sẵn trong khu vực chờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wait | chờ đợi, đợi |
| Noun | wait | sự chờ đợi, thời gian chờ đợi |
| Noun | waiting | sự chờ đợi, thời gian chờ đợi (thường dùng như danh từ ghép hoặc tính từ) |
| Adj | waiting | đang chờ đợi, dành cho việc chờ đợi (ví dụ: a waiting room) |
| Noun | waiter | người phục vụ (nam) tại nhà hàng |
| Noun | waitress | người phục vụ (nữ) tại nhà hàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu vực chờ đợi thường thấy ở các địa điểm như bệnh viện, sân bay, ga tàu, văn phòng chính phủ, v.v. Nó được thiết kế để cung cấp chỗ ngồi và tiện nghi cho những người đang chờ đợi.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi khu vực chờ đợi nằm bên trong một tòa nhà hoặc không gian cụ thể (ví dụ: 'in the waiting area of the doctor's office'). Sử dụng 'at' khi nói về khu vực chờ đợi ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'at the waiting area near gate 12').
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable waiting area (khu vực chờ thoải mái)
-
spacious spacious waiting area (khu vực chờ rộng rãi)
-
crowded crowded waiting area (khu vực chờ đông đúc)
-
designated designated waiting area (khu vực chờ được chỉ định)
-
main main waiting area (khu vực chờ chính)
-
enter enter the waiting area (vào khu vực chờ)
-
leave leave the waiting area (rời khu vực chờ)
-
sit in sit in the waiting area (ngồi trong khu vực chờ)
-
fill fill the waiting area (lấp đầy khu vực chờ (người))
-
airport airport waiting area (khu vực chờ ở sân bay)
-
hospital hospital waiting area (khu vực chờ ở bệnh viện)
-
doctor's doctor's waiting area (khu vực chờ của bác sĩ)
Idioms
-
to be stuck in a waiting area
bị mắc kẹt/buộc phải đợi lâu trong khu vực chờ (thường mang ý không mong muốn)
"I was stuck in the waiting area for over two hours due to a flight delay."
(Tôi đã bị mắc kẹt ở khu vực chờ hơn hai tiếng vì chuyến bay bị hoãn.)
-
the waiting area of life/destiny
giai đoạn chờ đợi, không chắc chắn trong cuộc sống hoặc số phận (mang tính ẩn dụ)
"After graduation, she felt she was in the waiting area of life, unsure of her next step."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy mình đang ở trong giai đoạn chờ đợi của cuộc đời, không chắc chắn về bước tiếp theo.)
-
a designated waiting area
một khu vực chờ được chỉ định, quy định rõ ràng cho một mục đích cụ thể
"Please proceed to the designated waiting area for passengers with boarding pass."
(Xin quý khách vui lòng đến khu vực chờ được chỉ định cho hành khách có thẻ lên máy bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waiting area
nounMột khu vực nơi mọi người có thể ngồi và chờ đợi, thường là trước một cuộc hẹn hoặc chuyến đi.
"Please have a seat in the waiting area, and the doctor will see you shortly."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient entered the waiting area. |
Bệnh nhân bước vào khu vực chờ. |
| Phủ định | They do not allow smoking in the waiting area. |
Họ không cho phép hút thuốc trong khu vực chờ. |
| Nghi vấn | Is there a restroom near the waiting area? |
Có phòng vệ sinh nào gần khu vực chờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The waiting area is usually cleaned daily. |
Khu vực chờ thường được dọn dẹp hàng ngày. |
| Phủ định | The waiting area was not left unattended last night. |
Khu vực chờ đã không bị bỏ mặc không ai trông coi vào tối qua. |
| Nghi vấn | Will the waiting area be repainted next year? |
Khu vực chờ có được sơn lại vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waiting area".
