(Top Banner Ad)
qualifying period
B2
Danh từ B2 Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như Nhân sự, Tài chính, Thể thao)

qualifying period

UK: /ˈkwɒlɪfaɪɪŋ ˈpɪəriəd/ • US: /ˈkwɑːlɪfaɪɪŋ ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đủ điều kiện thời gian xét duyệt giai đoạn xét duyệt thời gian chờ để đủ điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific length of time during which certain conditions must be met in order to be eligible for something.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cụ thể mà trong đó các điều kiện nhất định phải được đáp ứng để đủ điều kiện cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The qualifying period for the health insurance is three months."

    "Thời gian chờ đủ điều kiện hưởng bảo hiểm y tế là ba tháng."

  • "Employees must complete a qualifying period before they are eligible for vacation time."

    "Nhân viên phải hoàn thành một khoảng thời gian đủ điều kiện trước khi họ đủ điều kiện nhận thời gian nghỉ phép."

  • "There is a six-month qualifying period for the new promotion."

    "Có một giai đoạn sáu tháng để đủ điều kiện cho việc thăng chức mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify đủ điều kiện; hội đủ; làm cho đủ tiêu chuẩn
Noun qualification sự đủ điều kiện; bằng cấp; tiêu chuẩn
Adjective qualified đủ điều kiện; có năng lực; đạt tiêu chuẩn
Verb disqualify truất quyền; loại bỏ; làm cho mất tư cách
Noun disqualification sự truất quyền; sự loại bỏ
Noun period giai đoạn; thời kỳ; khoảng thời gian
Adjective periodic định kỳ; theo chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ; theo chu kỳ

Synonyms

waiting period (thời gian chờ đợi)eligibility period (thời gian đủ điều kiện)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như Nhân sự, Tài chính, Thể thao)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷo-
Latin
qualis
Medieval Latin
qualificare
Old French
qualifier
English
qualify
English
qualifying
Ancient Greek
περίοδος (períodos)
Latin
periodus
Old French
periode
English
period
English
qualifying period

Nguồn gốc của 'Qualifying'

Từ 'qualifying' xuất phát từ động từ 'qualify', có gốc Latin là 'qualis' (nghĩa là 'loại nào, phẩm chất gì') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'tạo ra phẩm chất' hoặc 'làm cho có phẩm chất'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'đủ điều kiện' hoặc 'có quyền lợi' dựa trên những phẩm chất hay tiêu chuẩn nhất định. Trong cụm 'qualifying period', nó chỉ khoảng thời gian cần thiết để đáp ứng các điều kiện này.

Hành trình của 'Period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'períodos', được ghép từ 'peri-' (xung quanh) và 'hodos' (con đường). Ban đầu nó có nghĩa là 'một con đường tròn, một vòng quay'. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một chu kỳ thời gian lặp lại, một giai đoạn, hoặc một khoảng thời gian được xác định rõ ràng. Khi kết hợp với 'qualifying', nó tạo thành 'qualifying period' – một khoảng thời gian cụ thể mà trong đó các điều kiện cần được đáp ứng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ khoảng thời gian cần thiết để đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện tham gia một chương trình, nhận một lợi ích, hoặc ứng tuyển vào một vị trí nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất có điều kiện và giới hạn thời gian.

Prepositions

for of

Dùng 'for' khi nói về mục đích của qualifying period (e.g., qualifying period for benefits). Dùng 'of' khi nói về bản chất hoặc đặc điểm của khoảng thời gian (e.g., a qualifying period of three months).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + qualifying period
  • minimum minimum qualifying period
    (thời gian tối thiểu để đủ điều kiện)
  • initial initial qualifying period
    (thời gian đủ điều kiện ban đầu)
  • statutory statutory qualifying period
    (thời gian đủ điều kiện theo luật định)
  • extended extended qualifying period
    (thời gian đủ điều kiện kéo dài)
Verb + qualifying period
  • serve serve a qualifying period
    (hoàn thành một khoảng thời gian đủ điều kiện (thường trong công việc, bảo hiểm))
  • complete complete a qualifying period
    (hoàn tất một khoảng thời gian đủ điều kiện)
  • meet meet the qualifying period
    (đáp ứng khoảng thời gian đủ điều kiện)
  • waive waive the qualifying period
    (miễn trừ khoảng thời gian đủ điều kiện)

Idioms

  • serve a qualifying period

    hoàn thành một khoảng thời gian quy định để đủ điều kiện nhận quyền lợi hoặc tư cách nào đó

    "New employees often have to serve a qualifying period before they are entitled to full benefits."

    (Các nhân viên mới thường phải hoàn thành một khoảng thời gian đủ điều kiện trước khi họ được hưởng đầy đủ các phúc lợi.)

  • the expiration of the qualifying period

    thời điểm kết thúc của khoảng thời gian đủ điều kiện

    "Benefits will become active upon the expiration of the qualifying period."

    (Các quyền lợi sẽ có hiệu lực khi kết thúc khoảng thời gian đủ điều kiện.)

  • meet the qualifying period requirements

    đáp ứng các yêu cầu về khoảng thời gian đủ điều kiện

    "To be eligible for the pension, you must meet the qualifying period requirements."

    (Để đủ điều kiện nhận lương hưu, bạn phải đáp ứng các yêu cầu về khoảng thời gian đủ điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualifying period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cụ thể mà trong đó các điều kiện nhất định phải được đáp ứng để đủ điều kiện cho một cái gì đó.

"The qualifying period for the health insurance is three months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The qualifying period for the competition is three months.
Thời gian xét duyệt cho cuộc thi là ba tháng.
Phủ định
Was there not a qualifying period required before you could apply for the loan?
Không phải có một thời gian chờ đủ điều kiện trước khi bạn có thể nộp đơn xin vay sao?
Nghi vấn
Did you qualify for the program after the qualifying period?
Bạn có đủ điều kiện tham gia chương trình sau thời gian đủ điều kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualifying period".

Thời gian thử việc trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'qualifying period' có thể liên quan đến 'thời gian thử việc' (probationary period) trong hợp đồng lao động. Đây là một giai đoạn đầu tiên mà nhân viên mới phải chứng minh năng lực và sự phù hợp với công việc. Trong thời gian này, các quyền lợi như bảo hiểm y tế đầy đủ, chế độ nghỉ phép, hoặc quyền được bảo vệ khỏi việc sa thải có thể bị hạn chế cho đến khi khoảng thời gian đủ điều kiện này kết thúc thành công.

Thời gian chờ đối với bảo hiểm và quyền lợi xã hội

Một ứng dụng phổ biến khác của 'qualifying period' là trong lĩnh vực bảo hiểm và quyền lợi xã hội. Ví dụ, sau khi mua bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm mất sức lao động, có thể có một 'thời gian chờ' (waiting period) trước khi người mua có thể yêu cầu bồi thường cho một số bệnh hoặc tình trạng nhất định. Điều này nhằm ngăn chặn việc trục lợi bảo hiểm và đảm bảo rằng người tham gia đã đóng góp đủ thời gian hoặc đáp ứng các điều kiện nhất định trước khi nhận được lợi ích.