probationary period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time during which a new employee is monitored to assess their suitability for a job.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà một nhân viên mới được theo dõi để đánh giá sự phù hợp của họ với công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new employee is currently in their probationary period."
"Nhân viên mới hiện đang trong giai đoạn thử việc."
-
"His probationary period was extended due to poor performance."
"Giai đoạn thử việc của anh ấy đã được kéo dài do hiệu suất làm việc kém."
-
"She passed her probationary period and became a permanent employee."
"Cô ấy đã vượt qua giai đoạn thử việc và trở thành nhân viên chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | probation | sự thử việc, thời gian thử việc |
| Noun | probationer | người đang trong thời gian thử việc |
| Adjective | probationary | thuộc về thử việc |
| Noun | period | kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian |
| Adjective | periodic | có tính định kỳ, chu kỳ |
| Adverb | periodically | một cách định kỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và luật lao động. Nó chỉ khoảng thời gian thử việc, khi người sử dụng lao động có thể đánh giá năng lực và sự phù hợp của nhân viên mới trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng chính thức. Nó nhấn mạnh tính chất 'thử thách' và 'giám sát' trong giai đoạn này.
Prepositions
* **during**: Chỉ thời gian diễn ra giai đoạn thử việc (e.g., 'during the probationary period').
* **after**: Chỉ sự kiện xảy ra sau giai đoạn thử việc (e.g., 'after the probationary period').
* **at the end of**: Chỉ thời điểm kết thúc giai đoạn thử việc (e.g., 'at the end of the probationary period').
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial probationary period (giai đoạn thử việc ban đầu)
-
extended extended probationary period (giai đoạn thử việc kéo dài)
-
successful successful probationary period (giai đoạn thử việc thành công)
-
unsuccessful unsuccessful probationary period (giai đoạn thử việc không thành công)
-
three-month three-month probationary period (giai đoạn thử việc ba tháng)
-
serve serve a probationary period (thực hiện/trải qua giai đoạn thử việc)
-
complete complete a probationary period (hoàn thành giai đoạn thử việc)
-
pass pass a probationary period (vượt qua giai đoạn thử việc)
-
extend extend a probationary period (gia hạn giai đoạn thử việc)
-
terminate terminate a probationary period (chấm dứt giai đoạn thử việc)
-
during the during the probationary period (trong suốt giai đoạn thử việc)
-
at the end of the at the end of the probationary period (vào cuối giai đoạn thử việc)
Idioms
-
serve a probationary period
trải qua một giai đoạn thử việc (để chứng minh năng lực)
"All new employees must serve a six-month probationary period."
(Tất cả nhân viên mới phải trải qua giai đoạn thử việc sáu tháng.)
-
pass one's probationary period
vượt qua giai đoạn thử việc (để được nhận chính thức)
"She's confident she will pass her probationary period and get a permanent contract."
(Cô ấy tự tin sẽ vượt qua giai đoạn thử việc và nhận được hợp đồng chính thức.)
-
extend the probationary period
gia hạn giai đoạn thử việc (thường khi chưa đáp ứng yêu cầu)
"The company decided to extend his probationary period by another month."
(Công ty đã quyết định gia hạn giai đoạn thử việc của anh ấy thêm một tháng nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probationary period
noun phraseMột khoảng thời gian mà một nhân viên mới được theo dõi để đánh giá sự phù hợp của họ với công việc.
"The new employee is currently in their probationary period."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in her probationary period at the company. |
Cô ấy đang trong thời gian thử việc tại công ty. |
| Phủ định | He will not be under a probationary period after this month. |
Anh ấy sẽ không còn trong thời gian thử việc sau tháng này. |
| Nghi vấn | Is this employee still within their probationary period? |
Nhân viên này vẫn còn trong thời gian thử việc của họ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probationary period".
