(Top Banner Ad)
probationary period
B2
noun phrase B2 Nhân sự, Luật lao động

probationary period

UK: /prəˈbeɪʃənəri ˈpɪəriəd/ • US: /proʊˈbeɪʃənɛri ˈpɪəriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thử việc giai đoạn thử việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during which a new employee is monitored to assess their suitability for a job.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một nhân viên mới được theo dõi để đánh giá sự phù hợp của họ với công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new employee is currently in their probationary period."

    "Nhân viên mới hiện đang trong giai đoạn thử việc."

  • "His probationary period was extended due to poor performance."

    "Giai đoạn thử việc của anh ấy đã được kéo dài do hiệu suất làm việc kém."

  • "She passed her probationary period and became a permanent employee."

    "Cô ấy đã vượt qua giai đoạn thử việc và trở thành nhân viên chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probation sự thử việc, thời gian thử việc
Noun probationer người đang trong thời gian thử việc
Adjective probationary thuộc về thử việc
Noun period kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian
Adjective periodic có tính định kỳ, chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Luật lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Latin
probatio
English (14th century)
probation
English (17th century)
probationary
Greek
periodos
Latin
periodus
English (15th century)
period
English (modern)
probationary period

Nguồn gốc 'Probation' (Từ Thử Thách Cổ Đại)

Từ "probation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "probare", có nghĩa là "kiểm tra" hoặc "chứng minh". Ban đầu, nó dùng để chỉ một quá trình kiểm tra năng lực hoặc tư cách của một người. Đến thế kỷ 14, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là "một cuộc thử thách hay kiểm tra".

Nguồn gốc 'Period' (Từ Vòng Tròn Thời Gian)

Từ "period" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "periodos", mang nghĩa "chu trình" hoặc "vòng quanh". Sau đó, qua tiếng Latin "periodus", nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một chu kỳ lặp lại. Khi kết hợp với "probationary", "probationary period" chính là "một khoảng thời gian để kiểm tra, thử thách".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và luật lao động. Nó chỉ khoảng thời gian thử việc, khi người sử dụng lao động có thể đánh giá năng lực và sự phù hợp của nhân viên mới trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng chính thức. Nó nhấn mạnh tính chất 'thử thách' và 'giám sát' trong giai đoạn này.

Prepositions

during after at the end of

* **during**: Chỉ thời gian diễn ra giai đoạn thử việc (e.g., 'during the probationary period').
* **after**: Chỉ sự kiện xảy ra sau giai đoạn thử việc (e.g., 'after the probationary period').
* **at the end of**: Chỉ thời điểm kết thúc giai đoạn thử việc (e.g., 'at the end of the probationary period').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probationary period
  • initial initial probationary period
    (giai đoạn thử việc ban đầu)
  • extended extended probationary period
    (giai đoạn thử việc kéo dài)
  • successful successful probationary period
    (giai đoạn thử việc thành công)
  • unsuccessful unsuccessful probationary period
    (giai đoạn thử việc không thành công)
  • three-month three-month probationary period
    (giai đoạn thử việc ba tháng)
Verb + probationary period
  • serve serve a probationary period
    (thực hiện/trải qua giai đoạn thử việc)
  • complete complete a probationary period
    (hoàn thành giai đoạn thử việc)
  • pass pass a probationary period
    (vượt qua giai đoạn thử việc)
  • extend extend a probationary period
    (gia hạn giai đoạn thử việc)
  • terminate terminate a probationary period
    (chấm dứt giai đoạn thử việc)
Prepositional Phrase + probationary period
  • during the during the probationary period
    (trong suốt giai đoạn thử việc)
  • at the end of the at the end of the probationary period
    (vào cuối giai đoạn thử việc)

Idioms

  • serve a probationary period

    trải qua một giai đoạn thử việc (để chứng minh năng lực)

    "All new employees must serve a six-month probationary period."

    (Tất cả nhân viên mới phải trải qua giai đoạn thử việc sáu tháng.)

  • pass one's probationary period

    vượt qua giai đoạn thử việc (để được nhận chính thức)

    "She's confident she will pass her probationary period and get a permanent contract."

    (Cô ấy tự tin sẽ vượt qua giai đoạn thử việc và nhận được hợp đồng chính thức.)

  • extend the probationary period

    gia hạn giai đoạn thử việc (thường khi chưa đáp ứng yêu cầu)

    "The company decided to extend his probationary period by another month."

    (Công ty đã quyết định gia hạn giai đoạn thử việc của anh ấy thêm một tháng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probationary period

noun phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một nhân viên mới được theo dõi để đánh giá sự phù hợp của họ với công việc.

"The new employee is currently in their probationary period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in her probationary period at the company.
Cô ấy đang trong thời gian thử việc tại công ty.
Phủ định
He will not be under a probationary period after this month.
Anh ấy sẽ không còn trong thời gian thử việc sau tháng này.
Nghi vấn
Is this employee still within their probationary period?
Nhân viên này vẫn còn trong thời gian thử việc của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probationary period".

Mục đích của Thời gian Thử việc

Thời gian thử việc là một giai đoạn tiêu chuẩn trong các hợp đồng lao động ở nhiều quốc gia phương Tây. Mục đích chính là để nhà tuyển dụng đánh giá hiệu suất, sự phù hợp với văn hóa công ty của nhân viên mới, đồng thời cũng cho phép nhân viên đánh giá môi trường làm việc và liệu công việc có phù hợp với họ hay không.

Tính Linh hoạt trong Hợp đồng

Trong thời gian thử việc, các điều khoản chấm dứt hợp đồng thường linh hoạt hơn cho cả hai bên – nhà tuyển dụng và nhân viên. Điều này có nghĩa là một trong hai bên có thể chấm dứt hợp đồng với ít thông báo trước và ít ràng buộc pháp lý hơn so với khi hợp đồng đã chính thức.