(Top Banner Ad)
walking into a trap
B2
Cụm động từ B2 Ẩn dụ, Tình huống nguy hiểm

walking into a trap

Nghĩa tiếng Việt

tự chui đầu vào rọ tự đâm đầu vào chỗ chết tự rước họa vào thân đi vào vết xe đổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To unknowingly enter a dangerous or disadvantageous situation.

Vietnamese Meaning

Vô tình hoặc không nhận ra mà rơi vào một tình huống nguy hiểm, bất lợi hoặc một cái bẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By trusting him, I was walking into a trap."

    "Vì tin tưởng anh ta, tôi đã tự mình đi vào bẫy."

  • "He realized he was walking into a trap when he saw the armed guards."

    "Anh ta nhận ra mình đang đi vào bẫy khi thấy những người lính canh có vũ trang."

  • "The negotiator suspected the deal was a trap, but he continued anyway, walking into a trap with his eyes open."

    "Người đàm phán nghi ngờ thỏa thuận này là một cái bẫy, nhưng anh ta vẫn tiếp tục, nhắm mắt đưa chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, đi dạo
Noun walk cuộc đi bộ, đường đi bộ
Adjective walking đang đi, dùng để đi bộ (ví dụ: walking stick)
Noun walker người đi bộ, khung tập đi
Verb trap bẫy, gài bẫy, mắc kẹt
Noun trap cái bẫy, cạm bẫy
Adjective trapped bị mắc kẹt, bị giam giữ
Noun trapper người đặt bẫy thú

Synonyms

falling into a trap (rơi vào bẫy)getting caught (bị bắt, bị mắc bẫy)

Antonyms

avoiding a trap (tránh được bẫy)seeing through a trap (nhìn thấu được cái bẫy)

Related Words

Subject Area

Ẩn dụ, Tình huống nguy hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*weljanan (to roll, turn)
Old English
wealcan (to roll, turn, walk)
Proto-Germanic
*trappō (snare)
Old English
træppe (snare, trap)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'walking into a trap' bắt nguồn từ hình ảnh động vật hoặc con người vô tình bước vào một cái bẫy đã được đặt sẵn. Ban đầu, nghĩa đen chỉ việc bị kẹt bởi một thiết bị vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành một ẩn dụ, mô tả việc bị lừa, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, thường là do sự thiếu hiểu biết, ngây thơ, hoặc bị thao túng bởi người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bị lừa gạt hoặc mắc sai lầm dẫn đến hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoặc phán đoán sai lầm của người đó. So sánh với 'falling into a trap' (rơi vào bẫy), 'walking into a trap' thường gợi ý sự chủ động (dù vô tình) hơn.

Prepositions

into

Giới từ 'into' thể hiện sự di chuyển hoặc tiến vào một không gian hoặc tình huống cụ thể, trong trường hợp này là 'a trap'. Nó cho thấy hành động đi vào bên trong cái bẫy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + walking into a trap
  • avoid avoid walking into a trap
    (tránh sa bẫy)
  • lead someone into lead someone into walking into a trap
    (dẫn ai đó vào bẫy (khiến họ sa bẫy))
  • lure someone into lure someone into walking into a trap
    (dụ dỗ ai đó sa bẫy)
Adverbs + walking into a trap
  • blindly blindly walking into a trap
    (mù quáng sa bẫy)
  • unwittingly unwittingly walking into a trap
    (vô tình sa bẫy, không hề hay biết mà sa bẫy)
  • deliberately deliberately walking into a trap
    (cố tình sa bẫy (thường có mục đích khác))
Nouns + walking into a trap
  • danger of the danger of walking into a trap
    (nguy cơ sa bẫy)
  • risk of the risk of walking into a trap
    (rủi ro sa bẫy)

Idioms

  • fall into a trap

    sa vào bẫy, mắc bẫy

    "He fell into the trap of believing everything he read online."

    (Anh ta đã mắc bẫy tin vào mọi thứ anh ta đọc trên mạng.)

  • set a trap (for someone)

    đặt bẫy, gài bẫy (ai đó)

    "The police set a trap for the con artist."

    (Cảnh sát đã gài bẫy tên lừa đảo.)

  • spring a trap

    kích hoạt bẫy, bẫy sập

    "The moment he stepped in, the trap sprung, and he was caught."

    (Khoảnh khắc anh ta bước vào, cái bẫy sập xuống, và anh ta bị bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking into a trap

Cụm động từ
Lật mặt

Vô tình hoặc không nhận ra mà rơi vào một tình huống nguy hiểm, bất lợi hoặc một cái bẫy.

"By trusting him, I was walking into a trap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he walked into a trap was obvious to everyone.
Việc anh ta sập bẫy là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she walked into a trap is not what I expected.
Việc cô ấy sập bẫy không phải là điều tôi mong đợi.
Nghi vấn
Why they were walking into a trap is a question we need to answer.
Tại sao họ lại sập bẫy là một câu hỏi mà chúng ta cần trả lời.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should walk into the trap carefully.
Anh ấy nên bước vào bẫy một cách cẩn thận.
Phủ định
They must not walk into a trap like that again.
Họ không được phép bước vào một cái bẫy như thế lần nữa.
Nghi vấn
Could she walk into the trap without knowing?
Cô ấy có thể đã bước vào bẫy mà không hề hay biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking into a trap".

Bẫy trong văn hóa dân gian và truyện cổ tích

Ý tưởng về việc 'walking into a trap' rất phổ biến trong các câu chuyện dân gian, truyện cổ tích và thần thoại trên khắp thế giới. Nhân vật thường ngây thơ hoặc bị lừa gạt để rơi vào cạm bẫy của kẻ thù (ví dụ: bẫy của phù thủy, của kẻ gian). Điều này phản ánh nỗi sợ hãi chung của con người về sự lừa dối và những nguy hiểm ẩn giấu, đồng thời cũng là bài học về sự cảnh giác.

Cạm bẫy tâm lý và xã hội

Trong xã hội hiện đại, 'walking into a trap' không chỉ dừng lại ở nghĩa đen mà còn mở rộng ra các 'cạm bẫy' tâm lý hoặc xã hội. Ví dụ, một 'bẫy nợ' (debt trap) khi người ta vay mượn quá nhiều và không thể trả được, hoặc 'bẫy thao túng' trong các mối quan hệ. Những 'cạm bẫy' này thường khai thác điểm yếu, mong muốn hoặc sự thiếu hiểu biết của nạn nhân để đưa họ vào tình thế khó khăn.