walking into a trap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To unknowingly enter a dangerous or disadvantageous situation.
Vietnamese Meaning
Vô tình hoặc không nhận ra mà rơi vào một tình huống nguy hiểm, bất lợi hoặc một cái bẫy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By trusting him, I was walking into a trap."
"Vì tin tưởng anh ta, tôi đã tự mình đi vào bẫy."
-
"He realized he was walking into a trap when he saw the armed guards."
"Anh ta nhận ra mình đang đi vào bẫy khi thấy những người lính canh có vũ trang."
-
"The negotiator suspected the deal was a trap, but he continued anyway, walking into a trap with his eyes open."
"Người đàm phán nghi ngờ thỏa thuận này là một cái bẫy, nhưng anh ta vẫn tiếp tục, nhắm mắt đưa chân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ, đi dạo |
| Noun | walk | cuộc đi bộ, đường đi bộ |
| Adjective | walking | đang đi, dùng để đi bộ (ví dụ: walking stick) |
| Noun | walker | người đi bộ, khung tập đi |
| Verb | trap | bẫy, gài bẫy, mắc kẹt |
| Noun | trap | cái bẫy, cạm bẫy |
| Adjective | trapped | bị mắc kẹt, bị giam giữ |
| Noun | trapper | người đặt bẫy thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa bị lừa gạt hoặc mắc sai lầm dẫn đến hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoặc phán đoán sai lầm của người đó. So sánh với 'falling into a trap' (rơi vào bẫy), 'walking into a trap' thường gợi ý sự chủ động (dù vô tình) hơn.
Prepositions
Giới từ 'into' thể hiện sự di chuyển hoặc tiến vào một không gian hoặc tình huống cụ thể, trong trường hợp này là 'a trap'. Nó cho thấy hành động đi vào bên trong cái bẫy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid walking into a trap (tránh sa bẫy)
-
lead someone into lead someone into walking into a trap (dẫn ai đó vào bẫy (khiến họ sa bẫy))
-
lure someone into lure someone into walking into a trap (dụ dỗ ai đó sa bẫy)
-
blindly blindly walking into a trap (mù quáng sa bẫy)
-
unwittingly unwittingly walking into a trap (vô tình sa bẫy, không hề hay biết mà sa bẫy)
-
deliberately deliberately walking into a trap (cố tình sa bẫy (thường có mục đích khác))
-
danger of the danger of walking into a trap (nguy cơ sa bẫy)
-
risk of the risk of walking into a trap (rủi ro sa bẫy)
Idioms
-
fall into a trap
sa vào bẫy, mắc bẫy
"He fell into the trap of believing everything he read online."
(Anh ta đã mắc bẫy tin vào mọi thứ anh ta đọc trên mạng.)
-
set a trap (for someone)
đặt bẫy, gài bẫy (ai đó)
"The police set a trap for the con artist."
(Cảnh sát đã gài bẫy tên lừa đảo.)
-
spring a trap
kích hoạt bẫy, bẫy sập
"The moment he stepped in, the trap sprung, and he was caught."
(Khoảnh khắc anh ta bước vào, cái bẫy sập xuống, và anh ta bị bắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walking into a trap
Cụm động từVô tình hoặc không nhận ra mà rơi vào một tình huống nguy hiểm, bất lợi hoặc một cái bẫy.
"By trusting him, I was walking into a trap."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he walked into a trap was obvious to everyone. |
Việc anh ta sập bẫy là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she walked into a trap is not what I expected. |
Việc cô ấy sập bẫy không phải là điều tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Why they were walking into a trap is a question we need to answer. |
Tại sao họ lại sập bẫy là một câu hỏi mà chúng ta cần trả lời. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should walk into the trap carefully. |
Anh ấy nên bước vào bẫy một cách cẩn thận. |
| Phủ định | They must not walk into a trap like that again. |
Họ không được phép bước vào một cái bẫy như thế lần nữa. |
| Nghi vấn | Could she walk into the trap without knowing? |
Cô ấy có thể đã bước vào bẫy mà không hề hay biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking into a trap".
