(Top Banner Ad)
warm calling
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Bán hàng

warm calling

UK: /wɔːm ˈkɔːlɪŋ/ • US: /wɔrm ˈkɔlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gọi điện ấm liên hệ khách hàng tiềm năng đã có mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of contacting prospective customers with whom there is some existing connection or relationship, as opposed to cold calling where there is no prior contact.

Vietnamese Meaning

Hành động liên hệ với khách hàng tiềm năng, những người đã có một mối liên hệ hoặc quan hệ nào đó từ trước, trái ngược với gọi điện lạnh (cold calling) khi không có liên hệ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Warm calling is a key strategy for building relationships with potential clients."

    "Gọi điện ấm là một chiến lược quan trọng để xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng."

  • "Our sales team focuses on warm calling leads from trade shows."

    "Đội ngũ bán hàng của chúng tôi tập trung vào việc gọi điện ấm cho các khách hàng tiềm năng từ các triển lãm thương mại."

  • "She used warm calling to follow up with attendees of her webinar."

    "Cô ấy đã sử dụng gọi điện ấm để theo dõi những người tham dự hội thảo trực tuyến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp, thân thiện (ấm về nghĩa đen hoặc bóng)
Noun calling sự kêu gọi, nghề nghiệp, khuynh hướng
Verb call gọi, mời gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

lead generation (tạo khách hàng tiềm năng)sales pipeline (quy trình bán hàng)

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
warm
English
calling

Nguồn gốc của 'warm calling'

Cụm từ 'warm calling' là một thuật ngữ trong kinh doanh, đặc biệt là bán hàng và tiếp thị. Nó xuất phát từ sự kết hợp của 'warm' (ấm áp) ám chỉ một mối quan hệ đã có sẵn hoặc một liên hệ đã được giới thiệu, và 'calling' (cuộc gọi) liên quan đến việc gọi điện thoại để liên lạc. Vì vậy, 'warm calling' nghĩa là gọi điện cho những người mà bạn đã có một chút quen biết hoặc đã được giới thiệu, trái ngược với 'cold calling' là gọi cho những người hoàn toàn xa lạ.

Usage Note

Warm calling hiệu quả hơn cold calling vì có sự tin tưởng ban đầu. Mối liên hệ có thể là qua giới thiệu, sự kiện chung, hoặc tương tác trước đó trên mạng xã hội. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ trước khi bán hàng.

Prepositions

to for

'To' thường dùng để chỉ đối tượng của cuộc gọi (warm calling to potential clients). 'For' thường dùng để chỉ mục đích (warm calling for lead generation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm calling
  • successful successful warm calling
    (cuộc gọi ấm thành công)
  • effective effective warm calling
    (cuộc gọi ấm hiệu quả)
Verb + warm calling
  • make make a warm calling
    (thực hiện một cuộc gọi ấm)
  • do do a warm calling
    (thực hiện một cuộc gọi ấm)
  • conduct conduct a warm calling
    (tiến hành một cuộc gọi ấm)

Idioms

  • cold calling

    gọi điện cho người lạ (trong bán hàng)

    "Cold calling is tough, but it can be rewarding."

    (Gọi điện cho người lạ rất khó, nhưng nó có thể mang lại kết quả tốt.)

  • make a call

    gọi điện

    "I need to make a call to confirm the appointment."

    (Tôi cần gọi điện để xác nhận cuộc hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm calling

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động liên hệ với khách hàng tiềm năng, những người đã có một mối liên hệ hoặc quan hệ nào đó từ trước, trái ngược với gọi điện lạnh (cold calling) khi không có liên hệ trước.

"Warm calling is a key strategy for building relationships with potential clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm calling".

Tầm quan trọng của mối quan hệ trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xây dựng mối quan hệ cá nhân là rất quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn đầu tiếp xúc với khách hàng. 'Warm calling' được ưu tiên hơn 'cold calling' vì nó tận dụng các kết nối hiện có để tạo dựng lòng tin và tăng khả năng thành công.