(Top Banner Ad)
warm smile
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

warm smile

UK: /wɔːm smaɪl/ • US: /wɔːrm smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười ấm áp nụ cười thân thiện nụ cười tươi tắn nụ cười niềm nở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smile that is friendly, kind, and inviting.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười thân thiện, tử tế và thu hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She greeted me with a warm smile."

    "Cô ấy chào tôi bằng một nụ cười ấm áp."

  • "Her warm smile made me feel comfortable immediately."

    "Nụ cười ấm áp của cô ấy khiến tôi cảm thấy thoải mái ngay lập tức."

  • "The teacher gave the student a warm smile of encouragement."

    "Giáo viên dành cho học sinh một nụ cười ấm áp động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp, thân thiện (ấm về cảm xúc)
Verb warmly một cách ấm áp, thân thiện
Noun warmth sự ấm áp, sự thân thiện
Verb smile cười
Noun smile nụ cười
Adverb smilingly một cách tươi cười

Synonyms

Antonyms

cold smile (nụ cười lạnh lùng)forced smile (nụ cười gượng gạo)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Nguồn gốc của 'warm'

Từ 'warm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wearm,' có nghĩa là 'ấm áp.' Nó liên quan đến cảm giác dễ chịu và thoải mái. 'Smile' xuất phát từ 'smilen' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'cười.' Khi kết hợp, 'warm smile' diễn tả một nụ cười chân thành và thân thiện, lan tỏa sự ấm áp đến người đối diện.

Sự phát triển của 'smile'

Từ 'smile' (nụ cười) mang ý nghĩa biểu lộ niềm vui, sự hài lòng hoặc sự thiện cảm. Một 'warm smile' không chỉ đơn thuần là một nụ cười, mà còn là một biểu hiện của sự tử tế, sự đồng cảm và sự chân thành. Nó thể hiện một kết nối tích cực giữa những người giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'warm smile' thường được sử dụng để miêu tả một nụ cười chân thành, thể hiện sự yêu mến, đồng cảm hoặc sự chấp nhận. Nó khác với một nụ cười xã giao hoặc một nụ cười gượng gạo. 'Warm' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự ấm áp trong cảm xúc, không phải nhiệt độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm smile
  • genuine genuine warm smile
    (nụ cười ấm áp chân thành)
  • kind kind warm smile
    (nụ cười ấm áp tử tế)
  • sweet sweet warm smile
    (nụ cười ấm áp ngọt ngào)
  • friendly friendly warm smile
    (nụ cười ấm áp thân thiện)
Verb + warm smile
  • offer offer a warm smile
    (trao một nụ cười ấm áp)
  • give give a warm smile
    (dành cho một nụ cười ấm áp)
  • flash flash a warm smile
    (nở một nụ cười ấm áp (nhanh))
  • receive receive a warm smile
    (nhận được một nụ cười ấm áp)

Idioms

  • to crack a warm smile

    mỉm cười một cách thân thiện và ấm áp (thường là sau một thời gian im lặng hoặc căng thẳng)

    "After a long silence, she cracked a warm smile."

    (Sau một hồi im lặng dài, cô ấy nở một nụ cười ấm áp.)

  • to be all smiles

    cười tươi rói, mặt mày rạng rỡ (không nhất thiết phải là 'warm smile' nhưng liên quan đến nụ cười)

    "She was all smiles when she received the award."

    (Cô ấy cười tươi rói khi nhận giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm smile

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nụ cười thân thiện, tử tế và thu hút.

"She greeted me with a warm smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should offer a warm smile to everyone she meets.
Cô ấy nên nở một nụ cười ấm áp với tất cả những người cô ấy gặp.
Phủ định
He wouldn't give a warm smile even to his closest friends.
Anh ấy sẽ không nở một nụ cười ấm áp ngay cả với những người bạn thân nhất của mình.
Nghi vấn
Could you give me a warm smile, please?
Bạn có thể cho tôi một nụ cười ấm áp được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm smile".

Giá trị của nụ cười

Trong văn hóa phương Tây, một nụ cười ấm áp thường được xem là dấu hiệu của sự thân thiện, cởi mở và sự chấp nhận. Nó là một cách giao tiếp phi ngôn ngữ quan trọng, giúp tạo dựng mối quan hệ và giảm bớt căng thẳng trong giao tiếp.

Nụ cười trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, một nụ cười ấm áp có thể giúp tạo ấn tượng tốt và xây dựng lòng tin với khách hàng và đối tác. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và sự quan tâm đến người khác.