(Top Banner Ad)
heartfelt smile
B2
Tính từ (adjective) B2 Cảm xúc, giao tiếp

heartfelt smile

UK: /ˈhɑːtfelt/ • US: /ˈhɑːrtfelt/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười chân thành nụ cười từ tận đáy lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sincerely and deeply felt; genuinely emotional.

Vietnamese Meaning

Chân thành và sâu sắc; thực sự cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered a heartfelt apology for her mistake."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho sai lầm của mình."

  • "The bride gave a heartfelt smile as she walked down the aisle."

    "Cô dâu nở một nụ cười chân thành khi cô bước xuống lối đi."

  • "His heartfelt smile conveyed his gratitude."

    "Nụ cười chân thành của anh ấy thể hiện lòng biết ơn của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, tấm lòng
Adjective hearty chân thành, nồng nhiệt
Adverb heartily một cách chân thành, nhiệt tình
Verb feel cảm thấy, cảm nhận
Noun feeling cảm xúc, cảm giác
Noun smile nụ cười
Verb smile cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr (heart)
Proto-Germanic
*hertō (heart)
Old English
heorte (heart)
Middle English
smilen (smile)
16th Century English
heartfelt (adjective compound from heart + felt)
Modern English
heartfelt smile

Nguồn gốc của sự chân thành

Cụm từ 'heartfelt smile' kết hợp từ 'heartfelt' (từ trái tim, chân thành) và 'smile' (nụ cười). 'Heartfelt' xuất hiện vào thế kỷ 16, ghép từ 'heart' (trái tim) và 'felt' (quá khứ phân từ của 'feel' - cảm nhận). Điều này nhấn mạnh rằng nụ cười ấy xuất phát từ sâu thẳm cảm xúc bên trong, không phải là sự giả tạo hay xã giao. Một nụ cười chân thành luôn có sức mạnh riêng.

Usage Note

Tính từ 'heartfelt' thường được dùng để mô tả cảm xúc, lời nói, hoặc hành động xuất phát từ trái tim, thể hiện sự chân thành, sâu sắc và không giả tạo. Nó mạnh hơn những từ như 'sincere' (thành thật) hoặc 'earnest' (nghiêm túc) ở chỗ nó nhấn mạnh đến sự cảm nhận sâu sắc từ bên trong. Ví dụ, một 'heartfelt apology' (lời xin lỗi chân thành) thể hiện sự hối hận sâu sắc và chân thành, chứ không chỉ đơn thuần là một lời xin lỗi xã giao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartfelt smile
  • warm a warm heartfelt smile
    (một nụ cười chân thành ấm áp)
  • radiant a radiant heartfelt smile
    (một nụ cười chân thành rạng rỡ)
  • genuine a genuine heartfelt smile
    (một nụ cười chân thành đích thực)
Verb + heartfelt smile
  • give to give a heartfelt smile
    (tặng một nụ cười chân thành)
  • offer to offer a heartfelt smile
    (trao một nụ cười chân thành)
  • share to share a heartfelt smile
    (chia sẻ một nụ cười chân thành)
Noun + heartfelt smile (Possessive)
  • her her heartfelt smile
    (nụ cười chân thành của cô ấy)
  • his his heartfelt smile
    (nụ cười chân thành của anh ấy)
  • child's a child's heartfelt smile
    (nụ cười chân thành của một đứa trẻ)

Idioms

  • A heartfelt smile lit up her face.

    Một nụ cười chân thành làm bừng sáng khuôn mặt cô ấy.

    "When she saw her long-lost brother, a heartfelt smile lit up her face."

    (Khi nhìn thấy người anh trai thất lạc từ lâu, một nụ cười chân thành làm bừng sáng khuôn mặt cô ấy.)

  • He offered a heartfelt smile as a sign of gratitude.

    Anh ấy dành tặng một nụ cười chân thành như một dấu hiệu của lòng biết ơn.

    "After receiving the unexpected help, he offered a heartfelt smile as a sign of gratitude."

    (Sau khi nhận được sự giúp đỡ bất ngờ, anh ấy đã dành tặng một nụ cười chân thành như một dấu hiệu của lòng biết ơn.)

  • A genuine, heartfelt smile can bridge any gap.

    Một nụ cười chân thật, xuất phát từ trái tim có thể xóa bỏ mọi khoảng cách.

    "In moments of misunderstanding, a genuine, heartfelt smile can bridge any gap."

    (Trong những khoảnh khắc hiểu lầm, một nụ cười chân thật, xuất phát từ trái tim có thể xóa bỏ mọi khoảng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartfelt smile

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Chân thành và sâu sắc; thực sự cảm xúc.

"She offered a heartfelt apology for her mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will give him a heartfelt smile when she sees him tomorrow.
Cô ấy sẽ nở một nụ cười chân thành với anh ấy khi cô ấy nhìn thấy anh ấy vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to offer a heartfelt smile despite the good news.
Họ sẽ không nở một nụ cười chân thành mặc dù có tin tốt.
Nghi vấn
Will you give me a heartfelt smile if I pass the exam?
Bạn sẽ nở một nụ cười chân thành với tôi nếu tôi đậu kỳ thi chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was giving a heartfelt smile as she accepted the award.
Cô ấy đang nở một nụ cười chân thành khi cô ấy nhận giải thưởng.
Phủ định
He wasn't showing a heartfelt smile despite his success.
Anh ấy đã không nở một nụ cười chân thành mặc dù thành công.
Nghi vấn
Were they offering heartfelt smiles to the volunteers as they departed?
Họ có đang nở những nụ cười chân thành với các tình nguyện viên khi họ rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartfelt smile".

Nụ cười Duchenne (Duchenne Smile)

Trong văn hóa phương Tây và nghiên cứu tâm lý học, 'nụ cười chân thành' thường được gọi là 'nụ cười Duchenne'. Đây là loại nụ cười liên quan đến sự co thắt của cả cơ gò má lớn (kéo khóe miệng lên) và cơ vòng mắt (tạo ra vết chân chim xung quanh mắt). Người ta tin rằng nụ cười Duchenne là biểu hiện thực sự của niềm vui và cảm xúc tích cực, khác với nụ cười xã giao chỉ liên quan đến cơ miệng.

Tầm quan trọng của sự chân thật

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, một nụ cười chân thành ('heartfelt smile') được đánh giá cao vì nó biểu thị sự chân thật, ấm áp và đáng tin cậy. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội, tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự thiện chí. Nụ cười chân thành có thể truyền tải cảm xúc tích cực và tạo ra sự kết nối mạnh mẽ giữa con người.