heartfelt smile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chân thành và sâu sắc; thực sự cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She offered a heartfelt apology for her mistake."
"Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho sai lầm của mình."
-
"The bride gave a heartfelt smile as she walked down the aisle."
"Cô dâu nở một nụ cười chân thành khi cô bước xuống lối đi."
-
"His heartfelt smile conveyed his gratitude."
"Nụ cười chân thành của anh ấy thể hiện lòng biết ơn của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'heartfelt' thường được dùng để mô tả cảm xúc, lời nói, hoặc hành động xuất phát từ trái tim, thể hiện sự chân thành, sâu sắc và không giả tạo. Nó mạnh hơn những từ như 'sincere' (thành thật) hoặc 'earnest' (nghiêm túc) ở chỗ nó nhấn mạnh đến sự cảm nhận sâu sắc từ bên trong. Ví dụ, một 'heartfelt apology' (lời xin lỗi chân thành) thể hiện sự hối hận sâu sắc và chân thành, chứ không chỉ đơn thuần là một lời xin lỗi xã giao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm heartfelt smile (một nụ cười chân thành ấm áp)
-
radiant a radiant heartfelt smile (một nụ cười chân thành rạng rỡ)
-
genuine a genuine heartfelt smile (một nụ cười chân thành đích thực)
-
give to give a heartfelt smile (tặng một nụ cười chân thành)
-
offer to offer a heartfelt smile (trao một nụ cười chân thành)
-
share to share a heartfelt smile (chia sẻ một nụ cười chân thành)
-
her her heartfelt smile (nụ cười chân thành của cô ấy)
-
his his heartfelt smile (nụ cười chân thành của anh ấy)
-
child's a child's heartfelt smile (nụ cười chân thành của một đứa trẻ)
Idioms
-
A heartfelt smile lit up her face.
Một nụ cười chân thành làm bừng sáng khuôn mặt cô ấy.
"When she saw her long-lost brother, a heartfelt smile lit up her face."
(Khi nhìn thấy người anh trai thất lạc từ lâu, một nụ cười chân thành làm bừng sáng khuôn mặt cô ấy.)
-
He offered a heartfelt smile as a sign of gratitude.
Anh ấy dành tặng một nụ cười chân thành như một dấu hiệu của lòng biết ơn.
"After receiving the unexpected help, he offered a heartfelt smile as a sign of gratitude."
(Sau khi nhận được sự giúp đỡ bất ngờ, anh ấy đã dành tặng một nụ cười chân thành như một dấu hiệu của lòng biết ơn.)
-
A genuine, heartfelt smile can bridge any gap.
Một nụ cười chân thật, xuất phát từ trái tim có thể xóa bỏ mọi khoảng cách.
"In moments of misunderstanding, a genuine, heartfelt smile can bridge any gap."
(Trong những khoảnh khắc hiểu lầm, một nụ cười chân thật, xuất phát từ trái tim có thể xóa bỏ mọi khoảng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heartfelt smile
Tính từ (adjective)Chân thành và sâu sắc; thực sự cảm xúc.
"She offered a heartfelt apology for her mistake."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will give him a heartfelt smile when she sees him tomorrow. |
Cô ấy sẽ nở một nụ cười chân thành với anh ấy khi cô ấy nhìn thấy anh ấy vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to offer a heartfelt smile despite the good news. |
Họ sẽ không nở một nụ cười chân thành mặc dù có tin tốt. |
| Nghi vấn | Will you give me a heartfelt smile if I pass the exam? |
Bạn sẽ nở một nụ cười chân thành với tôi nếu tôi đậu kỳ thi chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was giving a heartfelt smile as she accepted the award. |
Cô ấy đang nở một nụ cười chân thành khi cô ấy nhận giải thưởng. |
| Phủ định | He wasn't showing a heartfelt smile despite his success. |
Anh ấy đã không nở một nụ cười chân thành mặc dù thành công. |
| Nghi vấn | Were they offering heartfelt smiles to the volunteers as they departed? |
Họ có đang nở những nụ cười chân thành với các tình nguyện viên khi họ rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartfelt smile".
