(Top Banner Ad)
forced smile
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

forced smile

UK: /fɔːst smaɪl/ • US: /fɔrst smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười gượng gạo nụ cười xã giao cười trừ cười nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smile that is deliberately produced and does not reflect genuine happiness or amusement.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười gượng gạo, được tạo ra một cách cố ý và không phản ánh niềm vui hay sự thích thú thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She greeted her ex-boyfriend with a forced smile."

    "Cô ấy chào bạn trai cũ bằng một nụ cười gượng gạo."

  • "His forced smile didn't fool anyone; everyone knew he was upset."

    "Nụ cười gượng gạo của anh ấy không đánh lừa được ai; mọi người đều biết anh ấy đang buồn."

  • "She managed a forced smile for the cameras."

    "Cô ấy cố gắng nở một nụ cười gượng gạo trước ống kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force sức mạnh, lực lượng, sự ép buộc
Verb force ép buộc, bắt buộc, cưỡng chế
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Noun smile nụ cười
Verb smile cười
Adjective smiling đang cười, tươi cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Latin
fortia
Old French
force
Old Norse
smila
Middle English
smilen
English
forced smile

Nguồn gốc từ 'force'

Từ 'force' trong 'forced smile' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và 'fortia' (sức mạnh). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'force', mang ý nghĩa sức mạnh, quyền lực hoặc sự ép buộc. Khi được dùng làm tính từ 'forced', nó nhấn mạnh hành động hoặc biểu cảm không tự nguyện, bị cưỡng ép.

Sự hình thành của 'forced smile'

Từ 'smile' có nguồn gốc từ tiếng Norse cổ 'smila' và tiếng Anh Trung cổ 'smilen', chỉ một biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự vui vẻ. Khi 'forced' kết hợp với 'smile' trong tiếng Anh hiện đại, nó tạo nên một cụm từ mô tả một nụ cười không chân thật, gượng gạo, thường được dùng để che giấu cảm xúc thật hoặc tuân thủ phép xã giao, chứ không phải từ sự vui vẻ tự nhiên.

Usage Note

"Forced smile" thường được sử dụng để mô tả nụ cười được thể hiện khi một người không cảm thấy vui vẻ, có thể là để lịch sự, che giấu cảm xúc thật (như buồn bã, tức giận), hoặc để tuân thủ các quy tắc xã giao. Nó khác với "genuine smile" (nụ cười thật) hay "Duchenne smile" (nụ cười Duchenne), vốn liên quan đến cả cơ môi và cơ xung quanh mắt, thể hiện niềm vui thực sự.

Prepositions

with

"with a forced smile": thể hiện hành động cười gượng gạo khi thực hiện một hành động khác. Ví dụ: "She replied with a forced smile."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forced smile
  • a weak a weak forced smile
    (một nụ cười gượng yếu ớt)
  • a reluctant a reluctant forced smile
    (một nụ cười gượng miễn cưỡng)
  • a strained a strained forced smile
    (một nụ cười gượng ép)
  • a polite a polite forced smile
    (một nụ cười gượng xã giao)
  • a bitter a bitter forced smile
    (một nụ cười gượng cay đắng)
Verb + forced smile
  • manage manage a forced smile
    (cố gắng gượng cười, nặn ra một nụ cười gượng)
  • give give a forced smile
    (nở một nụ cười gượng)
  • put on put on a forced smile
    (gượng cười, trưng ra một nụ cười gượng)
  • feign feign a forced smile
    (giả vờ gượng cười, giả tạo một nụ cười gượng)
Prepositional Phrase
  • with a with a forced smile
    (với một nụ cười gượng)

Idioms

  • wear a forced smile

    giả vờ vui vẻ, cố tỏ ra bình thường hoặc lịch sự khi đang khó chịu, buồn bã hoặc không hài lòng

    "She tried to wear a forced smile, but her eyes betrayed her sadness."

    (Cô ấy cố gắng nở một nụ cười gượng gạo, nhưng đôi mắt cô lại tố cáo nỗi buồn của cô.)

  • behind a forced smile

    ẩn giấu cảm xúc thật sự (thường là sự buồn bã, lo lắng, hoặc khó chịu) đằng sau vẻ ngoài tươi cười gượng gạo

    "Behind her forced smile, she was deeply worried about the outcome."

    (Đằng sau nụ cười gượng, cô ấy vô cùng lo lắng về kết quả.)

  • crack a forced smile

    cố gắng nặn ra một nụ cười gượng gạo hoặc miễn cưỡng, thường trong tình huống khó khăn hoặc đau khổ

    "Despite the bad news, he managed to crack a forced smile for the cameras."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn cố gắng nặn ra một nụ cười gượng trước ống kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced smile

Danh từ
Lật mặt

Một nụ cười gượng gạo, được tạo ra một cách cố ý và không phản ánh niềm vui hay sự thích thú thực sự.

"She greeted her ex-boyfriend with a forced smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced smile".

Nụ cười Duchenne và nụ cười gượng

Trong văn hóa phương Tây, 'nụ cười Duchenne' được xem là biểu hiện của niềm vui chân thật, bởi nó không chỉ làm khóe miệng cong lên mà còn làm nhăn khóe mắt (vết chân chim). Ngược lại, 'forced smile' (nụ cười gượng) thường chỉ liên quan đến sự co cơ miệng, thiếu đi sự tham gia của mắt, và thường được nhận biết là không chân thành, cố gắng che giấu cảm xúc thật hoặc để giữ phép lịch sự. Việc nhận biết sự khác biệt này rất quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ.

Giữ thể diện và phép lịch sự trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, 'forced smile' có thể được sử dụng như một cơ chế xã hội để 'giữ thể diện' (saving face) hoặc thể hiện phép lịch sự trong những tình huống khó xử, không thoải mái hoặc không muốn bộc lộ cảm xúc tiêu cực ra bên ngoài. Đây là một cách để duy trì sự hài hòa trong các mối quan hệ xã hội, dù trong lòng người đó có thể đang cảm thấy buồn bã, tức giận hay thất vọng.