(Top Banner Ad)
warm storage
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

warm storage

UK: /wɔːm ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /wɔːrm ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ ấm lưu trữ dữ liệu ấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data storage system that offers a compromise between the speed of access and cost of cold storage and the speed and cost of hot storage. Data stored in warm storage is accessed less frequently than hot storage but more frequently than cold storage. It typically involves technologies like high-capacity hard drives or solid-state drives.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu cân bằng giữa tốc độ truy cập và chi phí của lưu trữ lạnh và tốc độ và chi phí của lưu trữ nóng. Dữ liệu được lưu trữ trong lưu trữ ấm được truy cập ít thường xuyên hơn so với lưu trữ nóng nhưng thường xuyên hơn so với lưu trữ lạnh. Nó thường liên quan đến các công nghệ như ổ cứng dung lượng lớn hoặc ổ cứng thể rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses warm storage for archiving customer data that is accessed occasionally."

    "Công ty sử dụng lưu trữ ấm để lưu trữ dữ liệu khách hàng được truy cập không thường xuyên."

  • "Warm storage is a cost-effective solution for data that needs to be accessed within hours or days."

    "Lưu trữ ấm là một giải pháp hiệu quả về chi phí cho dữ liệu cần được truy cập trong vòng vài giờ hoặc vài ngày."

  • "Many cloud providers offer warm storage options as part of their tiered storage services."

    "Nhiều nhà cung cấp đám mây cung cấp các tùy chọn lưu trữ ấm như một phần của dịch vụ lưu trữ phân tầng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storage Sự lưu trữ
Adjective warm Ấm áp

Synonyms

tiered storage (lưu trữ phân tầng)intermediate storage (lưu trữ trung gian)

Antonyms

Related Words

data archiving (lưu trữ dữ liệu)data tiering (phân tầng dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'warm storage' xuất phát từ nhu cầu lưu trữ dữ liệu không cần truy cập thường xuyên như 'hot storage' (lưu trữ nóng), nhưng vẫn cần sẵn sàng hơn 'cold storage' (lưu trữ lạnh). Nó đại diện cho một sự cân bằng giữa tốc độ truy cập và chi phí lưu trữ. Tưởng tượng như một cái tủ quần áo: 'hot storage' là quần áo bạn mặc hàng ngày, 'warm storage' là quần áo theo mùa bạn có thể cần bất cứ lúc nào, và 'cold storage' là quần áo cũ cất trong kho.

Usage Note

Warm storage thể hiện sự cân bằng giữa chi phí và hiệu suất. Nó phù hợp với dữ liệu cần được truy cập tương đối nhanh chóng nhưng không cần truy cập liên tục như hot storage. Nó kinh tế hơn hot storage nhưng chậm hơn. So với cold storage, warm storage đắt hơn nhưng dữ liệu có thể được truy cập nhanh hơn đáng kể.

Prepositions

in for

"in" được sử dụng để chỉ vị trí lưu trữ (ví dụ: "Data is stored in warm storage."). "for" được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng warm storage (ví dụ: "Warm storage is used for archiving data.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm storage
  • Cost-effective cost-effective warm storage
    (lưu trữ ấm hiệu quả về chi phí)
  • Affordable affordable warm storage
    (lưu trữ ấm giá cả phải chăng)
Verb + warm storage
  • Utilize utilize warm storage
    (sử dụng lưu trữ ấm)
  • Implement implement warm storage
    (triển khai lưu trữ ấm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm storage

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu cân bằng giữa tốc độ truy cập và chi phí của lưu trữ lạnh và tốc độ và chi phí của lưu trữ nóng. Dữ liệu được lưu trữ trong lưu trữ ấm được truy cập ít thường xuyên hơn so với lưu trữ nóng nhưng thường xuyên hơn so với lưu trữ lạnh. Nó thường liên quan đến các công nghệ như ổ cứng dung lượng lớn hoặc ổ cứng thể rắn.

"The company uses warm storage for archiving customer data that is accessed occasionally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm storage".

Phân loại Lưu Trữ Dữ Liệu

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khái niệm 'warm storage' phản ánh cách chúng ta phân loại và quản lý dữ liệu dựa trên tần suất truy cập và yêu cầu về hiệu năng. Các loại lưu trữ khác bao gồm 'hot storage' (truy cập nhanh, chi phí cao), 'cold storage' (truy cập chậm, chi phí thấp) và 'archive storage' (lưu trữ dài hạn).