(Top Banner Ad)
warm-weather
B1
Adjective B1 Thời tiết, Môi trường, Du lịch

warm-weather

UK: /ˈwɔːmˌweðə/ • US: /ˈwɔːrmˌweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết ấm áp ấm áp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or suitable for warm weather.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc phù hợp cho thời tiết ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are warm-weather clothes."

    "Đây là quần áo phù hợp với thời tiết ấm áp."

  • "Warm-weather crops grow well here."

    "Các loại cây trồng ưa thời tiết ấm áp phát triển tốt ở đây."

  • "The city is a popular warm-weather destination."

    "Thành phố này là một điểm đến phổ biến vào mùa ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp
Noun weather thời tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Môi trường, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
warm
English
weather
English
warm-weather

Sự kết hợp của 'warm' và 'weather'

Từ 'warm-weather' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ 'warm' (ấm áp) và 'weather' (thời tiết). Nó được dùng để mô tả thời tiết ấm áp, dễ chịu, thường là vào mùa xuân hoặc mùa hè. Việc ghép các tính từ với danh từ để tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng là rất phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quần áo, hoạt động hoặc địa điểm thích hợp với thời tiết ấm áp. Khác với 'hot-weather' ám chỉ thời tiết nóng nực hơn. 'Mild-weather' ám chỉ thời tiết ôn hòa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm-weather
  • mild mild warm-weather
    (thời tiết ấm áp dễ chịu)
  • pleasant pleasant warm-weather
    (thời tiết ấm áp dễ chịu)
Noun + warm-weather
  • crops warm-weather crops
    (cây trồng vụ ấm (trồng vào mùa ấm))
  • activities warm-weather activities
    (các hoạt động mùa ấm)

Idioms

  • Fair-weather friend

    Bạn chỉ đến khi mọi thứ tốt đẹp (bạn phù phiếm)

    "He's a fair-weather friend; he's only around when things are going well."

    (Anh ta là một người bạn phù phiếm; anh ta chỉ xuất hiện khi mọi chuyện suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm-weather

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc phù hợp cho thời tiết ấm áp.

"These are warm-weather clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm-weather".

Thời tiết ấm áp và các hoạt động ngoài trời

Trong văn hóa phương Tây, thời tiết ấm áp thường gắn liền với các hoạt động ngoài trời như cắm trại, đi bộ đường dài, dã ngoại và các môn thể thao. Mọi người thường mong chờ mùa hè để tận hưởng những hoạt động này.