warm-weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc phù hợp cho thời tiết ấm áp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are warm-weather clothes."
"Đây là quần áo phù hợp với thời tiết ấm áp."
-
"Warm-weather crops grow well here."
"Các loại cây trồng ưa thời tiết ấm áp phát triển tốt ở đây."
-
"The city is a popular warm-weather destination."
"Thành phố này là một điểm đến phổ biến vào mùa ấm áp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả quần áo, hoạt động hoặc địa điểm thích hợp với thời tiết ấm áp. Khác với 'hot-weather' ám chỉ thời tiết nóng nực hơn. 'Mild-weather' ám chỉ thời tiết ôn hòa hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild warm-weather (thời tiết ấm áp dễ chịu)
-
pleasant pleasant warm-weather (thời tiết ấm áp dễ chịu)
-
crops warm-weather crops (cây trồng vụ ấm (trồng vào mùa ấm))
-
activities warm-weather activities (các hoạt động mùa ấm)
Idioms
-
Fair-weather friend
Bạn chỉ đến khi mọi thứ tốt đẹp (bạn phù phiếm)
"He's a fair-weather friend; he's only around when things are going well."
(Anh ta là một người bạn phù phiếm; anh ta chỉ xuất hiện khi mọi chuyện suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm-weather
AdjectiveLiên quan đến hoặc phù hợp cho thời tiết ấm áp.
"These are warm-weather clothes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm-weather".
