(Top Banner Ad)
cold-weather
B1
Adjective B1 Thời tiết, May mặc, Du lịch

cold-weather

UK: /ˈkəʊld ˌweðə/ • US: /ˈkoʊld ˌweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết lạnh dành cho thời tiết lạnh chống lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed for or suitable for use in cold weather.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trong thời tiết lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some cold-weather gear before our trip to the mountains."

    "Chúng ta cần mua một số đồ dùng cho thời tiết lạnh trước chuyến đi đến vùng núi."

  • "This jacket is perfect for cold-weather conditions."

    "Chiếc áo khoác này hoàn hảo cho điều kiện thời tiết lạnh."

  • "Cold-weather training requires extra safety precautions."

    "Việc huấn luyện trong thời tiết lạnh đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn bổ sung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự nguội lạnh
Adjective cold lạnh, buốt
Adverb coldly một cách lạnh lùng
Noun weather thời tiết
Verb weather vượt qua (khó khăn, bão tố)

Synonyms

Antonyms

warm-weather (thời tiết ấm áp)hot-weather (thời tiết nóng nực)

Related Words

Subject Area

Thời tiết, May mặc, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cold) + *wedhe- (weather)
Proto-Germanic
*kaldaz + *wedran
Old English
ceald + weder
Modern English
cold-weather

Sự kết hợp của hai yếu tố sinh tồn

Từ ghép 'cold-weather' không chỉ đơn thuần là mô tả nhiệt độ. Trong lịch sử ngôn ngữ Germanic, việc kết hợp tính từ 'cold' (lạnh) và danh từ 'weather' (thời tiết) nảy sinh từ nhu cầu phân loại các loại trang phục, thiết bị hoặc chiến thuật quân sự chuyên biệt để chống chọi với môi trường khắc nghiệt, thay vì chỉ nói về cái lạnh thông thường.

Usage Note

Cụm 'cold-weather' thường được dùng để mô tả quần áo, thiết bị, hoặc các biện pháp phòng ngừa được thiết kế đặc biệt để bảo vệ khỏi thời tiết lạnh. Nó nhấn mạnh tính chất thích nghi hoặc chuyên dụng cho điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khác với 'winter', 'cold-weather' không nhất thiết chỉ một mùa cụ thể mà tập trung vào nhiệt độ thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Cold-weather + Noun
  • gear cold-weather gear
    (trang thiết bị chuyên dụng cho thời tiết lạnh)
  • clothing cold-weather clothing
    (quần áo giữ nhiệt mùa đông)
  • conditions cold-weather conditions
    (các điều kiện thời tiết giá lạnh)
Adjective + cold-weather
  • extreme extreme cold-weather
    (thời tiết lạnh giá cực hạn)
  • severe severe cold-weather
    (thời tiết lạnh khắc nghiệt)

Idioms

  • Cold-weather blues

    Hội chứng trầm cảm theo mùa, cảm giác buồn bã khi trời trở lạnh

    "Many people in Nordic countries suffer from the cold-weather blues during winter."

    (Nhiều người ở các nước Bắc Âu phải chịu đựng cảm giác buồn chán, uể oải khi mùa đông giá lạnh đến.)

  • Cold-weather testing

    Thử nghiệm vận hành trong điều kiện băng giá (thường dùng cho máy móc, xe cộ)

    "The new electric car is undergoing rigorous cold-weather testing in Alaska."

    (Chiếc xe điện mới đang trải qua quá trình thử nghiệm nghiêm ngặt trong điều kiện băng giá tại Alaska.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold-weather

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trong thời tiết lạnh.

"We need to buy some cold-weather gear before our trip to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-weather".

Nghệ thuật mặc đồ nhiều lớp (Layering)

Trong văn hóa các nước ôn đới, 'cold-weather' gắn liền với khái niệm 'layering'. Đây không chỉ là cách mặc quần áo mà là một kỹ năng sinh tồn, bao gồm lớp lót (base layer), lớp cách nhiệt (mid layer) và lớp bảo vệ (shell layer) để kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ cơ thể.

Văn hóa Hygge

Khi nhắc đến 'cold-weather', người Bắc Âu thường hướng tới 'Hygge' - một phong cách sống tạo ra sự ấm cúng, tận hưởng những điều nhỏ bé trong nhà như nến, trà nóng và chăn len để đối phó với cái lạnh khắc nghiệt bên ngoài.