cold-weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trong thời tiết lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy some cold-weather gear before our trip to the mountains."
"Chúng ta cần mua một số đồ dùng cho thời tiết lạnh trước chuyến đi đến vùng núi."
-
"This jacket is perfect for cold-weather conditions."
"Chiếc áo khoác này hoàn hảo cho điều kiện thời tiết lạnh."
-
"Cold-weather training requires extra safety precautions."
"Việc huấn luyện trong thời tiết lạnh đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn bổ sung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'cold-weather' thường được dùng để mô tả quần áo, thiết bị, hoặc các biện pháp phòng ngừa được thiết kế đặc biệt để bảo vệ khỏi thời tiết lạnh. Nó nhấn mạnh tính chất thích nghi hoặc chuyên dụng cho điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khác với 'winter', 'cold-weather' không nhất thiết chỉ một mùa cụ thể mà tập trung vào nhiệt độ thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gear cold-weather gear (trang thiết bị chuyên dụng cho thời tiết lạnh)
-
clothing cold-weather clothing (quần áo giữ nhiệt mùa đông)
-
conditions cold-weather conditions (các điều kiện thời tiết giá lạnh)
-
extreme extreme cold-weather (thời tiết lạnh giá cực hạn)
-
severe severe cold-weather (thời tiết lạnh khắc nghiệt)
Idioms
-
Cold-weather blues
Hội chứng trầm cảm theo mùa, cảm giác buồn bã khi trời trở lạnh
"Many people in Nordic countries suffer from the cold-weather blues during winter."
(Nhiều người ở các nước Bắc Âu phải chịu đựng cảm giác buồn chán, uể oải khi mùa đông giá lạnh đến.)
-
Cold-weather testing
Thử nghiệm vận hành trong điều kiện băng giá (thường dùng cho máy móc, xe cộ)
"The new electric car is undergoing rigorous cold-weather testing in Alaska."
(Chiếc xe điện mới đang trải qua quá trình thử nghiệm nghiêm ngặt trong điều kiện băng giá tại Alaska.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold-weather
AdjectiveĐược thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trong thời tiết lạnh.
"We need to buy some cold-weather gear before our trip to the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-weather".
