warmest regards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite and friendly way of ending a letter or email, expressing sincere good wishes.
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự và thân thiện để kết thúc một lá thư hoặc email, bày tỏ những lời chúc tốt đẹp chân thành nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope this email finds you well. Warmest regards, John."
"Hy vọng bạn nhận được email này trong tình trạng tốt. Trân trọng, John."
-
"Thank you for your help with this project. Warmest regards."
"Cảm ơn bạn đã giúp đỡ dự án này. Trân trọng."
-
"It was a pleasure meeting you at the conference. Warmest regards."
"Rất vui được gặp bạn tại hội nghị. Trân trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'warmest regards' thể hiện mức độ thân mật và chân thành cao hơn so với 'regards' đơn thuần. Nó thường được sử dụng khi có mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên nghiệp tốt với người nhận. Nên tránh sử dụng cụm từ này trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp lần đầu với ai đó. So với 'best regards', 'warmest regards' mang sắc thái ấm áp và gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with with warmest regards (với những lời chúc tốt đẹp nhất)
-
best best and warmest regards (những lời chúc tốt đẹp và chân thành nhất)
-
send Send warmest regards (Gửi lời chúc tốt đẹp nhất)
-
giving Giving warmest regards (Gửi lời chúc ấm áp nhất)
Idioms
-
Give/Send my warmest regards to...
Gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến...
"Please give my warmest regards to your family."
(Làm ơn gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến gia đình bạn nhé.)
-
With warmest regards
Với những lời chúc tốt đẹp nhất
"I am writing to you with warmest regards."
(Tôi viết thư này cho bạn với những lời chúc tốt đẹp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warmest regards
Cụm từMột cách lịch sự và thân thiện để kết thúc một lá thư hoặc email, bày tỏ những lời chúc tốt đẹp chân thành nhất.
"I hope this email finds you well. Warmest regards, John."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warmest regards".
