(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ warmest regards
B1

warmest regards

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Trân trọng Kính thư Thân ái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Warmest regards'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách lịch sự và thân thiện để kết thúc một lá thư hoặc email, bày tỏ những lời chúc tốt đẹp chân thành nhất.

Definition (English Meaning)

A polite and friendly way of ending a letter or email, expressing sincere good wishes.

Ví dụ Thực tế với 'Warmest regards'

  • "I hope this email finds you well. Warmest regards, John."

    "Hy vọng bạn nhận được email này trong tình trạng tốt. Trân trọng, John."

  • "Thank you for your help with this project. Warmest regards."

    "Cảm ơn bạn đã giúp đỡ dự án này. Trân trọng."

  • "It was a pleasure meeting you at the conference. Warmest regards."

    "Rất vui được gặp bạn tại hội nghị. Trân trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Warmest regards'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

affection(tình cảm)
friendship(tình bạn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội Thư từ

Ghi chú Cách dùng 'Warmest regards'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'warmest regards' thể hiện mức độ thân mật và chân thành cao hơn so với 'regards' đơn thuần. Nó thường được sử dụng khi có mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên nghiệp tốt với người nhận. Nên tránh sử dụng cụm từ này trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp lần đầu với ai đó. So với 'best regards', 'warmest regards' mang sắc thái ấm áp và gần gũi hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Warmest regards'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)