(Top Banner Ad)
warning lights
B1
Danh từ B1 Công nghiệp, Giao thông vận tải, An toàn

warning lights

UK: /ˈwɔːnɪŋ laɪts/ • US: /ˈwɔːrnɪŋ laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn báo nguy hiểm đèn cảnh báo đèn tín hiệu cảnh báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lights that indicate a potential danger or malfunction.

Vietnamese Meaning

Đèn cảnh báo, đèn báo hiệu nguy hiểm hoặc sự cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warning lights on the dashboard indicate a problem with the engine."

    "Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển cho thấy có vấn đề với động cơ."

  • "The pilot ignored the warning lights and continued flying."

    "Phi công đã phớt lờ đèn cảnh báo và tiếp tục bay."

  • "These warning lights are crucial for safety in the factory."

    "Những đèn cảnh báo này rất quan trọng cho sự an toàn trong nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warn cảnh báo
Noun warning sự cảnh báo
Adjective warning mang tính cảnh báo
Verb light thắp sáng
Noun light ánh sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Giao thông vận tải, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warnōnan
Old English
warnian
English
warn
English
light

Nguồn gốc của 'Warning'

Từ 'warning' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*warnōnan', có nghĩa là 'lưu ý' hoặc 'cảnh báo'. Sau đó, nó phát triển thành 'warnian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự. Ánh sáng (light) thì đơn giản là thứ giúp ta nhìn thấy, và khi kết hợp lại, 'warning lights' mang nghĩa là 'đèn cảnh báo'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại đèn được thiết kế để thu hút sự chú ý đến một vấn đề tiềm ẩn hoặc hiện tại. Các đèn này có thể có màu sắc khác nhau (đỏ, vàng, cam) tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, giao thông hoặc an toàn lao động.

Prepositions

on of

‘on’: Dùng để chỉ trạng thái hoạt động của đèn (e.g., 'The warning lights are on'). ‘of’: Dùng để chỉ chức năng của đèn (e.g., 'These are warning lights of a system failure').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + warning lights
  • bright bright warning lights
    (đèn cảnh báo sáng)
  • flashing flashing warning lights
    (đèn cảnh báo nhấp nháy)
  • red red warning lights
    (đèn cảnh báo đỏ)
Động từ + warning lights
  • see see the warning lights
    (nhìn thấy đèn cảnh báo)
  • ignore ignore the warning lights
    (phớt lờ đèn cảnh báo)
  • install install warning lights
    (lắp đặt đèn cảnh báo)

Idioms

  • red flag

    dấu hiệu cảnh báo

    "His constant lateness was a red flag for his employer."

    (Việc anh ta liên tục đi trễ là một dấu hiệu cảnh báo cho nhà tuyển dụng.)

  • see the writing on the wall

    thấy trước được điều không hay sắp xảy ra

    "After several quarters of losses, they saw the writing on the wall and closed the business."

    (Sau vài quý thua lỗ, họ đã thấy trước được điều không hay sắp xảy ra và đóng cửa doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warning lights

Danh từ
Lật mặt

Đèn cảnh báo, đèn báo hiệu nguy hiểm hoặc sự cố.

"The warning lights on the dashboard indicate a problem with the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warning lights".

Màu sắc của đèn cảnh báo

Trong nhiều nền văn hóa, màu đỏ thường được sử dụng cho đèn cảnh báo vì nó là một màu nổi bật và dễ nhận thấy, tượng trưng cho nguy hiểm hoặc sự khẩn cấp. Các màu khác như vàng hoặc cam cũng thường được sử dụng để báo hiệu các mức độ cảnh báo khác nhau.