warning lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lights that indicate a potential danger or malfunction.
Vietnamese Meaning
Đèn cảnh báo, đèn báo hiệu nguy hiểm hoặc sự cố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warning lights on the dashboard indicate a problem with the engine."
"Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển cho thấy có vấn đề với động cơ."
-
"The pilot ignored the warning lights and continued flying."
"Phi công đã phớt lờ đèn cảnh báo và tiếp tục bay."
-
"These warning lights are crucial for safety in the factory."
"Những đèn cảnh báo này rất quan trọng cho sự an toàn trong nhà máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại đèn được thiết kế để thu hút sự chú ý đến một vấn đề tiềm ẩn hoặc hiện tại. Các đèn này có thể có màu sắc khác nhau (đỏ, vàng, cam) tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, giao thông hoặc an toàn lao động.
Prepositions
‘on’: Dùng để chỉ trạng thái hoạt động của đèn (e.g., 'The warning lights are on'). ‘of’: Dùng để chỉ chức năng của đèn (e.g., 'These are warning lights of a system failure').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright warning lights (đèn cảnh báo sáng)
-
flashing flashing warning lights (đèn cảnh báo nhấp nháy)
-
red red warning lights (đèn cảnh báo đỏ)
-
see see the warning lights (nhìn thấy đèn cảnh báo)
-
ignore ignore the warning lights (phớt lờ đèn cảnh báo)
-
install install warning lights (lắp đặt đèn cảnh báo)
Idioms
-
red flag
dấu hiệu cảnh báo
"His constant lateness was a red flag for his employer."
(Việc anh ta liên tục đi trễ là một dấu hiệu cảnh báo cho nhà tuyển dụng.)
-
see the writing on the wall
thấy trước được điều không hay sắp xảy ra
"After several quarters of losses, they saw the writing on the wall and closed the business."
(Sau vài quý thua lỗ, họ đã thấy trước được điều không hay sắp xảy ra và đóng cửa doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warning lights
Danh từĐèn cảnh báo, đèn báo hiệu nguy hiểm hoặc sự cố.
"The warning lights on the dashboard indicate a problem with the engine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warning lights".
