indicator lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small lights that show whether a piece of equipment is working, what its status is, or which function is operating.
Vietnamese Meaning
Các đèn nhỏ cho biết một thiết bị có đang hoạt động hay không, trạng thái của nó là gì hoặc chức năng nào đang hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indicator lights on the dashboard show the status of the engine."
"Các đèn báo trên bảng điều khiển hiển thị trạng thái của động cơ."
-
"Check the indicator lights before starting the car."
"Kiểm tra đèn báo trước khi khởi động xe."
-
"The power indicator light is blinking, which means it's still processing."
"Đèn báo nguồn đang nhấp nháy, có nghĩa là nó vẫn đang xử lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | indicate | chỉ ra, báo hiệu, biểu thị |
| Noun | indication | sự chỉ dẫn, dấu hiệu, gợi ý |
| Adjective | indicative | có tính chỉ định, biểu thị |
| Noun | indicator | thiết bị chỉ báo, kim đồng hồ, chỉ số |
| Verb | light | thắp sáng, chiếu sáng, làm sáng |
| Noun | lighting | hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các đèn báo trên ô tô (đèn xi nhan, đèn báo lỗi động cơ), thiết bị điện tử (đèn báo nguồn, đèn báo kết nối mạng) hoặc các loại máy móc khác. 'Indicator lights' nhấn mạnh vào chức năng thông báo, chỉ thị trạng thái.
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí của đèn báo trên một vật thể (vd: the indicator lights on the dashboard). 'in' dùng để chỉ vị trí của đèn báo bên trong một vật thể hoặc hệ thống (vd: indicator lights in the control panel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flashing flashing indicator lights (đèn báo nhấp nháy)
-
warning warning indicator lights (đèn báo lỗi/cảnh báo)
-
turn turn indicator lights (đèn xi nhan (báo rẽ))
-
hazard hazard indicator lights (đèn báo nguy hiểm (đèn khẩn cấp))
-
malfunctioning malfunctioning indicator lights (đèn báo trục trặc/hỏng hóc)
-
turn on turn on the indicator lights (bật đèn báo)
-
check check the indicator lights (kiểm tra đèn báo)
-
observe observe the indicator lights (quan sát đèn báo)
-
respond to respond to the indicator lights (phản ứng theo tín hiệu đèn báo)
-
flash flash the indicator lights (nháy đèn báo)
Idioms
-
The indicator lights came on.
Các đèn báo bật sáng (thường là để hiển thị trạng thái hoặc cảnh báo một điều gì đó).
"When the engine started, the indicator lights on the dashboard came on."
(Khi động cơ khởi động, các đèn báo trên bảng điều khiển bật sáng.)
-
Flick on the indicator lights.
Bật nhanh đèn báo (thường là đèn xi nhan) một cách dứt khoát.
"Remember to flick on the indicator lights before making a turn."
(Hãy nhớ bật đèn xi nhan trước khi rẽ.)
-
A sea of indicator lights.
Một biển đèn báo (ám chỉ rất nhiều đèn báo cùng lúc, thường trên một bảng điều khiển phức tạp).
"The control panel was a sea of indicator lights, showing the status of every system."
(Bảng điều khiển là một biển đèn báo, hiển thị trạng thái của mọi hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indicator lights
Noun (plural)Các đèn nhỏ cho biết một thiết bị có đang hoạt động hay không, trạng thái của nó là gì hoặc chức năng nào đang hoạt động.
"The indicator lights on the dashboard show the status of the engine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicator lights".
