(Top Banner Ad)
indicator lights
B1
Noun (plural) B1 Kỹ thuật, Ô tô, Điện tử

indicator lights

UK: /ˈɪndɪkeɪtə laɪts/ • US: /ˈɪndɪkeɪtər laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn báo đèn chỉ báo đèn tín hiệu đèn hiển thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small lights that show whether a piece of equipment is working, what its status is, or which function is operating.

Vietnamese Meaning

Các đèn nhỏ cho biết một thiết bị có đang hoạt động hay không, trạng thái của nó là gì hoặc chức năng nào đang hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indicator lights on the dashboard show the status of the engine."

    "Các đèn báo trên bảng điều khiển hiển thị trạng thái của động cơ."

  • "Check the indicator lights before starting the car."

    "Kiểm tra đèn báo trước khi khởi động xe."

  • "The power indicator light is blinking, which means it's still processing."

    "Đèn báo nguồn đang nhấp nháy, có nghĩa là nó vẫn đang xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indicate chỉ ra, báo hiệu, biểu thị
Noun indication sự chỉ dẫn, dấu hiệu, gợi ý
Adjective indicative có tính chỉ định, biểu thị
Noun indicator thiết bị chỉ báo, kim đồng hồ, chỉ số
Verb light thắp sáng, chiếu sáng, làm sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng

Synonyms

warning lights (đèn cảnh báo)signal lights (đèn tín hiệu)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Ô tô, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtam
Old English
lēoht
Modern English
light
Latin
indicare
Modern English
indicator
Modern English
indicator lights

Nguồn gốc từ 'Indicator'

Từ 'indicator' (chỉ báo) có nguồn gốc từ từ Latin 'indicare', mang ý nghĩa 'chỉ ra' hoặc 'hiển thị'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và 'dicare' (tuyên bố, công bố). Ban đầu, 'indicator' dùng để chỉ người hoặc vật báo hiệu, chỉ dẫn điều gì đó.

Nguồn gốc từ 'Light'

Từ 'light' (ánh sáng) là một trong những từ cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có rễ từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*leuk-) mang ý nghĩa 'sáng, lấp lánh'. Trải qua tiếng Đức cổ (*leuhtam) và tiếng Anh cổ (lēoht), nó giữ vững nghĩa là nguồn sáng hoặc sự chiếu sáng, biểu tượng cho sự rõ ràng và thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các đèn báo trên ô tô (đèn xi nhan, đèn báo lỗi động cơ), thiết bị điện tử (đèn báo nguồn, đèn báo kết nối mạng) hoặc các loại máy móc khác. 'Indicator lights' nhấn mạnh vào chức năng thông báo, chỉ thị trạng thái.

Prepositions

on in

'on' dùng để chỉ vị trí của đèn báo trên một vật thể (vd: the indicator lights on the dashboard). 'in' dùng để chỉ vị trí của đèn báo bên trong một vật thể hoặc hệ thống (vd: indicator lights in the control panel).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + đèn báo (Adjective + indicator lights)
  • flashing flashing indicator lights
    (đèn báo nhấp nháy)
  • warning warning indicator lights
    (đèn báo lỗi/cảnh báo)
  • turn turn indicator lights
    (đèn xi nhan (báo rẽ))
  • hazard hazard indicator lights
    (đèn báo nguy hiểm (đèn khẩn cấp))
  • malfunctioning malfunctioning indicator lights
    (đèn báo trục trặc/hỏng hóc)
Động từ + đèn báo (Verb + indicator lights)
  • turn on turn on the indicator lights
    (bật đèn báo)
  • check check the indicator lights
    (kiểm tra đèn báo)
  • observe observe the indicator lights
    (quan sát đèn báo)
  • respond to respond to the indicator lights
    (phản ứng theo tín hiệu đèn báo)
  • flash flash the indicator lights
    (nháy đèn báo)

Idioms

  • The indicator lights came on.

    Các đèn báo bật sáng (thường là để hiển thị trạng thái hoặc cảnh báo một điều gì đó).

    "When the engine started, the indicator lights on the dashboard came on."

    (Khi động cơ khởi động, các đèn báo trên bảng điều khiển bật sáng.)

  • Flick on the indicator lights.

    Bật nhanh đèn báo (thường là đèn xi nhan) một cách dứt khoát.

    "Remember to flick on the indicator lights before making a turn."

    (Hãy nhớ bật đèn xi nhan trước khi rẽ.)

  • A sea of indicator lights.

    Một biển đèn báo (ám chỉ rất nhiều đèn báo cùng lúc, thường trên một bảng điều khiển phức tạp).

    "The control panel was a sea of indicator lights, showing the status of every system."

    (Bảng điều khiển là một biển đèn báo, hiển thị trạng thái của mọi hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indicator lights

Noun (plural)
Lật mặt

Các đèn nhỏ cho biết một thiết bị có đang hoạt động hay không, trạng thái của nó là gì hoặc chức năng nào đang hoạt động.

"The indicator lights on the dashboard show the status of the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicator lights".

An toàn giao thông và giao tiếp

Đèn báo rẽ (turn indicator lights) là một phần thiết yếu của an toàn giao thông hiện đại. Chúng không chỉ là tín hiệu pháp lý mà còn là công cụ giao tiếp phi ngôn ngữ quan trọng giữa các tài xế, giúp báo trước ý định rẽ hoặc chuyển làn, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

Nỗi lo 'Check Engine Light'

Đối với nhiều chủ xe, việc đèn 'Check Engine Light' (đèn báo lỗi động cơ) bật sáng trên bảng điều khiển có thể gây ra một nỗi lo lắng đáng kể. Đây là một ví dụ điển hình về cách một đèn báo nhỏ có thể ám chỉ một vấn đề lớn và tốn kém, phản ánh mối quan hệ giữa công nghệ và cảm xúc con người trong cuộc sống hiện đại.