wartime mobilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of assembling troops and supplies for war.
Vietnamese Meaning
Quá trình tập hợp quân đội và nguồn cung cấp cho chiến tranh; sự huy động thời chiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wartime mobilization required a massive increase in industrial production."
"Sự huy động thời chiến đòi hỏi sự gia tăng lớn trong sản xuất công nghiệp."
-
"The government initiated wartime mobilization after the attack."
"Chính phủ đã khởi xướng sự huy động thời chiến sau cuộc tấn công."
-
"Wartime mobilization affected all aspects of society."
"Sự huy động thời chiến ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Mobilization | Sự động viên, sự huy động (quân sự, kinh tế...) |
| Verb | Mobilize | Động viên, huy động (quân sự, kinh tế...) |
| Adjective | Wartime | Thuộc thời chiến, thời chiến tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuẩn bị và tổ chức toàn diện của một quốc gia hoặc tổ chức cho chiến tranh, bao gồm cả việc điều động nhân lực, vật lực, tài chính và công nghiệp.
Prepositions
‘for’ thường đi sau 'mobilization' để chỉ mục đích (ví dụ: mobilization for war). ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi (ví dụ: mobilization in the industrial sector).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rapid wartime mobilization (Sự động viên thời chiến nhanh chóng)
-
Large-scale wartime mobilization (Sự động viên thời chiến trên quy mô lớn)
-
Effective wartime mobilization (Sự động viên thời chiến hiệu quả)
-
Implement wartime mobilization (Thực hiện động viên thời chiến)
-
Prepare for wartime mobilization (Chuẩn bị cho động viên thời chiến)
-
Support wartime mobilization (Hỗ trợ động viên thời chiến)
Idioms
-
On a war footing
Trong tình trạng sẵn sàng chiến tranh
"The country is now on a war footing after the attack."
(Đất nước hiện đang trong tình trạng sẵn sàng chiến tranh sau cuộc tấn công.)
-
Rally to the flag
Tập hợp ủng hộ (đất nước, chính phủ) trong thời chiến
"During the crisis, the people rallied to the flag."
(Trong cuộc khủng hoảng, người dân đã tập hợp ủng hộ đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wartime mobilization
NounQuá trình tập hợp quân đội và nguồn cung cấp cho chiến tranh; sự huy động thời chiến.
"The wartime mobilization required a massive increase in industrial production."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government initiated wartime mobilization after the attack. |
Chính phủ đã bắt đầu tổng động viên thời chiến sau cuộc tấn công. |
| Phủ định | The country did not experience wartime mobilization during the peaceful decade. |
Đất nước không trải qua tổng động viên thời chiến trong thập kỷ hòa bình. |
| Nghi vấn | When did the president announce wartime mobilization? |
Khi nào thì tổng thống tuyên bố tổng động viên thời chiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wartime mobilization".
