(Top Banner Ad)
wartime mobilization
C1
Noun C1 Quân sự, Lịch sử, Chính trị

wartime mobilization

UK: /ˈwɔːtaɪm ˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈwɔːrtaɪm ˌmoʊbɪləˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

huy động thời chiến động viên thời chiến tổng động viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assembling troops and supplies for war.

Vietnamese Meaning

Quá trình tập hợp quân đội và nguồn cung cấp cho chiến tranh; sự huy động thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wartime mobilization required a massive increase in industrial production."

    "Sự huy động thời chiến đòi hỏi sự gia tăng lớn trong sản xuất công nghiệp."

  • "The government initiated wartime mobilization after the attack."

    "Chính phủ đã khởi xướng sự huy động thời chiến sau cuộc tấn công."

  • "Wartime mobilization affected all aspects of society."

    "Sự huy động thời chiến ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mobilization Sự động viên, sự huy động (quân sự, kinh tế...)
Verb Mobilize Động viên, huy động (quân sự, kinh tế...)
Adjective Wartime Thuộc thời chiến, thời chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

War
Old English 'werran' (to make war)
Time
Old English 'tima' (limited period)
Mobilization
French 'mobiliser' (to set in motion)

Nguồn gốc của 'Wartime'

Từ 'wartime' kết hợp từ 'war' (chiến tranh) và 'time' (thời gian), đơn giản chỉ thời kỳ có chiến tranh đang diễn ra. Nó phản ánh một giai đoạn lịch sử đầy biến động và thường đi kèm với những thay đổi lớn trong xã hội.

Nguồn gốc của 'Mobilization'

Từ 'mobilization' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'mobiliser', có nghĩa là 'đưa vào hoạt động'. Nó được sử dụng để mô tả quá trình chuẩn bị và tổ chức lực lượng quân sự và tài nguyên quốc gia cho chiến tranh hoặc tình huống khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuẩn bị và tổ chức toàn diện của một quốc gia hoặc tổ chức cho chiến tranh, bao gồm cả việc điều động nhân lực, vật lực, tài chính và công nghiệp.

Prepositions

for in

‘for’ thường đi sau 'mobilization' để chỉ mục đích (ví dụ: mobilization for war). ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi (ví dụ: mobilization in the industrial sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Wartime Mobilization
  • Rapid wartime mobilization
    (Sự động viên thời chiến nhanh chóng)
  • Large-scale wartime mobilization
    (Sự động viên thời chiến trên quy mô lớn)
  • Effective wartime mobilization
    (Sự động viên thời chiến hiệu quả)
Verb + Wartime Mobilization
  • Implement wartime mobilization
    (Thực hiện động viên thời chiến)
  • Prepare for wartime mobilization
    (Chuẩn bị cho động viên thời chiến)
  • Support wartime mobilization
    (Hỗ trợ động viên thời chiến)

Idioms

  • On a war footing

    Trong tình trạng sẵn sàng chiến tranh

    "The country is now on a war footing after the attack."

    (Đất nước hiện đang trong tình trạng sẵn sàng chiến tranh sau cuộc tấn công.)

  • Rally to the flag

    Tập hợp ủng hộ (đất nước, chính phủ) trong thời chiến

    "During the crisis, the people rallied to the flag."

    (Trong cuộc khủng hoảng, người dân đã tập hợp ủng hộ đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wartime mobilization

Noun
Lật mặt

Quá trình tập hợp quân đội và nguồn cung cấp cho chiến tranh; sự huy động thời chiến.

"The wartime mobilization required a massive increase in industrial production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government initiated wartime mobilization after the attack.
Chính phủ đã bắt đầu tổng động viên thời chiến sau cuộc tấn công.
Phủ định
The country did not experience wartime mobilization during the peaceful decade.
Đất nước không trải qua tổng động viên thời chiến trong thập kỷ hòa bình.
Nghi vấn
When did the president announce wartime mobilization?
Khi nào thì tổng thống tuyên bố tổng động viên thời chiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wartime mobilization".

Tổng động viên

Tổng động viên là một khái niệm quan trọng trong thời chiến, khi toàn bộ lực lượng lao động và tài nguyên của một quốc gia được điều động để phục vụ cho nỗ lực chiến tranh. Điều này thường dẫn đến sự thay đổi lớn trong nền kinh tế và xã hội.

Hậu cần trong chiến tranh

Hậu cần đóng vai trò sống còn trong thời chiến. Việc cung cấp đầy đủ lương thực, đạn dược và vật tư y tế cho quân đội là yếu tố then chốt để giành chiến thắng. Các chiến dịch động viên thời chiến thường tập trung vào việc đảm bảo chuỗi cung ứng hậu cần hiệu quả.