(Top Banner Ad)
waste creation
B2
Danh từ B2 Môi trường, Quản lý chất thải

waste creation

UK: /weɪst kriːˈeɪʃən/ • US: /weɪst kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo ra chất thải quá trình tạo ra chất thải sự phát sinh chất thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of producing waste materials.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra các vật liệu thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing rate of waste creation is a major environmental concern."

    "Tỷ lệ tạo ra chất thải ngày càng tăng là một mối quan tâm môi trường lớn."

  • "Technological advancements can contribute to reducing waste creation in manufacturing."

    "Những tiến bộ công nghệ có thể góp phần giảm thiểu việc tạo ra chất thải trong sản xuất."

  • "Understanding the sources of waste creation is crucial for developing effective waste management strategies."

    "Hiểu rõ nguồn gốc của việc tạo ra chất thải là rất quan trọng để phát triển các chiến lược quản lý chất thải hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Waste Chất thải, rác thải
Verb Waste Lãng phí
Adjective Wasteful Gây lãng phí
Noun Creation Sự tạo ra, sự sáng tạo
Verb Create Tạo ra, sáng tạo
Adjective Creative Sáng tạo

Synonyms

waste generation (sự phát sinh chất thải)waste production (sự sản xuất chất thải)

Antonyms

waste reduction (giảm thiểu chất thải)waste minimization (tối thiểu hóa chất thải)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

English
Waste
English
Creation
English
Waste creation

Nguồn gốc của 'Waste Creation'

Cụm từ 'waste creation' (tạo ra chất thải) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh sự gia tăng nhận thức về tác động của hoạt động của con người đối với môi trường. 'Waste' (chất thải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waster', có nghĩa là 'lãng phí'. 'Creation' (sự tạo ra) xuất phát từ tiếng Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra'. Cùng nhau, chúng ta tạo ra cụm từ mô tả quá trình sản xuất chất thải, thường là kết quả không mong muốn của các hoạt động công nghiệp, thương mại hoặc tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, môi trường và các ngành công nghiệp có liên quan đến việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ tạo ra phế thải. Nó nhấn mạnh sự phát sinh chất thải như một kết quả tất yếu của một hoạt động nào đó. Khác với 'waste disposal' (xử lý chất thải) hoặc 'waste management' (quản lý chất thải), 'waste creation' tập trung vào giai đoạn đầu tiên, nguồn gốc của vấn đề.

Prepositions

of from

'Waste creation of' thường dùng để chỉ sự tạo ra chất thải từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'the waste creation of the factory'. 'Waste creation from' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ 'waste creation from the production process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste creation
  • Excessive waste creation
    (Sự tạo ra chất thải quá mức)
  • Industrial waste creation
    (Sự tạo ra chất thải công nghiệp)
  • Household waste creation
    (Sự tạo ra chất thải sinh hoạt)
Verb + waste creation
  • Reduce waste creation
    (Giảm sự tạo ra chất thải)
  • Minimize waste creation
    (Tối thiểu hóa sự tạo ra chất thải)
  • Prevent waste creation
    (Ngăn chặn sự tạo ra chất thải)
Noun + waste creation
  • Source of waste creation
    (Nguồn gốc của việc tạo ra chất thải)
  • Impact of waste creation
    (Tác động của việc tạo ra chất thải)

Idioms

  • There is no waste creation without consumption.

    Không có sự tạo ra chất thải nếu không có tiêu thụ.

    "The amount of plastic packaging has increased with online shopping; there is no waste creation without consumption."

    (Lượng bao bì nhựa đã tăng lên cùng với việc mua sắm trực tuyến; không có sự tạo ra chất thải nếu không có tiêu thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste creation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra các vật liệu thải.

"The increasing rate of waste creation is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that waste creation is a natural consequence of consumerism.
Họ tin rằng việc tạo ra chất thải là một hệ quả tự nhiên của chủ nghĩa tiêu dùng.
Phủ định
Our company does not support waste creation without responsible disposal methods.
Công ty của chúng tôi không ủng hộ việc tạo ra chất thải mà không có các phương pháp xử lý có trách nhiệm.
Nghi vấn
Whose responsibility is it to minimize waste creation in this manufacturing process?
Trách nhiệm của ai trong việc giảm thiểu việc tạo ra chất thải trong quy trình sản xuất này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste creation".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện thường niên được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Một trong những mục tiêu quan trọng của Ngày Trái Đất là giảm sự tạo ra chất thải và khuyến khích tái chế.