(Top Banner Ad)
waste generation
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

waste generation

UK: /weɪst ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /weɪst ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát sinh chất thải lượng chất thải phát sinh tạo ra chất thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of waste materials.

Vietnamese Meaning

Sự phát sinh, tạo ra chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waste generation of the city has increased significantly in recent years."

    "Lượng chất thải phát sinh của thành phố đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Effective waste management strategies are crucial to reduce waste generation."

    "Các chiến lược quản lý chất thải hiệu quả là rất quan trọng để giảm lượng chất thải phát sinh."

  • "The report analyzes waste generation trends over the past decade."

    "Báo cáo phân tích xu hướng phát sinh chất thải trong thập kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Waste Chất thải, sự lãng phí
Verb Generate Tạo ra, sản xuất
Adjective Wasteful Lãng phí
Noun Generator Máy phát điện; người tạo ra

Synonyms

waste production (sản xuất chất thải)waste creation (tạo ra chất thải)

Antonyms

waste reduction (giảm thiểu chất thải)waste minimization (tối thiểu hóa chất thải)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

English
Waste (Old North French 'waster' - to squander) + Generation (Latin 'generare' - to beget, produce)

Nguồn gốc của 'Waste' và 'Generation'

Từ 'waste' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'waster', có nghĩa là lãng phí. 'Generation' lại đến từ tiếng Latin 'generare', mang ý nghĩa sinh ra hoặc tạo ra. Ghép lại, 'waste generation' ám chỉ hành động tạo ra chất thải, một vấn đề ngày càng được quan tâm trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý môi trường, chính sách công, và các quy trình sản xuất để mô tả lượng chất thải được tạo ra từ các hoạt động khác nhau. Nó thường đi kèm với các nỗ lực giảm thiểu, tái chế hoặc xử lý chất thải.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ loại chất thải (waste generation of plastic). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc chất thải (waste generation from factories).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste generation
  • High waste generation
    (lượng chất thải tạo ra cao)
  • Low waste generation
    (lượng chất thải tạo ra thấp)
  • Industrial waste generation
    (quá trình tạo ra chất thải công nghiệp)
Verb + waste generation
  • Reduce waste generation
    (giảm thiểu việc tạo ra chất thải)
  • Control waste generation
    (kiểm soát quá trình tạo ra chất thải)
  • Manage waste generation
    (quản lý việc tạo ra chất thải)

Idioms

  • To cut down on waste generation

    Giảm lượng chất thải tạo ra

    "We need to cut down on waste generation to protect the environment."

    (Chúng ta cần giảm lượng chất thải tạo ra để bảo vệ môi trường.)

  • Waste generation is a growing concern

    Việc tạo ra chất thải là một mối quan tâm ngày càng tăng

    "Waste generation is a growing concern for many cities around the world."

    (Việc tạo ra chất thải là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với nhiều thành phố trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste generation

Danh từ
Lật mặt

Sự phát sinh, tạo ra chất thải.

"The waste generation of the city has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste generation".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện thường niên được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để nâng cao nhận thức và khuyến khích hành động bảo vệ môi trường. Giảm lượng chất thải (waste generation) là một trong những mục tiêu quan trọng của ngày này.

Phong trào Zero Waste

Phong trào Zero Waste (Không rác thải) là một triết lý và lối sống nhằm giảm thiểu tối đa lượng rác thải gửi đến các bãi chôn lấp và lò đốt. Phong trào này tập trung vào việc tái sử dụng, tái chế và giảm lượng chất thải tạo ra (waste generation).