(Top Banner Ad)
waste energy
B1
Cụm động từ B1 Khoa học môi trường/Kỹ thuật

waste energy

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí năng lượng hao tổn năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use energy inefficiently or unnecessarily.

Vietnamese Meaning

Sử dụng năng lượng một cách lãng phí hoặc không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leaving the lights on when you're not in the room is a way to waste energy."

    "Việc bật đèn khi bạn không ở trong phòng là một cách lãng phí năng lượng."

  • "Factories that don't maintain their equipment properly waste a lot of energy."

    "Các nhà máy không bảo trì thiết bị đúng cách sẽ lãng phí rất nhiều năng lượng."

  • "We can reduce our carbon footprint by not wasting energy."

    "Chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách không lãng phí năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waste lãng phí, tiêu tốn
Noun wasteful gây lãng phí
Adjective energy năng lượng
Noun energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng

Synonyms

squander energy (phung phí năng lượng)dissipate energy (làm tiêu tan năng lượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wasten
Old French
gaster
Latin
vastare
Greek
energeia

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gaster', có nghĩa là 'tàn phá' hoặc 'lãng phí'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự như ngày nay. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự lãng phí vật chất, nhưng sau đó mở rộng ra cả những thứ trừu tượng như thời gian và năng lượng.

Nguồn gốc của 'energy'

Từ 'energy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'năng lực'. Triết gia Aristotle đã dùng từ này để mô tả sự hiện thực hóa tiềm năng. Vào thế kỷ 19, các nhà khoa học bắt đầu sử dụng 'energy' trong lĩnh vực vật lý để chỉ khả năng thực hiện công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng năng lượng mà không mang lại hiệu quả tương xứng, hoặc sử dụng vượt quá nhu cầu cần thiết. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự lãng phí và tác động xấu đến môi trường và kinh tế. Khác với 'conserve energy' (tiết kiệm năng lượng), 'waste energy' tập trung vào hành động gây ra sự hao tổn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste energy
  • significant waste energy
    (lãng phí năng lượng đáng kể)
  • unnecessary waste energy
    (lãng phí năng lượng không cần thiết)
  • avoidable waste energy
    (lãng phí năng lượng có thể tránh được)
Verb + waste energy
  • try not to waste energy
    (cố gắng không lãng phí năng lượng)
  • prevent waste energy
    (ngăn chặn lãng phí năng lượng)
  • minimize waste energy
    (giảm thiểu lãng phí năng lượng)
Adverb + waste energy
  • completely waste energy
    (hoàn toàn lãng phí năng lượng)
  • pointlessly waste energy
    (lãng phí năng lượng một cách vô ích)
  • unnecessarily waste energy
    (lãng phí năng lượng một cách không cần thiết)

Idioms

  • Don't waste your energy.

    Đừng lãng phí sức lực của bạn.

    "Don't waste your energy arguing with him; he'll never agree."

    (Đừng lãng phí sức lực tranh cãi với anh ta; anh ta sẽ không bao giờ đồng ý đâu.)

  • It's a waste of energy.

    Thật là lãng phí năng lượng.

    "Trying to fix this old computer is a waste of energy."

    (Cố gắng sửa cái máy tính cũ này thật là lãng phí năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste energy

Cụm động từ
Lật mặt

Sử dụng năng lượng một cách lãng phí hoặc không cần thiết.

"Leaving the lights on when you're not in the room is a way to waste energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste energy".

Tiết kiệm năng lượng

Ở nhiều nước phương Tây, việc tiết kiệm năng lượng được coi trọng không chỉ vì lý do kinh tế mà còn vì bảo vệ môi trường. Các chiến dịch khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo và giảm tiêu thụ năng lượng đang được đẩy mạnh.

Văn hóa làm việc

Trong một số nền văn hóa, làm việc quá sức và liên tục có thể dẫn đến 'burnout' (kiệt sức). Do đó, việc quản lý và phân bổ năng lượng hợp lý trong công việc rất quan trọng để duy trì sức khỏe và hiệu suất làm việc lâu dài.