(Top Banner Ad)
save energy
A2
Động từ A2 Môi trường, Kinh tế, Kỹ thuật

save energy

UK: /seɪv ˈenədʒi/ • US: /seɪv ˈenərʤi/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm năng lượng giảm tiêu thụ năng lượng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent the loss or waste of energy.

Vietnamese Meaning

Tiết kiệm năng lượng, tránh lãng phí năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should all try to save energy by turning off lights when we leave a room."

    "Tất cả chúng ta nên cố gắng tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi rời khỏi phòng."

  • "The government is encouraging people to save energy."

    "Chính phủ đang khuyến khích mọi người tiết kiệm năng lượng."

  • "Saving energy can also save you money."

    "Tiết kiệm năng lượng cũng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save giữ lại, tiết kiệm
Noun saving sự tiết kiệm, khoản tiền tiết kiệm
Noun saver người tiết kiệm
Noun energy năng lượng, sức lực
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động

Synonyms

conserve energy (bảo tồn năng lượng)reduce energy consumption (giảm tiêu thụ năng lượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*solh₁-
Latin
salvus
Late Latin
salvare
Old French
sauver
Middle English
saven
English
save

Nguồn gốc của 'Save'

Từ 'save' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvare' (nghĩa là cứu, bảo vệ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'sauver' và tiếng Anh trung đại 'saven'. Nó mang ý nghĩa giữ gìn, bảo toàn một thứ gì đó khỏi bị mất mát hay hư hại.

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' (năng lượng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hay 'sức mạnh để làm việc' (từ 'en-' có nghĩa 'trong' và 'ergon' có nghĩa 'công việc'). Nó chỉ sức mạnh tiềm tàng hoặc đã được giải phóng để thực hiện công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích việc sử dụng năng lượng một cách hiệu quả, giảm thiểu tiêu thụ để bảo vệ môi trường và giảm chi phí. Khác với 'conserve energy' mang nghĩa bảo tồn năng lượng một cách bền vững hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'save energy'
  • efficiently efficiently save energy
    (tiết kiệm năng lượng một cách hiệu quả)
  • wisely wisely save energy
    (tiết kiệm năng lượng một cách khôn ngoan)
  • actively actively save energy
    (tích cực tiết kiệm năng lượng)
Verbs preceding 'save energy' (as infinitive or object)
  • help help save energy
    (giúp tiết kiệm năng lượng)
  • try to try to save energy
    (cố gắng tiết kiệm năng lượng)
  • learn to learn to save energy
    (học cách tiết kiệm năng lượng)
Nouns related to 'save energy' (e.g., methods, efforts)
  • ways to ways to save energy
    (các cách để tiết kiệm năng lượng)
  • tips for tips for saving energy
    (mẹo để tiết kiệm năng lượng)
  • campaign to campaign to save energy
    (chiến dịch tiết kiệm năng lượng)

Idioms

  • Save your energy (for something / doing something)

    Giữ sức, đừng lãng phí công sức vào việc gì đó (vì nó không có ích hoặc không hiệu quả).

    "Don't argue with him, just save your energy."

    (Đừng tranh cãi với anh ta nữa, cứ giữ sức của bạn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

save energy

Động từ
Lật mặt

Tiết kiệm năng lượng, tránh lãng phí năng lượng.

"We should all try to save energy by turning off lights when we leave a room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save energy".

Phong trào bảo tồn năng lượng

Ở nhiều nước phương Tây, việc tiết kiệm năng lượng không chỉ là một hành động cá nhân mà còn là một phần của các phong trào môi trường lớn. Các chiến dịch công cộng khuyến khích người dân tắt đèn, sử dụng phương tiện công cộng hoặc thiết bị tiết kiệm điện để giảm lượng khí thải carbon và bảo vệ hành tinh.

Tháng hành động tiết kiệm năng lượng

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế tổ chức các sự kiện như 'Giờ Trái Đất' (Earth Hour) hoặc các chiến dịch trong một tháng nhất định để nâng cao nhận thức về việc tiết kiệm năng lượng. Đây là cách để cộng đồng cùng nhau đóng góp vào việc giảm tiêu thụ năng lượng và hướng tới phát triển bền vững.