conserve energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiết kiệm năng lượng; sử dụng năng lượng một cách cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should all try to conserve energy at home by turning off lights when we leave a room."
"Tất cả chúng ta nên cố gắng tiết kiệm năng lượng ở nhà bằng cách tắt đèn khi rời khỏi phòng."
-
"The government is encouraging citizens to conserve energy through various incentives."
"Chính phủ đang khuyến khích người dân tiết kiệm năng lượng thông qua nhiều ưu đãi khác nhau."
-
"Conserving energy can help reduce your electricity bill."
"Tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm hóa đơn tiền điện của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conserve | bảo tồn, tiết kiệm, giữ gìn |
| Noun | conservation | sự bảo tồn, sự tiết kiệm |
| Noun | conservationist | nhà bảo tồn học, người ủng hộ việc bảo tồn |
| Adjective | conservative | có tính bảo tồn, dè dặt, thận trọng (ví dụ: an conservative estimate - một ước tính dè dặt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng năng lượng hiệu quả để giảm chi phí, bảo vệ môi trường và đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng bền vững. 'Conserve' mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn sự lãng phí, khác với 'save' có nghĩa rộng hơn là tích lũy hoặc giữ lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to conserve energy (cố gắng tiết kiệm năng lượng)
-
help to conserve energy (giúp tiết kiệm năng lượng)
-
need to conserve energy (cần phải tiết kiệm năng lượng)
-
a way to conserve energy (một cách để tiết kiệm năng lượng)
-
the best method to conserve energy (phương pháp tốt nhất để tiết kiệm năng lượng)
-
tips for conserving energy (các mẹo để tiết kiệm năng lượng)
-
actively conserve energy (tích cực tiết kiệm năng lượng)
-
consciously conserve energy (tiết kiệm năng lượng một cách có ý thức)
-
efficiently conserve energy (tiết kiệm năng lượng một cách hiệu quả)
Idioms
-
Conserve your energy for the final push.
Giữ sức cho giai đoạn nước rút/chặng cuối cùng.
"The marathon is long. Conserve your energy for the final push in the last few kilometers."
(Đường chạy marathon rất dài. Hãy giữ sức cho chặng nước rút ở vài kilomet cuối cùng.)
-
Pick your battles and conserve your energy.
Lựa chọn trận chiến của bạn và bảo toàn năng lượng (đừng lãng phí sức lực vào những việc không đáng).
"As a team leader, you can't argue about every small detail. You need to learn to pick your battles and conserve your energy for what truly matters."
(Là một trưởng nhóm, bạn không thể tranh cãi về mọi chi tiết nhỏ. Bạn cần học cách lựa chọn trận chiến và giữ sức cho những điều thực sự quan trọng.)
-
An animal in the wild must conserve energy to survive.
Động vật hoang dã phải bảo toàn năng lượng để sinh tồn (thường dùng để nói về việc phải tính toán, dè xẻn sức lực).
"During the winter, many animals hibernate to conserve energy when food is scarce."
(Vào mùa đông, nhiều loài động vật ngủ đông để bảo toàn năng lượng khi thức ăn khan hiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conserve energy
verbTiết kiệm năng lượng; sử dụng năng lượng một cách cẩn thận.
"We should all try to conserve energy at home by turning off lights when we leave a room."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Energy is conserved by using energy-efficient appliances. |
Năng lượng được bảo tồn bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng. |
| Phủ định | Energy is not conserved when lights are left on unnecessarily. |
Năng lượng không được bảo tồn khi đèn bật sáng không cần thiết. |
| Nghi vấn | Is energy being conserved through the implementation of new policies? |
Năng lượng có đang được bảo tồn thông qua việc thực hiện các chính sách mới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been conserving energy by using solar panels for years before the government offered incentives. |
Họ đã bảo tồn năng lượng bằng cách sử dụng tấm pin mặt trời trong nhiều năm trước khi chính phủ đưa ra các ưu đãi. |
| Phủ định | She hadn't been conserving energy efficiently because she kept leaving the lights on. |
Cô ấy đã không bảo tồn năng lượng một cách hiệu quả vì cô ấy cứ để đèn sáng. |
| Nghi vấn | Had the company been conservatively estimating their energy consumption before the audit revealed the truth? |
Công ty đã ước tính một cách dè dặt mức tiêu thụ năng lượng của họ trước khi cuộc kiểm toán tiết lộ sự thật phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government's energy conservation plan aims to reduce overall consumption. |
Kế hoạch bảo tồn năng lượng của chính phủ nhằm giảm mức tiêu thụ tổng thể. |
| Phủ định | My neighbor's failure to conserve energy is increasing their electricity bill significantly. |
Việc hàng xóm của tôi không bảo tồn năng lượng đang làm tăng đáng kể hóa đơn tiền điện của họ. |
| Nghi vấn | Is the company's conservative approach to new energy technologies hindering innovation? |
Liệu cách tiếp cận bảo thủ của công ty đối với các công nghệ năng lượng mới có đang cản trở sự đổi mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conserve energy".
