(Top Banner Ad)
squander energy
B2
Động từ B2 Quản lý năng lượng, Kinh tế, Phong cách sống

squander energy

UK: /ˈskwɒndə(r)/ • US: /ˈskwɑːndər/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí năng lượng phung phí sức lực tiêu hao năng lượng một cách vô ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste something, especially money or energy, in a stupid or careless way.

Vietnamese Meaning

Lãng phí một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc năng lượng, một cách ngu ngốc hoặc bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company squandered millions of dollars on failed projects."

    "Công ty đã lãng phí hàng triệu đô la vào các dự án thất bại."

  • "Don't squander your energy on things that don't matter."

    "Đừng lãng phí năng lượng của bạn vào những điều không quan trọng."

  • "He squandered his energy arguing with his boss and got nothing out of it."

    "Anh ta đã lãng phí năng lượng tranh cãi với sếp của mình và không thu được gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squanderer Người phung phí, người lãng phí
Noun squandering Sự phung phí, sự lãng phí (hành động)
Adjective energetic Tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Noun energy Năng lượng, sinh lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý năng lượng, Kinh tế, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

English (dialectal)
squander (to scatter)
Middle English
squander (to waste)
Modern English
squander

Nguồn gốc của 'squander'

Từ 'squander' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ vùng miền, ban đầu mang nghĩa 'rải rác, phân tán'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang 'tiêu phí, lãng phí' một cách vô ích, đặc biệt là tiền bạc hoặc tài nguyên. Khi kết hợp với 'energy' (năng lượng), nó ám chỉ việc sử dụng năng lượng (thể chất, tinh thần, thời gian) một cách không hiệu quả hoặc vô ích, dẫn đến sự hao tổn không đáng có.

Usage Note

Động từ 'squander' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lãng phí một cách vô ích, không có mục đích tốt đẹp, và thường gây hối tiếc sau này. Khác với 'waste' chỉ đơn giản là sử dụng quá mức, 'squander' nhấn mạnh đến sự thiếu suy nghĩ và hậu quả tiêu cực. Ví dụ: 'waste time' có thể chỉ đơn giản là sử dụng thời gian không hiệu quả, nhưng 'squander time' ám chỉ việc lãng phí thời gian một cách ngu ngốc vào những việc vô bổ.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó chỉ rõ đối tượng mà năng lượng bị lãng phí vào. Ví dụ: 'He squandered his energy on pointless arguments' (Anh ta lãng phí năng lượng vào những cuộc tranh cãi vô nghĩa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + squander energy
  • needlessly needlessly squander energy
    (phung phí năng lượng một cách không cần thiết)
  • foolishly foolishly squander energy
    (lãng phí năng lượng một cách ngốc nghếch)
  • recklessly recklessly squander energy
    (phung phí năng lượng một cách liều lĩnh)
Verb + squander energy
  • avoid avoid squandering energy
    (tránh lãng phí năng lượng)
  • stop stop squandering energy
    (ngừng lãng phí năng lượng)
  • tend to tend to squander energy
    (có xu hướng lãng phí năng lượng)
Adjective + energy (trong ngữ cảnh 'squander')
  • precious squander precious energy
    (phung phí năng lượng quý giá)
  • valuable squander valuable energy
    (lãng phí năng lượng quý báu)

Idioms

  • Squander energy chasing shadows.

    Phung phí năng lượng vào những việc vô ích, viển vông (như đuổi bắt bóng đêm).

    "Don't squander your energy chasing shadows; focus on what's real and achievable."

    (Đừng lãng phí năng lượng của bạn vào những thứ viển vông; hãy tập trung vào những gì thực tế và có thể đạt được.)

  • Squander energy on a fool's errand.

    Phung phí năng lượng vào một nhiệm vụ ngu ngốc, vô vọng.

    "Spending all day trying to fix that old, broken computer was a fool's errand; you just squandered your energy."

    (Cả ngày cố gắng sửa chiếc máy tính cũ hỏng đó là một việc làm vô vọng; bạn chỉ lãng phí năng lượng của mình.)

  • Squander one's energy beating a dead horse.

    Phung phí năng lượng vào việc cố gắng làm điều gì đó vô ích, không còn khả năng thay đổi hoặc giải quyết.

    "Arguing with him about the past is just squandering your energy beating a dead horse."

    (Tranh cãi với anh ấy về những chuyện đã qua chỉ là phí hoài năng lượng vào một việc vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squander energy

Động từ
Lật mặt

Lãng phí một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc năng lượng, một cách ngu ngốc hoặc bất cẩn.

"The company squandered millions of dollars on failed projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had squandered her energy on trivial matters.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lãng phí năng lượng của mình vào những việc tầm thường.
Phủ định
He told me that he didn't want to squander his energy on unnecessary conflicts.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn lãng phí năng lượng của mình vào những xung đột không cần thiết.
Nghi vấn
She asked if I had been squandering my energy lately.
Cô ấy hỏi liệu gần đây tôi có đang lãng phí năng lượng của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squander energy".

Văn hóa hiệu suất và quản lý năng lượng cá nhân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công việc và phát triển bản thân, có sự nhấn mạnh lớn vào việc quản lý không chỉ thời gian mà còn cả năng lượng cá nhân (physical, mental, emotional energy). Việc 'squander energy' (lãng phí năng lượng) thường bị coi là thiếu hiệu quả, không tối ưu hóa nguồn lực quý giá của bản thân. Người ta khuyến khích tập trung năng lượng vào những hoạt động có ý nghĩa và mục tiêu rõ ràng để tránh kiệt sức và đạt được hiệu quả cao nhất.

Tránh lãng phí trong lối sống và tài nguyên

Mặc dù 'squander energy' thường ám chỉ năng lượng cá nhân, khái niệm tránh lãng phí (wastefulness) là một giá trị cốt lõi trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, từ quản lý tài chính cá nhân đến bảo vệ môi trường. Việc phung phí năng lượng (dù là điện, nước hay nhiên liệu) thường bị chỉ trích, phản ánh ý thức về sự hữu hạn của tài nguyên và tầm quan trọng của việc sử dụng chúng một cách có trách nhiệm để duy trì sự bền vững.