(Top Banner Ad)
waste mixing
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật môi trường, Xử lý chất thải

waste mixing

Nghĩa tiếng Việt

trộn lẫn chất thải hỗn hợp chất thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of combining different types of waste materials together.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động trộn lẫn các loại chất thải khác nhau với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Waste mixing of plastic and organic materials can hinder effective composting."

    "Việc trộn lẫn chất thải nhựa và chất thải hữu cơ có thể cản trở quá trình ủ phân hiệu quả."

  • "The improper waste mixing led to the formation of harmful gases."

    "Việc trộn chất thải không đúng cách đã dẫn đến sự hình thành các loại khí độc hại."

  • "Effective waste management requires careful consideration of waste mixing procedures."

    "Quản lý chất thải hiệu quả đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các quy trình trộn chất thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải, sự lãng phí
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful lãng phí
Noun mixer máy trộn, người trộn
Verb mix trộn
Noun mixture hỗn hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường, Xử lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

English
waste
English
mix
English
waste mixing

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaster', có nghĩa là 'lãng phí' hoặc 'phá hủy'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để chỉ sự lãng phí hoặc thứ bị bỏ đi.

Nguồn gốc của 'mixing'

Từ 'mix' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mixen', có nghĩa là 'trộn'. Nó dùng để mô tả hành động kết hợp nhiều thứ lại với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý chất thải, đặc biệt là khi các loại chất thải khác nhau được trộn lẫn để xử lý hoặc tái chế. Nó nhấn mạnh hành động trộn lẫn, không nhất thiết ám chỉ mục đích cụ thể (ví dụ: trộn để ủ phân, trộn để đốt). Khác với 'waste segregation' (phân loại chất thải).

Prepositions

of in

‘Waste mixing of…’ chỉ việc trộn lẫn các loại chất thải cụ thể. ‘Waste mixing in…’ chỉ việc trộn lẫn chất thải trong một môi trường hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste mixing
  • Improper Improper waste mixing
    (Trộn chất thải không đúng cách)
  • Hazardous Hazardous waste mixing
    (Trộn chất thải nguy hại)
Verb + waste mixing
  • Avoid Avoid waste mixing
    (Tránh trộn chất thải)
  • Control Control waste mixing
    (Kiểm soát việc trộn chất thải)

Idioms

  • Don't mix your wastes.

    Đừng trộn lẫn các chất thải của bạn. (Nghĩa bóng: Đừng trộn lẫn những thứ không nên trộn lẫn; giữ mọi thứ tách biệt)

    "Don't mix your wastes; keep the recyclables separate from the trash."

    (Đừng trộn lẫn các chất thải của bạn; hãy giữ vật liệu tái chế tách biệt với rác thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste mixing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động trộn lẫn các loại chất thải khác nhau với nhau.

"Waste mixing of plastic and organic materials can hinder effective composting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste mixing".

Tầm quan trọng của việc phân loại rác

Việc phân loại rác thải tại nguồn là rất quan trọng để tái chế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Ở nhiều quốc gia, có các quy định nghiêm ngặt về việc này.