waste blending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of mixing different types of waste together to achieve a desired composition, characteristic, or to meet regulatory requirements for disposal or treatment.
Vietnamese Meaning
Quá trình trộn lẫn các loại chất thải khác nhau để đạt được một thành phần, đặc tính mong muốn, hoặc để đáp ứng các yêu cầu quy định về xử lý hoặc tiêu hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Waste blending is a crucial step in preparing refuse-derived fuel."
"Pha trộn chất thải là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị nhiên liệu có nguồn gốc từ rác thải."
-
"Careful waste blending can reduce emissions from incineration plants."
"Việc pha trộn chất thải cẩn thận có thể làm giảm lượng khí thải từ các nhà máy đốt rác."
-
"The company uses waste blending to create a consistent feedstock for their anaerobic digestion process."
"Công ty sử dụng pha trộn chất thải để tạo ra một nguyên liệu đầu vào nhất quán cho quy trình phân hủy kỵ khí của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Waste blending thường được thực hiện để cải thiện hiệu quả của các quy trình xử lý chất thải, chẳng hạn như đốt hoặc chôn lấp. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra một loại nhiên liệu thay thế từ chất thải.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của việc pha trộn, ví dụ: 'Waste blending for energy recovery.' (Pha trộn chất thải để thu hồi năng lượng).
* **in:** Chỉ vai trò của việc pha trộn trong một quy trình, ví dụ: 'Waste blending in cement production.' (Pha trộn chất thải trong sản xuất xi măng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hazardous hazardous waste blending (pha trộn chất thải nguy hại)
-
Industrial industrial waste blending (pha trộn chất thải công nghiệp)
-
Careful careful waste blending (pha trộn chất thải một cách cẩn thận)
-
Perform perform waste blending (thực hiện việc pha trộn chất thải)
-
Optimize optimize waste blending (tối ưu hóa việc pha trộn chất thải)
-
Control control waste blending (kiểm soát việc pha trộn chất thải)
Idioms
-
There is no specific common idiom containing 'waste blending'
Không có thành ngữ thông dụng cụ thể nào chứa cụm từ 'waste blending'.
"Since 'waste blending' is a technical term, it is rarely used in idioms."
(Vì 'waste blending' là một thuật ngữ kỹ thuật, nên nó hiếm khi được sử dụng trong các thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waste blending
NounQuá trình trộn lẫn các loại chất thải khác nhau để đạt được một thành phần, đặc tính mong muốn, hoặc để đáp ứng các yêu cầu quy định về xử lý hoặc tiêu hủy.
"Waste blending is a crucial step in preparing refuse-derived fuel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste blending".
