(Top Banner Ad)
waste blending
B2
Noun B2 Quản lý chất thải, Kỹ thuật môi trường

waste blending

Nghĩa tiếng Việt

pha trộn chất thải trộn lẫn chất thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of mixing different types of waste together to achieve a desired composition, characteristic, or to meet regulatory requirements for disposal or treatment.

Vietnamese Meaning

Quá trình trộn lẫn các loại chất thải khác nhau để đạt được một thành phần, đặc tính mong muốn, hoặc để đáp ứng các yêu cầu quy định về xử lý hoặc tiêu hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Waste blending is a crucial step in preparing refuse-derived fuel."

    "Pha trộn chất thải là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị nhiên liệu có nguồn gốc từ rác thải."

  • "Careful waste blending can reduce emissions from incineration plants."

    "Việc pha trộn chất thải cẩn thận có thể làm giảm lượng khí thải từ các nhà máy đốt rác."

  • "The company uses waste blending to create a consistent feedstock for their anaerobic digestion process."

    "Công ty sử dụng pha trộn chất thải để tạo ra một nguyên liệu đầu vào nhất quán cho quy trình phân hủy kỵ khí của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Waste Chất thải, rác thải
Verb Waste Lãng phí
Adjective Wasteful Lãng phí, hoang phí
Noun Blend Sự pha trộn
Verb Blend Pha trộn
Noun Blender Máy xay sinh tố; Người pha trộn
Noun Blending Sự pha trộn

Synonyms

waste mixing (trộn chất thải)fuel blending (pha trộn nhiên liệu (khi mục đích là tạo ra nhiên liệu))

Antonyms

Related Words

waste management (quản lý chất thải)waste treatment (xử lý chất thải)refuse-derived fuel (nhiên liệu có nguồn gốc từ rác thải)

Subject Area

Quản lý chất thải, Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
Waste
English
Blend
English
Blending
English
Waste blending

Nguồn gốc của 'Waste blending'

Thuật ngữ 'waste blending' (pha trộn chất thải) xuất hiện trong bối cảnh quản lý chất thải công nghiệp và môi trường. Nó mô tả quy trình trộn lẫn các loại chất thải khác nhau để đạt được các đặc tính mong muốn, thường là để tái chế, đốt hoặc xử lý an toàn hơn. Quá trình này trở nên phổ biến hơn khi các quy định về môi trường trở nên nghiêm ngặt hơn và các công ty tìm kiếm các phương pháp hiệu quả hơn để xử lý chất thải của họ.

Usage Note

Waste blending thường được thực hiện để cải thiện hiệu quả của các quy trình xử lý chất thải, chẳng hạn như đốt hoặc chôn lấp. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra một loại nhiên liệu thay thế từ chất thải.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích của việc pha trộn, ví dụ: 'Waste blending for energy recovery.' (Pha trộn chất thải để thu hồi năng lượng).
* **in:** Chỉ vai trò của việc pha trộn trong một quy trình, ví dụ: 'Waste blending in cement production.' (Pha trộn chất thải trong sản xuất xi măng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste blending
  • Hazardous hazardous waste blending
    (pha trộn chất thải nguy hại)
  • Industrial industrial waste blending
    (pha trộn chất thải công nghiệp)
  • Careful careful waste blending
    (pha trộn chất thải một cách cẩn thận)
Verb + waste blending
  • Perform perform waste blending
    (thực hiện việc pha trộn chất thải)
  • Optimize optimize waste blending
    (tối ưu hóa việc pha trộn chất thải)
  • Control control waste blending
    (kiểm soát việc pha trộn chất thải)

Idioms

  • There is no specific common idiom containing 'waste blending'

    Không có thành ngữ thông dụng cụ thể nào chứa cụm từ 'waste blending'.

    "Since 'waste blending' is a technical term, it is rarely used in idioms."

    (Vì 'waste blending' là một thuật ngữ kỹ thuật, nên nó hiếm khi được sử dụng trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste blending

Noun
Lật mặt

Quá trình trộn lẫn các loại chất thải khác nhau để đạt được một thành phần, đặc tính mong muốn, hoặc để đáp ứng các yêu cầu quy định về xử lý hoặc tiêu hủy.

"Waste blending is a crucial step in preparing refuse-derived fuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste blending".

Quản lý chất thải và nhận thức cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quản lý chất thải là một vấn đề quan trọng trong xã hội, và nhận thức cộng đồng về việc tái chế và giảm thiểu chất thải ngày càng tăng. 'Waste blending' là một phần của nỗ lực này, nhưng nó cũng gây ra những lo ngại về tác động môi trường và sức khỏe nếu không được thực hiện đúng cách.