(Top Banner Ad)
waste segregation
B2
Noun B2 Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

waste segregation

UK: /weɪst ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /weɪst ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại rác thải phân loại chất thải tách loại rác thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of separating different types of waste at the point of generation for proper disposal or recycling.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân loại các loại chất thải khác nhau tại nguồn phát sinh để xử lý hoặc tái chế đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective waste segregation is crucial for promoting recycling and reducing landfill waste."

    "Việc phân loại rác thải hiệu quả là rất quan trọng để thúc đẩy tái chế và giảm lượng rác thải chôn lấp."

  • "Many cities have implemented waste segregation programs to improve recycling rates."

    "Nhiều thành phố đã triển khai các chương trình phân loại rác thải để cải thiện tỷ lệ tái chế."

  • "Proper waste segregation reduces the amount of hazardous waste sent to landfills."

    "Việc phân loại rác thải đúng cách làm giảm lượng chất thải nguy hại được đưa đến các bãi chôn lấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí
Noun segregation sự phân loại, sự tách biệt
Verb segregate phân loại, tách biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
segregare
English
segregation
English
waste segregation

Nguồn gốc của 'Segregation'

Từ 'segregation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'segregare', có nghĩa là 'tách biệt'. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng để chỉ sự phân biệt đối xử giữa các nhóm người. Tuy nhiên, trong bối cảnh 'waste segregation', nó mang ý nghĩa tích cực là sự phân loại rác thải để tái chế và xử lý hiệu quả hơn.

Usage Note

Chỉ việc phân loại rác thải tại nơi nó được tạo ra (như hộ gia đình, công ty) trước khi được thu gom. Nhấn mạnh vào việc phân loại theo loại vật liệu (ví dụ: giấy, nhựa, kim loại, chất thải hữu cơ) để tạo điều kiện cho việc tái chế hiệu quả hơn hoặc xử lý phù hợp.

Prepositions

for in

‘Waste segregation for recycling’ (phân loại rác thải để tái chế) cho thấy mục đích của việc phân loại. ‘Waste segregation in households’ (phân loại rác thải trong hộ gia đình) chỉ địa điểm diễn ra việc phân loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste segregation
  • effective effective waste segregation
    (phân loại rác thải hiệu quả)
  • proper proper waste segregation
    (phân loại rác thải đúng cách)
  • mandatory mandatory waste segregation
    (phân loại rác thải bắt buộc)
Verb + waste segregation
  • implement implement waste segregation
    (thực hiện phân loại rác thải)
  • promote promote waste segregation
    (khuyến khích phân loại rác thải)
  • encourage encourage waste segregation
    (khuyến khích phân loại rác thải)

Idioms

  • Tackle waste segregation challenges head-on

    Giải quyết trực tiếp các thách thức trong việc phân loại rác thải

    "The city council decided to tackle waste segregation challenges head-on by investing in new recycling infrastructure."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định giải quyết trực tiếp các thách thức trong việc phân loại rác thải bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng tái chế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste segregation

Noun
Lật mặt

Quá trình phân loại các loại chất thải khác nhau tại nguồn phát sinh để xử lý hoặc tái chế đúng cách.

"Effective waste segregation is crucial for promoting recycling and reducing landfill waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people understood the importance of waste segregation; it would significantly reduce environmental pollution.
Tôi ước nhiều người hiểu được tầm quan trọng của việc phân loại rác thải; nó sẽ giảm đáng kể ô nhiễm môi trường.
Phủ định
If only our community wouldn't ignore waste segregation, the recycling program would be much more effective.
Ước gì cộng đồng chúng ta không phớt lờ việc phân loại rác thải, chương trình tái chế sẽ hiệu quả hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish the local council would enforce stricter regulations regarding waste segregation?
Bạn có ước hội đồng địa phương sẽ thực thi các quy định nghiêm ngặt hơn về việc phân loại rác thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste segregation".

Tầm quan trọng của việc tái chế

Ở nhiều nước phương Tây, việc tái chế được xem là một trách nhiệm công dân quan trọng. Các hộ gia đình thường được yêu cầu phân loại rác thải của họ thành các loại khác nhau như giấy, nhựa, kim loại và thủy tinh. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến bị phạt.