(Top Banner Ad)
waste pileup
B2
Danh từ B2 Môi trường, Quản lý chất thải

waste pileup

UK: /weɪst ˈpaɪlˌʌp/ • US: /weɪst ˈpaɪlˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đống rác thải sự tích tụ rác thải bãi rác tự phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accumulation of waste material, often creating an unsightly or environmentally problematic situation.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ, dồn đống chất thải, thường tạo ra tình huống mất mỹ quan hoặc gây vấn đề môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waste pileup behind the factory was attracting rodents and insects."

    "Đống rác thải phía sau nhà máy thu hút chuột và côn trùng."

  • "The local government is struggling to deal with the waste pileup after the festival."

    "Chính quyền địa phương đang gặp khó khăn trong việc giải quyết đống rác thải sau lễ hội."

  • "The documentary highlighted the health risks associated with living near a waste pileup."

    "Bộ phim tài liệu nhấn mạnh những rủi ro về sức khỏe liên quan đến việc sống gần một bãi rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste rác thải
Verb waste lãng phí
Verb pile up chất đống

Synonyms

waste accumulation (sự tích tụ chất thải)garbage heap (đống rác)rubbish mound (gò rác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

English
waste
English
pileup
English
waste pileup

Nguồn gốc của 'waste pileup'

Cụm từ 'waste pileup' xuất hiện một cách tự nhiên khi xã hội đối mặt với lượng rác thải ngày càng tăng. 'Waste' (rác thải) đã có từ lâu, chỉ những thứ bỏ đi. 'Pileup' (chất đống) mô tả hành động tích tụ. Khi hai từ này kết hợp, nó tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về vấn đề ô nhiễm môi trường và quản lý rác thải.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả lượng lớn rác thải tập trung tại một địa điểm, có thể là do quản lý chất thải kém, xả rác bừa bãi, hoặc các nguyên nhân khác. Nó nhấn mạnh tính chất tiêu cực của việc chất thải tích tụ, gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Khác với 'waste accumulation' mang nghĩa chung chung hơn, 'waste pileup' gợi ý về một lượng lớn và tình trạng nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of in

‘Pileup of waste’: chỉ rõ loại chất thải đang tích tụ. Ví dụ: A pileup of plastic waste. ‘Waste pileup in’: chỉ địa điểm nơi xảy ra tình trạng tích tụ. Ví dụ: A waste pileup in the landfill.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste pileup
  • massive waste pileup
    (bãi rác thải khổng lồ)
  • toxic waste pileup
    (bãi rác thải độc hại)
  • growing waste pileup
    (bãi rác thải ngày càng tăng)
Verb + waste pileup
  • clear waste pileup
    (dọn dẹp bãi rác thải)
  • reduce waste pileup
    (giảm bớt bãi rác thải)
  • create waste pileup
    (tạo ra bãi rác thải)

Idioms

  • bury something in a waste pileup

    chôn vùi cái gì đó trong đống rác thải (ẩn dụ cho việc lãng quên hoặc giấu giếm)

    "The evidence was buried in a waste pileup."

    (Bằng chứng đã bị chôn vùi trong một bãi rác thải.)

  • drowning in a waste pileup

    chìm ngập trong đống rác thải (nghĩa bóng chỉ tình trạng quá tải, quá nhiều)

    "We're drowning in a waste pileup of paperwork."

    (Chúng ta đang chìm ngập trong một đống rác thải giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste pileup

Danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ, dồn đống chất thải, thường tạo ra tình huống mất mỹ quan hoặc gây vấn đề môi trường.

"The waste pileup behind the factory was attracting rodents and insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste pileup".

Vấn đề rác thải toàn cầu

Các nước phát triển thường xuất khẩu rác thải sang các nước đang phát triển, gây ra các vấn đề môi trường và sức khỏe nghiêm trọng ở những khu vực đó. Đây là một vấn đề đạo đức và kinh tế phức tạp.

Ảnh hưởng của rác thải đến môi trường

Các bãi rác thải lớn có thể gây ô nhiễm đất, nước và không khí, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc giảm thiểu và tái chế rác thải là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.